Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

law

danh từ (n)

A2
/ˈlɔ//ˈlɔ/
Biến thể:
laws/ˈlɔz/
(Số nhiều danh từ)

Law có nghĩa là pháp luật, tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.

Định nghĩa Anh - Anh: The collection of rules imposed by authority.

Họ từ:lawful(tính từ (adj))/lawyer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt”:lawA2/jurisprudenceA2/natural lawA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lawdanh từ (n)

    The collection of rules imposed by authority.

    Tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.

    • •

      This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.

      Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.

    Đồng nghĩa (SYN):jurisprudence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lawdanh từ (n)

    Legal document setting forth rules governing a particular kind of activity.

    Văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể.

  3. 3.lawdanh từ (n)

    A rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society.

    Một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.

    Đồng nghĩa (SYN):natural law
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): law

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: law

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "law" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n).

lawfultính từ (adj)/ˈlɔfəl/

phù hợp với hoặc được pháp luật cho phép

•

When I take knighthood, it shall be from my lawful King or my father.’

Khi tôi nhận tước hiệp sĩ, nó sẽ là từ vị Vua hợp pháp của tôi hoặc cha tôi.’

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Two Penniless Princesses

lawyerdanh từ (n)/ˈlɔjɚ/

một người chuyên nghiệp được ủy quyền hành nghề luật

•

In fact, I don’t remember his ever employing a lawyer all the time I was with him, except for conveyancing work.

Nguồn: Wallace, Edgar: The Fellowship of the Frog

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: law

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brother in law
  • son in law
  • sister in law
  • international law

    Of course this language may seem exaggerated in face of the well-established usages of international law, and the existence of treaties.

    Sidgwick, Eleanor Mildred: The international crisis in its ethical and psychological aspects

  • law of nature
  • daughter in law
  • law enforcement

    Laws to combat cybercrimes are useless if law enforcement agencies do not have the education and training necessary to even operate a computer.

    Luật chống tội phạm mạng sẽ vô ích nếu các cơ quan thực thi pháp luật không được giáo dục và đào tạo cần thiết để vận hành máy tính.

    Tác phẩm mở: Legal and Regulatory Issues in the Information Economy/Cybercrimes

  • father in law
  • common law

    It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.

    Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.

    Tác phẩm mở: Canadian Property Law/Real Property

  • mother in law
  • natural law
  • martial law
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: law

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "law" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "law" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "law" khi diễn đạt nét nghĩa: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: law

This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.

Tác phẩm mở: Public International Law/International Law in Cyberspace, Nguyên văn tác phẩm
International Law and Linguistics primarily focusses on the analysis of the language of international law and its discourses.

Luật quốc tế và ngôn ngữ học chủ yếu tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ của luật pháp quốc tế và các diễn ngôn của nó.

Tác phẩm mở: Public International Law/Methodology/Interdisciplinarity, Nguyên văn tác phẩm
Methodologically, international law and economics scholarship often applies quantitative methods based on large datasets, as well as experiments.

Về mặt phương pháp luận, luật quốc tế và kinh tế học thường áp dụng các phương pháp định lượng dựa trên các tập dữ liệu lớn cũng như các thí nghiệm.

Tác phẩm mở: Public International Law/Methodology/Interdisciplinarity, Nguyên văn tác phẩm
But, mind! if you attempt to conceal him from his lawful brother, I'll summon here the myrmidons of the law.'

Nhưng, tâm trí! nếu bạn cố gắng che giấu anh ta khỏi người anh em hợp pháp của anh ta, tôi sẽ triệu tập các pháp luật đến đây.'

Meredith, George: Complete Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.

Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.

Tác phẩm mở: Canadian Property Law/Real Property, Nguyên văn tác phẩm
Laws to combat cybercrimes are useless if law enforcement agencies do not have the education and training necessary to even operate a computer.

Luật chống tội phạm mạng sẽ vô ích nếu các cơ quan thực thi pháp luật không được giáo dục và đào tạo cần thiết để vận hành máy tính.

Tác phẩm mở: Legal and Regulatory Issues in the Information Economy/Cybercrimes, Nguyên văn tác phẩm
The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.

Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.

Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.
Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: law

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “law” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.”

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/International Law in Cyberspace

“International Law and Linguistics primarily focusses on the analysis of the language of international law and its discourses.”

Luật quốc tế và ngôn ngữ học chủ yếu tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ của luật pháp quốc tế và các diễn ngôn của nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/Methodology/Interdisciplinarity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “law”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “law”

Họ từ liên kết: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “law”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “law” với tần suất cao:

8.785 lần trong kho sách
7.749 lần trong kho sách
5.583 lần trong kho sách
2.728 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “law”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “law”:

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “law”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔ/.

law (danh từ): tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt

Định nghĩa tiếng Anh: The collection of rules imposed by authority.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

law (danh từ (n)) ↔ lawful, lawyer

Họ từ trong dữ liệu: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.785 lần trong kho sách

brother in law

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "law" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.749 lần trong kho sách

son in law

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "law" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.583 lần trong kho sách

sister in law

Nét nghĩa mở rộng: legal document setting forth rules governing a particular kind of activity (văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study _____ is given earlier in this book.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: law

She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We could not develop an adequate _____ of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: law

We could not develop an adequate law of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.

Nguồn: Laski, Harold J. (Harold Joseph): Liberty in the modern state

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “law”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: law

Hỏi đáp trọng tâm

law nghĩa là gì (meaning & definition)?

law nghĩa là pháp luật. law là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the collection of rules imposed by authority.

Từ law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔ/.

Từ law là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "law" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: laws.

Các nét nghĩa của từ law theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (Ví dụ: “This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể - Nét nghĩa 3 [A2]: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ law:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: laws.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ law:

brother in law; son in law; sister in law; international law; law of nature

law được dùng trong câu như thế nào?

She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/law, mã đối chiếu EV-20BA176D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

laws