tumid
tính từ (adj)
Tumid có nghĩa là tumid (tính từ) có nghĩa là của cơ quan sinh dục, của cơ quan sinh dục.
Định nghĩa Anh - Anh: Of sexual organs; stiff and rigid.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tumidtính từ (adj)
Of sexual organs; stiff and rigid.
Của cơ quan sinh dục.
- •
His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.
Đồng nghĩa (SYN):erectCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •proudly erect257 lần trong kho sách
- •standing erect990 lần trong kho sách
- •stood erect1.936 lần trong kho sách
- •stiffly erect104 lần trong kho sách
- •erect posture109 lần trong kho sách
- •erect a monument107 lần trong kho sách
- •
- 2.tumidtính từ (adj)
Ostentatiously lofty in style.
Phong cách phô trương cao cả.
Từ nguyên học (Etymology): tumid
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
erect ↔ tumid
Mục từ "tumid" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "erect, large" (của cơ quan sinh dục).
Họ từ & Biến thể từ loại: tumid
Họ từ của "tumid" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: erect: tính từ (adj), large: tính từ (adj).
thẳng đứng ở vị trí hoặc tư thế
His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.
Nguồn: Wilson, William Thomas: For the Love of Lady Margaret: A Romance of the Lost Colony
trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.
Nguồn: Royde-Smith, Naomi: The tortoiseshell cat
Cụm từ & Collocations: tumid
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tumid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- proudly erect
- standing erect
- stood erect
At seven her finger pointed to Pajuka, whose every feather stood erect with terror.
Thompson, Ruth Plumly: The Lost King of Oz
- stiffly erect
Vesta was holding a pose Cloud had never before seen—stiffly erect, with her tail wrapped tightly around her body.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Masters of the vortex
- erect posture
- erect a monument
Đồng nghĩa & Sắc thái: tumid
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tumid" phân theo từng nét nghĩa (của cơ quan sinh dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tumid" ở nét nghĩa "của cơ quan sinh dục" (ngoài ra "erect" còn biểu thị: thẳng đứng ở vị trí hoặc tư thế).
“His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.”
Đồng nghĩa với "tumid" ở nét nghĩa "phong cách phô trương cao cả" (ngoài ra "large" còn biểu thị: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tumid" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tumid" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.
Câu dẫn chứng văn học: tumid
His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.It was dry there and warm, altho, dark and too low to permit one to stand erect.They could sit erect, but never rose without glancing aloft, and when they stood up their heads well-nigh disappeared among the deep beams.With dignity they were carrying a sort of canopy under which the Oberkellner marched proud and erect, like a negro king dethroned.Thus, we stand erect before distinguished men, in token of respect; the Japanese, on the contrary, sit down.For a sign, hold up the right hand, with the forefinger erect and the rest folded.We should say, “set the staff erect,” “make the field triangular.”For many years repeated attempts have been made to erect such an adequate monument to Maury as the one mentioned in Page’s letter.Đọc mở rộng theo CEFR: tumid
Từ vựng bậcB2→“His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.”
Nguồn: Wilson, William Thomas: For the Love of Lady Margaret: A Romance of the Lost Colony
“It was dry there and warm, altho, dark and too low to permit one to stand erect.”
Nguồn: Pringle, George Charles Fraser: Tillicums of the Trail Being Klondike Yarns Told to Canadian Soldiers Overseas by a Sourdough Padre
Cấu trúc & Vận dụng: “tumid”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tumid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tumid”
Dữ liệu từ nguyên: erect ↔ tumid
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tumid”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tumid” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tumid”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tumid”:
“His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.”
Gợi ý luyện tập với “tumid”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tumid (tính từ): của cơ quan sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh: Of sexual organs; stiff and rigid.
erect ↔ tumid
Họ từ trong dữ liệu: erect: tính từ (adj), large: tính từ (adj)
proudly erect
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tumid" trong câu.
standing erect
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tumid" trong câu.
stood erect
“At seven her finger pointed to Pajuka, whose every feather stood erect with terror.”
Ứng dụng & Mở rộng: “tumid”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tumid”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tumid”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tumid” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “tumid” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tumid
Hỏi đáp trọng tâmtumid nghĩa là gì (meaning & definition)?
tumid (tính từ) có nghĩa là của cơ quan sinh dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "erect"). of sexual organs; stiff and rigid
Từ tumid là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tumid" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ tumid theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: của cơ quan sinh dục (Ví dụ: “His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phong cách phô trương cao cả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tumid:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tumid:
proudly erect; standing erect; stood erect; stiffly erect; erect posture
tumid được dùng trong câu như thế nào?
His little short ears erect, he stood there as though to challenge the world. (William Thomas Wilson, For the Love of Lady Margaret: A Romance of the Lost Colony; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)