law
danh từ (n)
- laws/ˈlɔz/
- (Số nhiều danh từ)
Law có nghĩa là pháp luật, tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.
Định nghĩa Anh - Anh: The collection of rules imposed by authority.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lawdanh từ (n)
The collection of rules imposed by authority.
Tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.
- •
This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.
Đồng nghĩa (SYN):jurisprudenceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •brother in law8.785 lần trong kho sách
- •son in law7.749 lần trong kho sách
- •sister in law5.583 lần trong kho sách
- •international law2.728 lần trong kho sách
- •law of nature3.107 lần trong kho sách
- •daughter in law2.840 lần trong kho sách
- •law enforcement1.396 lần trong kho sách
- •father in law4.748 lần trong kho sách
- •common lawTừ vựng học thuật
- •mother in lawTừ vựng học thuật
- •natural lawTừ vựng học thuật
- •martial lawTừ vựng học thuật
- •
- 2.lawdanh từ (n)
Legal document setting forth rules governing a particular kind of activity.
Văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể.
- 3.lawdanh từ (n)
A rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society.
Một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.
Đồng nghĩa (SYN):natural law
Từ nguyên học (Etymology): law
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: law
Họ từ của "law" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n).
phù hợp với hoặc được pháp luật cho phép
When I take knighthood, it shall be from my lawful King or my father.’
Khi tôi nhận tước hiệp sĩ, nó sẽ là từ vị Vua hợp pháp của tôi hoặc cha tôi.’
Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Two Penniless Princesses
một người chuyên nghiệp được ủy quyền hành nghề luật
In fact, I don’t remember his ever employing a lawyer all the time I was with him, except for conveyancing work.
Nguồn: Wallace, Edgar: The Fellowship of the Frog
Cụm từ & Collocations: law
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- brother in law
- son in law
- sister in law
- international law
Of course this language may seem exaggerated in face of the well-established usages of international law, and the existence of treaties.
Sidgwick, Eleanor Mildred: The international crisis in its ethical and psychological aspects
- law of nature
- daughter in law
- law enforcement
Laws to combat cybercrimes are useless if law enforcement agencies do not have the education and training necessary to even operate a computer.
Luật chống tội phạm mạng sẽ vô ích nếu các cơ quan thực thi pháp luật không được giáo dục và đào tạo cần thiết để vận hành máy tính.
Tác phẩm mở: Legal and Regulatory Issues in the Information Economy/Cybercrimes
- father in law
- common law
It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.
Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.
Tác phẩm mở: Canadian Property Law/Real Property
- mother in law
- natural law
- martial law
Đồng nghĩa & Sắc thái: law
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "law" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "law" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "law" khi diễn đạt nét nghĩa: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.
Câu dẫn chứng văn học: law
This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.
International Law and Linguistics primarily focusses on the analysis of the language of international law and its discourses.Luật quốc tế và ngôn ngữ học chủ yếu tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ của luật pháp quốc tế và các diễn ngôn của nó.
Methodologically, international law and economics scholarship often applies quantitative methods based on large datasets, as well as experiments.Về mặt phương pháp luận, luật quốc tế và kinh tế học thường áp dụng các phương pháp định lượng dựa trên các tập dữ liệu lớn cũng như các thí nghiệm.
But, mind! if you attempt to conceal him from his lawful brother, I'll summon here the myrmidons of the law.'Nhưng, tâm trí! nếu bạn cố gắng che giấu anh ta khỏi người anh em hợp pháp của anh ta, tôi sẽ triệu tập các pháp luật đến đây.'
It would be incorrect to consider either civil or common law to derive solely from English, French or other narrow tradition.Sẽ là không đúng nếu coi luật dân sự hay luật thông luật chỉ bắt nguồn từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc truyền thống hẹp hòi khác.
Laws to combat cybercrimes are useless if law enforcement agencies do not have the education and training necessary to even operate a computer.Luật chống tội phạm mạng sẽ vô ích nếu các cơ quan thực thi pháp luật không được giáo dục và đào tạo cần thiết để vận hành máy tính.
The gloaming had drifted into darkness, and he could no longer see either his prospective father-in-law or mother-in-law or his sweetheart.Bóng tối đã chìm vào bóng tối, anh không còn nhìn thấy bố vợ, mẹ vợ tương lai hay người yêu của mình nữa.
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.Đọc mở rộng theo CEFR: law
Từ vựng bậcA2→“This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.”
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/International Law in Cyberspace
“International Law and Linguistics primarily focusses on the analysis of the language of international law and its discourses.”
Luật quốc tế và ngôn ngữ học chủ yếu tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ của luật pháp quốc tế và các diễn ngôn của nó.
Nguồn: Tác phẩm mở: Public International Law/Methodology/Interdisciplinarity
Cấu trúc & Vận dụng: “law”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “law”
Họ từ liên kết: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “law”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “law” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “law”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “law”:
“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”
Gợi ý luyện tập với “law”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
law (danh từ): tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt
Định nghĩa tiếng Anh: The collection of rules imposed by authority.
law (danh từ (n)) ↔ lawful, lawyer
Họ từ trong dữ liệu: lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)
brother in law
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "law" trong câu.
son in law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "law" trong câu.
sister in law
Nét nghĩa mở rộng: legal document setting forth rules governing a particular kind of activity (văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể)
“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study _____ is given earlier in this book.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: law
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.
Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
“We could not develop an adequate _____ of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: law
We could not develop an adequate law of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.
Nguồn: Laski, Harold J. (Harold Joseph): Liberty in the modern state
Ứng dụng & Mở rộng: “law”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “law”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “law”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “law” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “law” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: law
Hỏi đáp trọng tâmlaw nghĩa là gì (meaning & definition)?
law nghĩa là pháp luật. law là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the collection of rules imposed by authority.
Từ law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɔ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔ/.
Từ law là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "law" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: laws.
Các nét nghĩa của từ law theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (Ví dụ: “This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể - Nét nghĩa 3 [A2]: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ law:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: laws.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ law:
brother in law; son in law; sister in law; international law; law of nature
law được dùng trong câu như thế nào?
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))