methods
danh từ (n)
Methods có nghĩa là một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (dạng biến thể ngữ pháp của "method").
Định nghĩa Anh - Anh: A way of doing something, especially a systematic way.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.methodsdanh từ (n)
A way of doing something, especially a systematic way.
Một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống.
- •
Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.
Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.
Đồng nghĩa (SYN):methodCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scientific method733 lần trong kho sách
- •effective method297 lần trong kho sách
- •teaching method265 lần trong kho sách
- •traditional method224 lần trong kho sách
- •research method302 lần trong kho sách
- •method of teaching232 lần trong kho sách
- •
- 2.methodsdanh từ (n)
An acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed.
Một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.
Từ nguyên học (Etymology): methods
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
method ↔ methods
Mục từ "methods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "method" (một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống).
Họ từ & Biến thể từ loại: methods
Họ từ của "methods" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: method: danh từ (n), methodical: tính từ (adj).
một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
đặc trưng bởi phương pháp và trật tự
Softly, my lady; you must first tell me the meaning of all this haste of kindness," said I, in my calm, methodical manner.
Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 04 — Fiction
Cụm từ & Collocations: methods
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "methods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scientific method
- effective method
- teaching method
- traditional method
- research method
- method of teaching
Đồng nghĩa & Sắc thái: methods
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "methods" phân theo từng nét nghĩa (một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "methods" ở nét nghĩa "một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống" (ngoài ra "method" còn biểu thị: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả).
“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "methods" khi diễn đạt nét nghĩa: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả.
Câu dẫn chứng văn học: methods
Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.
Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.Condoms are a barrier method worn by the male on his penis to stop the ejaculation fluid from entering the female.The peek method returns the most recent object placed on the stack.Đọc mở rộng theo CEFR: methods
Từ vựng bậcA2→“Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.”
Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Insurance and annuities
“Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.”
Phương pháp khảo sát liên quan đến việc đặt câu hỏi cho khách hàng và do đó có thể chính xác nếu được thực hiện đúng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Teletraffic engineering/Forecasting Telephony Traffic
Cấu trúc & Vận dụng: “methods”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “methods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “methods”
Dữ liệu từ nguyên: method ↔ methods
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “methods”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “methods” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “methods”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “methods”:
“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.”
Gợi ý luyện tập với “methods”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
methods (danh từ): một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh: A way of doing something, especially a systematic way.
method ↔ methods
Họ từ trong dữ liệu: method: danh từ (n), methodical: tính từ (adj)
scientific method
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "methods" trong câu.
effective method
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "methods" trong câu.
teaching method
Nét nghĩa mở rộng: an acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed (một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả)
“We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional _____ handed down from father to son.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: methods
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
“This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: methods
This work is the clearest of all Cyril’s works, especially to those who are able to grasp the significance of his logical methods.
Nguồn: Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1)
Ứng dụng & Mở rộng: “methods”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “methods”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “methods”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “methods” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “methods” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: methods
Hỏi đáp trọng tâmmethods nghĩa là gì (meaning & definition)?
methods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɛθədz/) có nghĩa là một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (dạng biến thể ngữ pháp của "method"). a way of doing something, especially a systematic way
Từ methods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛθədz/; US /ˈmɛθədz/.
Từ methods là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "methods" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ methods theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cách để làm một cái gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống (Ví dụ: “Survey methods involve the questioning of customers and thus can be accurate if undertaken correctly.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một kỹ thuật diễn xuất được Stanislavsky giới thiệu, trong đó diễn viên nhớ lại những cảm xúc hoặc phản ứng trong cuộc sống của chính mình và sử dụng chúng để đồng cảm với nhân vật được miêu tả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ methods:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛθədz/; US /ˈmɛθədz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ methods:
scientific method; effective method; teaching method; traditional method; research method
methods được dùng trong câu như thế nào?
We are now reaping the legitimate harvest of blindly and persistently following the traditional methods handed down from father to son. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)