Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

methods

danh từ (n)

A2
/ˈmɛθədz//ˈmɛθədz/

Methods có nghĩa là một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (dạng biến thể ngữ pháp của "method").

Định nghĩa Anh - Anh: A way of doing something, especially a systematic way.

Họ từ:method(danh từ (n))/methodical(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách để làm một cái gì đó”:methodsA2/methodA2/method actingA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.methodsdanh từ (n)

    A way of doing something, especially a systematic way.

    Một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống.

    • •

      Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.

      Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):method
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.methodsdanh từ (n)

    An acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed.

    Một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.

    Đồng nghĩa (SYN):method/method acting
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): methods

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

method ↔ methods

Mục từ "methods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "method" (một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: methods

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "methods" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: method: danh từ (n), methodical: tính từ (adj).

methoddanh từ (n)/ˈmɛθəd/

một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống

•

We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

methodicaltính từ (adj)/məˈθɑdəkəl/

đặc trưng bởi phương pháp và trật tự

•

Softly, my lady; you must first tell me the meaning of all this haste of kindness," said I, in my calm, methodical manner.

Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 04 — Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: methods

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "methods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scientific method
  • effective method
  • teaching method
  • traditional method
  • research method
  • method of teaching
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: methods

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "methods" phân theo từng nét nghĩa (một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "methods" ở nét nghĩa "một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống" (ngoài ra "method" còn biểu thị: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả).

“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "methods" khi diễn đạt nét nghĩa: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: methods

Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.

Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.

Tác phẩm mở: Insurance and annuities
Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.

Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.

Tác phẩm mở: Teletraffic engineering/Forecasting Telephony Traffic
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.
Brackett, Anna C. (Anna Callender), 1836-1911 [Editor]: Woman and the higher education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Condoms are a barrier method worn by the male on his penis to stop the ejaculation fluid from entering the female.
Tác phẩm mở: Reproductive health/Contraception
The peek method returns the most recent object placed on the stack.
Tác phẩm mở: MS 70-536.1
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: methods

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “methods” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.”

Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Insurance and annuities

“Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.”

Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Teletraffic engineering/Forecasting Telephony Traffic

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “methods”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “methods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “methods”

Dữ liệu từ nguyên: method ↔ methods

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “methods”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “methods” với tần suất cao:

733 lần trong kho sách
297 lần trong kho sách
265 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “methods”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “methods”:

Đồng nghĩa:methodmethod acting

“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “methods”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛθədz/; US /ˈmɛθədz/.

methods (danh từ): một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống

Định nghĩa tiếng Anh: A way of doing something, especially a systematic way.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

method ↔ methods

Họ từ trong dữ liệu: method: danh từ (n), methodical: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi733 lần trong kho sách

scientific method

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "methods" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm297 lần trong kho sách

effective method

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "methods" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái265 lần trong kho sách

teaching method

Nét nghĩa mở rộng: an acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed (một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional _____ handed down from father to son.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: methods

We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: methods

This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.

Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “methods”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: methods

Hỏi đáp trọng tâm

methods nghĩa là gì (meaning & definition)?

methods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɛθədz/) có nghĩa là một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (dạng biến thể ngữ pháp của "method"). a way of doing something, especially a systematic way

Từ methods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛθədz/; US /ˈmɛθədz/.

Từ methods là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "methods" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ methods theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (Ví dụ: “Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ methods:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛθədz/; US /ˈmɛθədz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ methods:

scientific method; effective method; teaching method; traditional method; research method

methods được dùng trong câu như thế nào?

We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/methods, mã đối chiếu EV-D3EDF985. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "methods" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "method".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

method