large
tính từ (adj)
Large có nghĩa là lớn, trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.
Định nghĩa Anh - Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.largetính từ (adj)
Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
Trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •large number9.635 lần trong kho sách
- •large scale4.150 lần trong kho sách
- •large sum4.333 lần trong kho sách
- •large amount3.699 lần trong kho sách
- •large enough6.370 lần trong kho sách
- •large portion3.050 lần trong kho sách
- •large numbers2.901 lần trong kho sách
- •large quantities2.211 lần trong kho sách
- •large sumsTừ vựng học thuật
- •large quantityTừ vựng học thuật
- •large proportionTừ vựng học thuật
- •large sizeTừ vựng học thuật
- 2.largetính từ (adj)
Fairly large or important in effect.
Khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực.
- 3.largetính từ (adj)
Ostentatiously lofty in style.
Phong cách phô trương cao cả.
- 4.largedanh từ (n)
A garment size for a large person.
- 5.largetrạng từ (adv)
At a distance, wide of something (as of a mark).
- 6.largetrạng từ (adv)
With the wind abaft the beam.
Từ nguyên học (Etymology): large
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: large
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "large". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- large number
Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.
Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.
Tác phẩm mở: Women's writing Before Woolf: A Social Reference/Maria Edgeworth (1768-1849) (2)
- large scale
Being atomic or molecular, the structure imposes no large scale conditions on the research.
Lefebure, Victor: The Riddle of the Rhine: Chemical Strategy in Peace and War
- large sum
It is inscribed all over with hieroglyphics, and cost Sir John a large sum.
Choules, John Overton, 1801-1856 [Editor]: Young Americans Abroad Vacation in Europe: Travels in England, France, Holland, Belgium, Prussia and Switzerland
- large amount
Fruit jams and jellies are heated and mixed with a large amount of sugar.
Wikipedia contributors: Food preservation
- large enough
The increase is statistically significant, but is does not seem large enough to be meaningful from a policy standpoint.
Mức tăng này có ý nghĩa thống kê nhưng dường như không đủ lớn để có ý nghĩa về mặt chính sách.
Tác phẩm mở: Social Statistics/Chapter 6
- large portion
- large numbers
They live in wetlands with large numbers of plants in them, sometimes near humans.
Wikipedia contributors: Northern dwarf tree frog
- large quantities
Information service providers such as Google and Yahoo add value to the large quantities of data available on the internet, specifically on open networks.
Các nhà cung cấp dịch vụ thông tin như Google và Yahoo tăng thêm giá trị cho lượng lớn dữ liệu có sẵn trên internet, đặc biệt là trên các mạng mở.
Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/e-Commerce
- large sums
- large quantity
- large proportion
- large size
Đồng nghĩa & Sắc thái: large
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "large" phân theo từng nét nghĩa (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "large" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "big" còn biểu thị: đáng kể).
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "large" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.
Đồng nghĩa trực tiếp với "large" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.
Câu dẫn chứng văn học: large
If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.
Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.
This will add the person and create a new blank form to add another person (useful for large amounts of data entry).Thao tác này sẽ thêm người đó và tạo một biểu mẫu trống mới để thêm người khác (hữu ích khi nhập số lượng lớn dữ liệu).
The evolution of big data models and the proliferation of large language models have introduced significant ethical and privacy concerns.Sự phát triển của các mô hình dữ liệu lớn và sự phổ biến của các mô hình ngôn ngữ lớn đã gây ra những lo ngại đáng kể về đạo đức và quyền riêng tư.
In recent times, there are large number of biometric systems that are commercially available.Trong thời gian gần đây, có một số lượng lớn các hệ thống sinh trắc học được thương mại hóa.
Inside the rind was a quantity of pulpy matter, surrounding a large black oval stone.Bên trong lớp vỏ là một lượng chất xốp bao quanh một viên đá hình bầu dục lớn màu đen.
Of the large number of original entrants, some of them had become discouraged.Trong số lượng lớn những người mới tham gia ban đầu, một số người trong số họ đã trở nên chán nản.
Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.
Đọc mở rộng theo CEFR: large
Từ vựng bậcA1→“If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.”
Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Bosses/Gooper Blooper
“Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.”
Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.
Nguồn: Tác phẩm mở: Women's writing Before Woolf: A Social Reference/Maria Edgeworth (1768-1849) (2)
Cấu trúc & Vận dụng: “large”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “large” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “large”
Mục từ cốt lõi: large: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “large”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “large” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “large”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “large”:
“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”
Gợi ý luyện tập với “large”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
large (tính từ): trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
large (tính từ (adj))
large number
“Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.” (Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.)
large scale
“Being atomic or molecular, the structure imposes no large scale conditions on the research.”
large sum
“It is inscribed all over with hieroglyphics, and cost Sir John a large sum.”
“It was, Gillian saw, one of the _____, two-windowed rooms.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: large
It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.
Nguồn: Royde-Smith, Naomi: The tortoiseshell cat
“Taking it by and _____, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: large
Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
Ứng dụng & Mở rộng: “large”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “large”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “large”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “large” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “large” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: large
Hỏi đáp trọng tâmlarge nghĩa là gì (meaning & definition)?
large nghĩa là lớn. large là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
Từ large trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɑɹdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɑɹdʒ/.
Từ large là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "large" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: larger; So sánh nhất: largest.
Các nét nghĩa của từ large theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực - Nét nghĩa 3 [A1]: phong cách phô trương cao cả - Nét nghĩa 4 [A1]: a garment size for a large person - Nét nghĩa 5 [A1]: at a distance, wide of something (as of a mark) - Nét nghĩa 6 [A1]: with the wind abaft the beam
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ large:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɑɹdʒ/. Dạng từ: So sánh hơn: larger; So sánh nhất: largest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ large:
large number; large scale; large sum; large amount; large enough
large được dùng trong câu như thế nào?
It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms. (Naomi Royde-Smith, The tortoiseshell cat; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)