Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

larger

tính từ (adj)

A1
/ˈlɑɹdʒɚ//ˈlɑɹdʒɚ/

Larger có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "large").

Định nghĩa Anh - Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Họ từ:large(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.largertính từ (adj)

    Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

    Trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):large/big
    Trái nghĩa (OPP):small
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.largertính từ (adj)

    Fairly large or important in effect.

    Khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực.

    Đồng nghĩa (SYN):large
  3. 3.largertính từ (adj)

    Ostentatiously lofty in style.

    Phong cách phô trương cao cả.

  4. 4.largerdanh từ (n)

    A garment size for a large person.

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):large
  5. 5.largertrạng từ (adv)

    At a distance, wide of something (as of a mark).

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):large
  6. 6.largertrạng từ (adv)

    With the wind abaft the beam.

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):large
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): larger

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

large ↔ larger

Mục từ "larger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "large" (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: larger

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "larger" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: large: tính từ (adj).

largetính từ (adj)/ˈlɑɹdʒ/

trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

•

It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.

Nguồn: Royde-Smith, Naomi: The tortoiseshell cat

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: larger

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "larger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • large number

    Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.

    Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.

    Tác phẩm mở: Women's writing Before Woolf: A Social Reference/Maria Edgeworth (1768-1849) (2)

  • large scale
  • large sum
  • large amount
  • large enough
  • large portion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: larger

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "larger" phân theo từng nét nghĩa (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "larger" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "large" còn biểu thị: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực).

“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”

Đồng nghĩa với "larger" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "big" còn biểu thị: đáng kể).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "larger" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "larger" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "larger" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "larger" khi diễn đạt nét nghĩa: phong cách phô trương cao cả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: larger

If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.

Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.

Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Bosses/Gooper Blooper
Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.

Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.

Tác phẩm mở: Women's writing Before Woolf: A Social Reference/Maria Edgeworth (1768-1849) (2)
This will add the person and create a new blank form to add another person (useful for large amounts of data entry).

Thao tác này sẽ thêm người đó và tạo một biểu mẫu trống mới để thêm người khác (hữu ích khi nhập số lượng lớn dữ liệu).

Tác phẩm mở: Open Source Church/Persons
The evolution of big data models and the proliferation of large language models have introduced significant ethical and privacy concerns.

Sự phát triển của các mô hình dữ liệu lớn và sự phổ biến của các mô hình ngôn ngữ lớn đã gây ra những lo ngại đáng kể về đạo đức và quyền riêng tư.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Privacy and Data Big Data
It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.
Royde-Smith, Naomi: The tortoiseshell cat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Taking it by and large, she needs a heap of fixing to be up-to-date in any respect.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It felt curiously large and empty to her, as if she might lose her way in it before she reached the stairs.
Bottome, Phyllis: The perfect wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It will find a large clientage to whom it will soon come to seem indispensable.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: larger

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “larger” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.”

Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Bosses/Gooper Blooper

“Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.”

Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.

Nguồn: Tác phẩm mở: Women's writing Before Woolf: A Social Reference/Maria Edgeworth (1768-1849) (2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “larger”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “larger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “larger”

Dữ liệu từ nguyên: large ↔ larger

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “larger”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “larger” với tần suất cao:

9.635 lần trong kho sách
4.150 lần trong kho sách
4.333 lần trong kho sách
3.699 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “larger”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “larger”:

“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “larger”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑɹdʒɚ/; US /ˈlɑɹdʒɚ/.

larger (tính từ): trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

large ↔ larger

Họ từ trong dữ liệu: large: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.635 lần trong kho sách

large number

“Her experience with a large number of siblings may certainly have contributed to her understanding of the varying child identities and spectrums that exist.” (Kinh nghiệm của cô với nhiều anh chị em chắc chắn có thể đã góp phần giúp cô hiểu được những đặc điểm và phạm vi khác nhau của trẻ em đang tồn tại.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.150 lần trong kho sách

large scale

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "larger" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.333 lần trong kho sách

large sum

Nét nghĩa mở rộng: fairly large or important in effect (khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“On the other hand, he had been, for his own convenience, one of the _____ depositors at the bank.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: larger

On the other hand, he had been, for his own convenience, one of the larger depositors at the bank.

Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “larger”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: larger

Hỏi đáp trọng tâm

larger nghĩa là gì (meaning & definition)?

larger (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɑɹdʒɚ/) có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "large"). above average in size or number or quantity or magnitude or extent

Từ larger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑɹdʒɚ/; US /ˈlɑɹdʒɚ/.

Từ larger là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "larger" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ larger theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực - Nét nghĩa 3 [A1]: phong cách phô trương cao cả - Nét nghĩa 4 [A1]: lớn - Nét nghĩa 5 [A1]: lớn - Nét nghĩa 6 [A1]: lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ larger:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑɹdʒɚ/; US /ˈlɑɹdʒɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ larger:

large number; large scale; large sum; large amount; large enough

larger được dùng trong câu như thế nào?

It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms. (Naomi Royde-Smith, The tortoiseshell cat; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/larger, mã đối chiếu EV-58F1D309. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "larger" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "large".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

large