Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

method

danh từ (n)

A2
/ˈmɛθəd//ˈmɛθəd/
Biến thể:
methods/ˈmɛθədz/
(Số nhiều danh từ)

Method có nghĩa là phương pháp, một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống.

Định nghĩa Anh - Anh: A way of doing something, especially a systematic way.

Họ từ:methodical(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách để làm một cái gì đó”:methodA2/method actingA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.methoddanh từ (n)

    A way of doing something, especially a systematic way.

    Một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống.

    • •

      Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.

      Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.methoddanh từ (n)

    An acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed.

    Một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.

    Đồng nghĩa (SYN):method acting
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): method

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: method

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "method" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: methodical: tính từ (adj).

methodicaltính từ (adj)/məˈθɑdəkəl/

đặc trưng bởi phương pháp và trật tự

•

Softly, my lady; you must first tell me the meaning of all this haste of kindness," said I, in my calm, methodical manner.

Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 04 — Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: method

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "method". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scientific method

    A scientific method depends upon a careful characterization of the subject of the investigation.

    Tác phẩm mở: Intelligence Intensification/Proofs

  • effective method

    A pity it is that some other equally effective method was not adopted.

    Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): The Cathedrals of Northern France

  • teaching method
  • traditional method

    The traditional method of distributing large files is to put them on a central server.

    Tác phẩm mở: The World of Peer-to-Peer (P2P)/What is Peer-to-Peer (P2P)/Computer Science Perspective

  • research method

    Before, in part one, we talked about knowledge, scientific facts, and the research method.

    Tác phẩm mở: Scientific Method for Wikimedians/Defining Research Question

  • method of teaching
  • socratic method
  • different method

    The arithmeticians of that day, in fact, had a totally different method of reckoning.

    Gairdner, James, 1828-1912 [Editor]: The Paston Letters, A.D. 1422-1509. Volume 1 (of 6) New Complete Library Edition

  • method of obtaining
  • method of dealing
  • method of procedure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: method

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "method" phân theo từng nét nghĩa (một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "method" khi diễn đạt nét nghĩa: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: method

Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.

Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.

Tác phẩm mở: Insurance and annuities
Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.

Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.

Tác phẩm mở: Teletraffic engineering/Forecasting Telephony Traffic
This suggest its feeding method and probably its life-style were quite different from Tyrannosaurus.

Điều này cho thấy phương pháp kiếm ăn và có lẽ lối sống của nó khá khác so với Khủng long bạo chúa.

Wikipedia contributors: Qianzhousaurus, Nguyên văn tác phẩm
The term beginner method is used differently by different authors.

Thuật ngữ phương pháp mới bắt đầu được sử dụng khác nhau bởi các tác giả khác nhau.

Tác phẩm mở: How to Solve the Rubik's Cube, Nguyên văn tác phẩm
In practice, sociologists often tend to mix and match different approaches and methodologies, since each method produces particular types of data.

Trong thực tế, các nhà xã hội học thường có xu hướng kết hợp các cách tiếp cận và phương pháp khác nhau, vì mỗi phương pháp tạo ra các loại dữ liệu cụ thể.

Tác phẩm mở: Social Research Methods/Introduction, Nguyên văn tác phẩm
Researchers who study children use a number of unique research methods to make observations in natural settings or to engage them in experimental tasks.

Các nhà nghiên cứu trẻ em sử dụng một số phương pháp nghiên cứu độc đáo để quan sát môi trường tự nhiên hoặc để chúng tham gia vào các nhiệm vụ thử nghiệm.

Tác phẩm mở: Introduction to Psychology/Developmental Psychology, Nguyên văn tác phẩm
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: method

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “method” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.”

Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Insurance and annuities

“Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.”

Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Teletraffic engineering/Forecasting Telephony Traffic

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “method”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “method” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “method”

Họ từ liên kết: methodical: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “method”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “method” với tần suất cao:

733 lần trong kho sách
297 lần trong kho sách
265 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “method”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “method”:

Đồng nghĩa:method acting

“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “method”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛθəd/.

method (danh từ): một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống

Định nghĩa tiếng Anh: A way of doing something, especially a systematic way.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

method (danh từ (n)) ↔ methodical

Họ từ trong dữ liệu: methodical: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi733 lần trong kho sách

scientific method

“A scientific method depends upon a careful characterization of the subject of the investigation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm297 lần trong kho sách

effective method

“A pity it is that some other equally effective method was not adopted.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái265 lần trong kho sách

teaching method

Nét nghĩa mở rộng: an acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed (một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional _____ handed down from father to son.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: methods

We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: methods

This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.

Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “method”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: method

Hỏi đáp trọng tâm

method nghĩa là gì (meaning & definition)?

method nghĩa là phương pháp. method là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a way of doing something, especially a systematic way.

Từ method trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛθəd/.

Từ method là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "method" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: methods.

Các nét nghĩa của từ method theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (Ví dụ: “Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ method:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɛθəd/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: methods.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ method:

scientific method; effective method; teaching method; traditional method; research method

method được dùng trong câu như thế nào?

We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/method, mã đối chiếu EV-F6416D9A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

methods