mouthed
danh từ (n)
Mouthed có nghĩa là lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh (dạng biến thể ngữ pháp của "mouth").
Định nghĩa Anh - Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.moutheddanh từ (n)
The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
Lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open mouth3.566 lần trong kho sách
- •mouth wide975 lần trong kho sách
- •mouth shut828 lần trong kho sách
- •wide mouth762 lần trong kho sách
- •mouth open1.274 lần trong kho sách
- •near the mouth1.119 lần trong kho sách
- 2.moutheddanh từ (n)
The externally visible part of the oral cavity on the face and the system of organs surrounding the opening.
Phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng.
Đồng nghĩa (SYN):mouth - 3.moutheddanh từ (n)
An opening that resembles a mouth (as of a cave or a gorge).
Một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi).
Đồng nghĩa (SYN):mouth - 4.mouthedđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 5.mouthedđộng từ (v)
Articulate silently.
Miệng.
Đồng nghĩa (SYN):mouth - 6.mouthedđộng từ (v)
Touch with the mouth.
Miệng.
Đồng nghĩa (SYN):mouth
Từ nguyên học (Etymology): mouthed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mouth ↔ mouthed
Mục từ "mouthed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mouth" (lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: mouthed
Họ từ của "mouthed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mouth: danh từ (n).
lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.
Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867
Cụm từ & Collocations: mouthed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mouthed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open mouth
- mouth wide
- mouth shut
- wide mouth
- mouth open
- near the mouth
Đồng nghĩa & Sắc thái: mouthed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mouthed" phân theo từng nét nghĩa (lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mouthed" ở nét nghĩa "lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh" (ngoài ra "mouth" còn biểu thị: phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng).
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouthed" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouthed" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouthed" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa với "mouthed" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
Câu dẫn chứng văn học: mouthed
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.Cut a mouth-shaped piece of red felt and sew into place.The next day the boy brought the bucket and put it under the lion’s mouth.The small circles on this figure represent the mouths of the illuminations, which must project straight from the front.I do not want to have put in my mouth the very extensive statements made by Dr. Dix.The filaments which form its blossoms, he says, are comb-like, arranged in two rows, one on each side of the mouth.Within was an urn, placed with its mouth downwards, and full of ashes and fragments of bone.Đọc mở rộng theo CEFR: mouthed
Từ vựng bậcA1→“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867
“This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 739, February 23, 1878
Cấu trúc & Vận dụng: “mouthed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mouthed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mouthed”
Dữ liệu từ nguyên: mouth ↔ mouthed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mouthed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mouthed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mouthed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mouthed”:
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Gợi ý luyện tập với “mouthed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mouthed (danh từ): lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
mouth ↔ mouthed
Họ từ trong dữ liệu: mouth: danh từ (n)
open mouth
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mouthed" trong câu.
mouth wide
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mouthed" trong câu.
mouth shut
Nét nghĩa mở rộng: the externally visible part of the oral cavity on the face and the system of organs surrounding the opening (phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng)
Ứng dụng & Mở rộng: “mouthed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mouthed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mouthed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mouthed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “mouthed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mouthed
Hỏi đáp trọng tâmmouthed nghĩa là gì (meaning & definition)?
mouthed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmaʊðd/) có nghĩa là lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh (dạng biến thể ngữ pháp của "mouth"). the opening through which food is taken in and vocalizations emerge
Từ mouthed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaʊðd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊðd/; US /ˈmaʊðd/.
Từ mouthed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mouthed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mouthed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh - Nét nghĩa 2 [A1]: phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng - Nét nghĩa 3 [A1]: một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi) - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: miệng - Nét nghĩa 6 [A1]: miệng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mouthed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊðd/; US /ˈmaʊðd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mouthed:
open mouth; mouth wide; mouth shut; wide mouth; mouth open
mouthed được dùng trong câu như thế nào?
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside. (Various, Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)