Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

listen

động từ (v)

A1
/ˈlɪsən//ˈlɪsən/
Biến thể:
listened/ˈlɪsənd/
(Quá khứ / Phân từ)
listening/ˈlɪsənɪŋ/
(Dạng V-ing)
listens/ˈlɪsənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Listen có nghĩa là lắng nghe, nghe có chủ ý.

Định nghĩa Anh - Anh: Hear with intention.

Họ từ:listener(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nghe có chủ ý”:listenA1/hearA1/take heedA1/heedA1/mindA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.listenđộng từ (v)

    Hear with intention.

    Nghe có chủ ý.

    • •

      “And I will listen to your disclosures, Mangeli, with feelings which I shall often intreat you to renew.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.listenđộng từ (v)

    Listen and pay attention.

    Lắng nghe và chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):hear/take heed
  3. 3.listenđộng từ (v)

    Pay close attention to.

    Chú ý đến.

    Đồng nghĩa (SYN):heed/mind
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): listen

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: listen

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "listen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: listener: danh từ (n).

listenerdanh từ (n)/ˈlɪsənɚ/

một người chăm chú lắng nghe

•

Never in his career had he had more heedful listeners.

Nguồn: O'Brien, Howard Vincent: Thirty

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: listen

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "listen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • listen attentively

    Now lean back, and listen attentively to whatever I may care to say to you.

    Doyle, Arthur Conan: The Lost World

  • listen intently
  • listen patiently

    “Anything more?” asked Laurie, finding it hard to listen patiently to this prophetic burst.

    Alcott, Louisa May: Little Women

  • listen in silence

    The Bishop was accustomed to listen in silence to these innocent and pardonable maternal boasts.

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • listen to reason

    "You must listen to reason," said Whisker Fish, self-importantly brushing himself in preparation.

    Harris, Robert A. (Robert Alan): Stories from the Old Attic

  • refused to listen
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: listen

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "listen" phân theo từng nét nghĩa (nghe có chủ ý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "listen" ở nét nghĩa "lắng nghe và chú ý" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "listen" khi diễn đạt nét nghĩa: lắng nghe và chú ý.

Đồng nghĩa trực tiếp với "listen" khi diễn đạt nét nghĩa: chú ý đến.

Đồng nghĩa với "listen" ở nét nghĩa "chú ý đến" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: nhớ lại hoặc tưởng nhớ).

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: listen

He surveyed me, for a considerable time, and listened to my interrogations in silence.

Anh ấy đã khảo sát tôi trong một thời gian đáng kể và im lặng lắng nghe những cuộc thẩm vấn của tôi.

Brown, Charles Brockden: Wieland; Or, The Transformation: An American Tale, Nguyên văn tác phẩm
The chief listened attentively but made no comments until the story was finished.

Người đứng đầu chăm chú lắng nghe nhưng không bình luận gì cho đến khi câu chuyện kết thúc.

Chamberlain, Henry Richardson: 6,000 Tons of Gold, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"The two dudes were now listening so intently that one of them came near sliding off the chair.

"Hai anh chàng lúc này đang chăm chú lắng nghe đến nỗi một trong số họ suýt trượt khỏi ghế.

Smith, Francis Hopkinson: The Wood Fire in No. 3, Nguyên văn tác phẩm
She stood at the door half afraid to open it, listening intently, overcome with alarms which she could not explain.

Cô đứng ở cửa gần như ngại mở nó ra, chăm chú lắng nghe, lòng đầy lo lắng không thể giải thích được.

Oliphant, Mrs. (Margaret): The Heir Presumptive and the Heir Apparent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mrs. Bishop listened patiently, but Bishop sat in the very coma of despair, unconscious of what was going on around him.

Bà Bishop kiên nhẫn lắng nghe, nhưng Bishop ngồi trong cơn hôn mê tuyệt vọng, không ý thức được những gì đang diễn ra xung quanh mình.

Harben, Will N. (Will Nathaniel): Abner Daniel: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The silence was agonizing, and he listened for several moments, when he heard the crackling of some branches in the distance.

Sự im lặng thật đau đớn, và anh lắng nghe một lúc thì nghe thấy tiếng răng rắc của vài cành cây ở phía xa.

Inman, Henry: The Great Salt Lake Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?
Sturgis, Howard Overing: Belchamber, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He cast what must have been to most of the listening white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.
Cameron, William Bleasdell: The war trail of Big Bear
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: listen

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “listen” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He surveyed me, for a considerable time, and listened to my interrogations in silence.”

Anh ấy đã khảo sát tôi trong một thời gian đáng kể và im lặng lắng nghe những cuộc thẩm vấn của tôi.

Nguồn: Brown, Charles Brockden: Wieland; Or, The Transformation: An American Tale

“The chief listened attentively but made no comments until the story was finished.”

Người đứng đầu chăm chú lắng nghe nhưng không bình luận gì cho đến khi câu chuyện kết thúc.

Nguồn: Chamberlain, Henry Richardson: 6,000 Tons of Gold

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “listen”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “listen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “listen”

Họ từ liên kết: listener: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “listen”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “listen”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “listen” với tần suất cao:

3.409 lần trong kho sách
2.684 lần trong kho sách
727 lần trong kho sách
1.074 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “listen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “listen”:

Đồng nghĩa:heartake heedheedmind

“At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “listen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪsən/.

listen (động từ): nghe có chủ ý

Định nghĩa tiếng Anh: Hear with intention.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

listen (động từ (v)) ↔ listener

Họ từ trong dữ liệu: listener: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.409 lần trong kho sách

listen attentively

“Now lean back, and listen attentively to whatever I may care to say to you.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.684 lần trong kho sách

listen intently

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "listen" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái727 lần trong kho sách

listen patiently

““Anything more?” asked Laurie, finding it hard to listen patiently to this prophetic burst.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“At the very time you speak of, wasn’t she _____ at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: listening

At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer?

Nguồn: Sturgis, Howard Overing: Belchamber

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He cast what must have been to most of the _____ white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: listening

He cast what must have been to most of the listening white men a new light on that ruthless and deadly act of vengeance.

Nguồn: Cameron, William Bleasdell: The war trail of Big Bear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “listen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: listen

Hỏi đáp trọng tâm

listen nghĩa là gì (meaning & definition)?

listen nghĩa là lắng nghe. listen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: hear with intention.

Từ listen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪsən/.

Từ listen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "listen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: listened; Dạng V-ing: listening; Ngôi thứ 3 số ít: listens.

Các nét nghĩa của từ listen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nghe có chủ ý (Ví dụ: ““And I will listen to your disclosures, Mangeli, with feelings which I shall often intreat you to renew.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: lắng nghe và chú ý - Nét nghĩa 3 [A1]: chú ý đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ listen:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪsən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: listened; Dạng V-ing: listening; Ngôi thứ 3 số ít: listens.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ listen:

listen attentively; listen intently; listen patiently; listen in silence; listen to reason

listen được dùng trong câu như thế nào?

At the very time you speak of, wasn’t she listening at the door, and didn’t she come hurrying in before I’d time to answer? (Howard Overing Sturgis, Belchamber; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/listen, mã đối chiếu EV-E9635F8A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

listened, listening, listens