listen
động từ (v)
Listen có nghĩa là lắng nghe, nghe có chủ ý.
Định nghĩa Anh - Anh: Hear with intention.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.listenđộng từ (v)
Hear with intention.
Nghe có chủ ý.
- •
“And I will listen to your disclosures, Mangeli, with feelings which I shall often intreat you to renew.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •listen attentively3.409 lần trong kho sách
- •listen intently2.684 lần trong kho sách
- •listen patiently727 lần trong kho sách
- •listen in silence1.074 lần trong kho sách
- •listen to reason1.019 lần trong kho sách
- •refused to listen655 lần trong kho sách
- •
- 2.listenđộng từ (v)
Listen and pay attention.
Lắng nghe và chú ý.
- 3.listenđộng từ (v)
Pay close attention to.
Chú ý đến.
Từ nguyên học (Etymology): listen
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: listen
Họ từ của "listen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: listener: danh từ (n).
một người chăm chú lắng nghe
Never in his career had he had more heedful listeners.
Nguồn: O'Brien, Howard Vincent: Thirty
Cụm từ & Collocations: listen
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "listen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- listen attentively
Now lean back, and listen attentively to whatever I may care to say to you.
Doyle, Arthur Conan: The Lost World
- listen intently
- listen patiently
“Anything more?” asked Laurie, finding it hard to listen patiently to this prophetic burst.
Alcott, Louisa May: Little Women
- listen in silence
The Bishop was accustomed to listen in silence to these innocent and pardonable maternal boasts.
Hugo, Victor: Les Misérables
- listen to reason
"You must listen to reason," said Whisker Fish, self-importantly brushing himself in preparation.
Harris, Robert A. (Robert Alan): Stories from the Old Attic
- refused to listen
Đồng nghĩa & Sắc thái: listen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "listen" phân theo từng nét nghĩa (nghe có chủ ý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "listen" ở nét nghĩa "lắng nghe và chú ý" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).
“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "listen" khi diễn đạt nét nghĩa: lắng nghe và chú ý.
Câu dẫn chứng văn học: listen
He surveyed me, for a considerable time, and listened to my interrogations in silence.Anh ấy đã khảo sát tôi trong một thời gian đáng kể và im lặng lắng nghe những cuộc thẩm vấn của tôi.
The chief listened attentively but made no comments until the story was finished.Người đứng đầu chăm chú lắng nghe nhưng không bình luận gì cho đến khi câu chuyện kết thúc.
"The two dudes were now listening so intently that one of them came near sliding off the chair."Hai anh chàng lúc này đang chăm chú lắng nghe đến nỗi một trong số họ suýt trượt khỏi ghế.
She stood at the door half afraid to open it, listening intently, overcome with alarms which she could not explain.Cô đứng ở cửa gần như ngại mở nó ra, chăm chú lắng nghe, lòng đầy lo lắng không thể giải thích được.
Mrs. Bishop listened patiently, but Bishop sat in the very coma of despair, unconscious of what was going on around him.Bà Bishop kiên nhẫn lắng nghe, nhưng Bishop ngồi trong cơn hôn mê tuyệt vọng, không ý thức được những gì đang diễn ra xung quanh mình.
The silence was agonizing, and he listened for several moments, when he heard the crackling of some branches in the distance.Sự im lặng thật đau đớn, và anh lắng nghe một lúc thì nghe thấy tiếng răng rắc của vài cành cây ở phía xa.
At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?He cast what must have been to most of the listening white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.Đọc mở rộng theo CEFR: listen
Từ vựng bậcA1→“He surveyed me, for a considerable time, and listened to my interrogations in silence.”
Anh ấy đã khảo sát tôi trong một thời gian đáng kể và im lặng lắng nghe những cuộc thẩm vấn của tôi.
Nguồn: Brown, Charles Brockden: Wieland; Or, The Transformation: An American Tale
“The chief listened attentively but made no comments until the story was finished.”
Người đứng đầu chăm chú lắng nghe nhưng không bình luận gì cho đến khi câu chuyện kết thúc.
Nguồn: Chamberlain, Henry Richardson: 6,000 Tons of Gold
Cấu trúc & Vận dụng: “listen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “listen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “listen”
Họ từ liên kết: listener: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “listen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “listen” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “listen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
listen (động từ): nghe có chủ ý
Định nghĩa tiếng Anh: Hear with intention.
listen (động từ (v)) ↔ listener
Họ từ trong dữ liệu: listener: danh từ (n)
listen attentively
“Now lean back, and listen attentively to whatever I may care to say to you.”
listen intently
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "listen" trong câu.
listen patiently
““Anything more?” asked Laurie, finding it hard to listen patiently to this prophetic burst.”
“At the very time you speak of, wasn’t she _____ at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: listening
At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?
Nguồn: Sturgis, Howard Overing: Belchamber
“He cast what must have been to most of the _____ white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: listening
He cast what must have been to most of the listening white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.
Nguồn: Cameron, William Bleasdell: The war trail of Big Bear
Ứng dụng & Mở rộng: “listen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “listen”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “listen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “listen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “listen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: listen
Hỏi đáp trọng tâmlisten nghĩa là gì (meaning & definition)?
listen nghĩa là lắng nghe. listen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: hear with intention.
Từ listen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪsən/.
Từ listen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "listen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: listened; Dạng V-ing: listening; Ngôi thứ 3 số ít: listens.
Các nét nghĩa của từ listen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nghe có chủ ý (Ví dụ: ““And I will listen to your disclosures, Mangeli, with feelings which I shall often intreat you to renew.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lắng nghe và chú ý - Nét nghĩa 3 [A1]: chú ý đến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ listen:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪsən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: listened; Dạng V-ing: listening; Ngôi thứ 3 số ít: listens.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ listen:
listen attentively; listen intently; listen patiently; listen in silence; listen to reason
listen được dùng trong câu như thế nào?
At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer? (Howard Overing Sturgis, Belchamber; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)