Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

low

tính từ (adj)

A2
/ˈloʊ//ˈloʊ/
Biến thể:
lowed
(Quá khứ / Phân từ)
lower
(So sánh hơn)
lowered/ˈloʊɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
lowering/ˈloʊɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
lowers/ˈloʊɚz/
(Biến thể ngữ pháp)
lowest/ˈloʊəst/
(So sánh nhất)
lowing/ˈloʊɪŋ/
(Dạng V-ing)
lows/ˈloʊz/
(Biến thể ngữ pháp)

Low có nghĩa là thấp, ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng.

Định nghĩa Anh - Anh: Less than normal in degree or intensity or amount.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lowtính từ (adj)

    Less than normal in degree or intensity or amount.

    Ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng.

  2. 2.lowtính từ (adj)

    Literal meanings; being at or having a relatively small elevation or upward extension.

    Nghĩa đen.

    Trái nghĩa (OPP):high
  3. 3.lowtính từ (adj)

    Very low in volume.

    Khối lượng rất thấp.

    Đồng nghĩa (SYN):low-toned
  4. 4.lowtrạng từ (adv)

    In a low position; near the ground.

    Ở vị trí thấp.

  5. 5.lowdanh từ (n)

    An air mass of lower pressure.

    Đồng nghĩa (SYN):depression
  6. 6.lowdanh từ (n)

    A low level or position or degree.

    Trái nghĩa (OPP):high
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): low

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: low

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "low". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • low voice

    "She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.

    “Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.

    Grant, James: Oliver Ellis

  • low tone

    "Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement.

    "Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.

    Fenn, George Manville: A Dash from Diamond City

  • low level

    Then a deviation line and a low level trestle bridge had to be constructed.

    Lowry, Edward P.: With the Guards' Brigade from Bloemfontein to Koomati Poort and Back

  • low tones
  • low part

    She had been cast for a low part in the play, and knew it.

    Davis, Rebecca Harding: Frances Waldeaux: A Novel

  • bowed low
  • low bow
  • low end
  • low down

    In one place, horribly low down, the rock had one small projection, like a narrow shelf.

    Ở một chỗ, cực kỳ thấp, tảng đá có một cái nhô ra nhỏ, giống như một cái thềm hẹp.

    Spyri, Johanna: Little Miss Grasshopper

  • low class

    The clan started off as low class but gained power due to religious reasons.

    Wikipedia contributors: Inbe clan

  • low levels

    Clinicians become more risk-averse regarding activity recommendations perpetuating low levels of physical activity.

    Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise prescription post hospitalization for minor diabetes-related amputations to avoid re-amputation

  • low countries

    He stands, a monumental figure, seen from afar, influencing--not only his German contemporaries, but the artists of Italy and of the Low Countries.

    Richter, Emil H. (Emil Heinrich): Prints: A Brief Review of Their Technique and History

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: low

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "low" phân theo từng nét nghĩa (ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "low" khi diễn đạt nét nghĩa: khối lượng rất thấp.

Đồng nghĩa với "low" ở nét nghĩa "ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng" (ngoài ra "depression" còn biểu thị: một trạng thái tinh thần được đặc trưng bởi cảm giác bi quan về sự thiếu hụt và thiếu hoạt động chán nản).

“Hampered by depression and war, the development of the Library was not as rapid as it could have been.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: low

Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.

Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.

Wikipedia contributors: Voiceless upper-pharyngeal plosive, Nguyên văn tác phẩm
This ended up leaving many without jobs, or working jobs with unsustainably low pay.

Điều này khiến nhiều người không có việc làm hoặc làm việc với mức lương thấp không bền vững.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2021/Summer/105/Section 08/The Anderson's, Nguyên văn tác phẩm
In one place, horribly low down, the rock had one small projection, like a narrow shelf.

Ở một chỗ, cực kỳ thấp, tảng đá có một cái nhô ra nhỏ, giống như một cái thềm hẹp.

Spyri, Johanna: Little Miss Grasshopper, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.

“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.

Grant, James: Oliver Ellis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was also a fear by the upper class Long Island residents that suburbia would lower Long Island’s prestige.

Cư dân tầng lớp thượng lưu Long Island cũng lo sợ rằng vùng ngoại ô sẽ làm giảm uy tín của Long Island.

Tác phẩm mở: History of New York State/Post-War New York, Nguyên văn tác phẩm
You talk of getting up concerts in low parts of London, of humanising ruffians by the influence of music.

Bạn nói về việc tổ chức các buổi hòa nhạc ở những khu vực thấp của Luân Đôn, về việc nhân đạo hóa những kẻ lưu manh bằng ảnh hưởng của âm nhạc.

Gissing, George: A Life's Morning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On discovering the error, she attempted to keep off, but, in so doing, struck the lower end of the shoal.

Khi phát hiện ra lỗi, cô ấy đã cố gắng tránh xa, nhưng khi làm như vậy, cô ấy đã tông vào đầu dưới của bãi cạn.

Bourne, Benjamin Franklin: The Captive in Patagonia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down he went at last, and, immediately afterwards, as I was congratulating myself, appeared an ostrich running low through the grass.

Cuối cùng anh ấy cũng đi xuống, và ngay sau đó, khi tôi đang tự chúc mừng mình thì xuất hiện một con đà điểu chạy thấp qua bãi cỏ.

Hesketh-Prichard, H. (Hesketh): Through the Heart of Patagonia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: low

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “low” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Pharyngeal consonants are usually pronounced at two parts of the pharynx, upper and lower.”

Phụ âm hầu thường được phát âm ở hai phần của họng, trên và dưới.

Nguồn: Wikipedia contributors: Voiceless upper-pharyngeal plosive

“This ended up leaving many without jobs, or working jobs with unsustainably low pay.”

Điều này khiến nhiều người không có việc làm hoặc làm việc với mức lương thấp không bền vững.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2021/Summer/105/Section 08/The Anderson's

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “low”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “low” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “low”

Mục từ cốt lõi: low: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “low”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “low” với tần suất cao:

19.309 lần trong kho sách
10.338 lần trong kho sách
2.627 lần trong kho sách
2.382 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “low”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “low”:

Đồng nghĩa:low-toneddepression

“From the highest down through every grade of the community to the lowest, every one talked and thought of nothing else.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “low”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈloʊ/.

low (tính từ): ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng

Định nghĩa tiếng Anh: Less than normal in degree or intensity or amount.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

low (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.309 lần trong kho sách

low voice

“"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.” (“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10.338 lần trong kho sách

low tone

“"Bravo, West, lad!" panted Ingleborough, in a low tone that sounded terribly loud in their ears, which magnified everything in their excitement.” ("Hoan hô Tây, chàng trai!" Ingleborough thở hổn hển, với một giọng trầm nghe rất to trong tai họ, điều này càng làm tăng thêm sự phấn khích của họ.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.627 lần trong kho sách

low level

“Then a deviation line and a low level trestle bridge had to be constructed.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“From the highest down through every grade of the community to the _____, every one talked and thought of nothing else.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lowest

From the highest down through every grade of the community to the lowest, every one talked and thought of nothing else.

Nguồn: Wiston-Glynn, A. W.: John Law of Lauriston Financier and Statesman, Founder of the Bank of France, Originator of the Mississippi Scheme, Etc.

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It is surrounded by a _____ wall, built also of brick and plastered.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: low

It is surrounded by a low wall, built also of brick and plastered.

Nguồn: Backus, Mary [Editor]: Siam and Laos, as Seen by Our American Missionaries

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “low”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: low

Hỏi đáp trọng tâm

low nghĩa là gì (meaning & definition)?

low nghĩa là thấp. low là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: less than normal in degree or intensity or amount.

Từ low trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈloʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈloʊ/.

Từ low là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "low" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lowed; So sánh hơn: lower; Quá khứ / Phân từ: lowered; Dạng V-ing: lowering; Biến thể ngữ pháp: lowers; So sánh nhất: lowest; Dạng V-ing: lowing; Biến thể ngữ pháp: lows.

Các nét nghĩa của từ low theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ít hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng - Nét nghĩa 2 [A2]: nghĩa đen - Nét nghĩa 3 [A2]: khối lượng rất thấp - Nét nghĩa 4 [A2]: ở vị trí thấp - Nét nghĩa 5 [A2]: an air mass of lower pressure - Nét nghĩa 6 [A2]: a low level or position or degree

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ low:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈloʊ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lowed; So sánh hơn: lower; Quá khứ / Phân từ: lowered; Dạng V-ing: lowering; Biến thể ngữ pháp: lowers; So sánh nhất: lowest; Dạng V-ing: lowing; Biến thể ngữ pháp: lows.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ low:

low voice; low tone; low level; low tones; low part

low được dùng trong câu như thế nào?

From the highest down through every grade of the community to the lowest, every one talked and thought of nothing else. (A. W. Wiston-Glynn, John Law of Lauriston Financier and Statesman, Founder of the Bank of France, Originator of the Mississippi Scheme, Etc.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/low, mã đối chiếu EV-92F6E9F7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (8)

lowed, lower, lowered, lowering, lowers, lowest, lowing, lows