Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

laws

danh từ (n)

A2
/ˈlɔz//ˈlɔz/

Laws có nghĩa là tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (dạng biến thể ngữ pháp của "law").

Định nghĩa Anh - Anh: The collection of rules imposed by authority.

Họ từ:law(danh từ (n))/lawful(tính từ (adj))/lawyer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt”:lawsA2/lawA2/jurisprudenceA2/natural lawA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lawsdanh từ (n)

    The collection of rules imposed by authority.

    Tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.

    • •

      Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative laws.

    Đồng nghĩa (SYN):law/jurisprudence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lawsdanh từ (n)

    Legal document setting forth rules governing a particular kind of activity.

    Văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):law
  3. 3.lawsdanh từ (n)

    A rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society.

    Một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.

    Đồng nghĩa (SYN):law/natural law
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): laws

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

law ↔ laws

Mục từ "laws" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "law" (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: laws

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "laws" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: law: danh từ (n), lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n).

lawdanh từ (n)/ˈlɔ/

tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt

•

She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

lawfultính từ (adj)/ˈlɔfəl/

phù hợp với hoặc được pháp luật cho phép

•

When I take knighthood, it shall be from my lawful King or my father.’

Khi tôi nhận tước hiệp sĩ, nó sẽ là từ vị Vua hợp pháp của tôi hoặc cha tôi.’

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Two Penniless Princesses

lawyerdanh từ (n)/ˈlɔjɚ/

một người chuyên nghiệp được ủy quyền hành nghề luật

•

In fact, I don’t remember his ever employing a lawyer all the time I was with him, except for conveyancing work.

Nguồn: Wallace, Edgar: The Fellowship of the Frog

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: laws

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "laws". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brother in law
  • son in law
  • sister in law
  • international law

    Of course this language may seem exaggerated in face of the well-established usages of international law, and the existence of treaties.

    Sidgwick, Eleanor Mildred: The international crisis in its ethical and psychological aspects

  • law of nature
  • daughter in law
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: laws

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laws" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "laws" ở nét nghĩa "tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt" (ngoài ra "law" còn biểu thị: văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể).

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laws" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laws" khi diễn đạt nét nghĩa: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: laws

She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.
Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.
Wells, Carolyn: Spooky Hollow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We could not develop an adequate law of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.
Laski, Harold J. (Harold Joseph): Liberty in the modern state
Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative laws.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A year ago, Mr. Overbeck, if I am rightly informed, you were going to law school at Harvard.”
Dell, Floyd: An unmarried father, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They want it there so that it may be forced, by the authority of law, upon those who do not want it.
Steiner, Franklin: The Bible, should it be in the school room?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If either of the last two, would they be so anxious to have laws forcing it there?
Steiner, Franklin: The Bible, should it be in the school room?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: laws

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “laws” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”

Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “laws”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laws” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laws”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laws” với tần suất cao:

8.785 lần trong kho sách
7.749 lần trong kho sách
5.583 lần trong kho sách
2.728 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laws”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laws”:

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “laws”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔz/; US /ˈlɔz/.

laws (danh từ): tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt

Định nghĩa tiếng Anh: The collection of rules imposed by authority.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

law ↔ laws

Họ từ trong dữ liệu: law: danh từ (n), lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.785 lần trong kho sách

brother in law

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laws" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.749 lần trong kho sách

son in law

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laws" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.583 lần trong kho sách

sister in law

Nét nghĩa mở rộng: legal document setting forth rules governing a particular kind of activity (văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laws

Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative laws.

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If either of the last two, would they be so anxious to have _____ forcing it there?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: laws

If either of the last two, would they be so anxious to have laws forcing it there?

Nguồn: Steiner, Franklin: The Bible, should it be in the school room?

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “laws”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: laws

Hỏi đáp trọng tâm

laws nghĩa là gì (meaning & definition)?

laws (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɔz/) có nghĩa là tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (dạng biến thể ngữ pháp của "law"). the collection of rules imposed by authority

Từ laws trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɔz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔz/; US /ˈlɔz/.

Từ laws là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "laws" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ laws theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (Ví dụ: “Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative laws.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể - Nét nghĩa 3 [A2]: một quy tắc hoặc bộ quy tắc ứng xử vốn có trong bản chất con người và cần thiết hoặc ràng buộc đối với xã hội loài người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laws:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɔz/; US /ˈlɔz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laws:

brother in law; son in law; sister in law; international law; law of nature

laws được dùng trong câu như thế nào?

She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/laws, mã đối chiếu EV-1C8B539B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "laws" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "law".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

law