Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lack

danh từ (n)

A2
/ˈlæk//ˈlæk/
Biến thể:
lacked/ˈlækt/
(Quá khứ / Phân từ)
lacking/ˈlækɪŋ/
(Dạng V-ing)
lacks/ˈlæks/
(Số nhiều danh từ)

Lack có nghĩa là thiếu, trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.

Định nghĩa Anh - Anh: The state of needing something that is absent or unavailable.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lackdanh từ (n)

    The state of needing something that is absent or unavailable.

    Trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.

    Đồng nghĩa (SYN):deficiency/want
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lackđộng từ (v)

    Be without.

    Không có.

    Đồng nghĩa (SYN):miss
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lack

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lack

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lack lustre
  • lack of food

    The people have a lack of food and a lack of representatives in government.

    Tác phẩm mở: AP European History at GRCHS/The Second Quarter

  • lack of motivation

    Apathetic boredom is signified by a lack of motivation to engage in the environment.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Boredom and motivation

  • due to lack

    However, due to lack of control, even those do not replace a local copy.

    Tác phẩm mở: Backup/Causes of data loss

  • lack the courage

    It is probably time to move on, but you lack the courage to do so.

    Tác phẩm mở: Tarot Reading

  • utter lack

    You've been bitten by this modern disease, this--this, utter lack of common decency.

    Galsworthy, John: A Family Man : in three acts

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lack

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lack" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lack" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "deficiency" còn biểu thị: thiếu số lượng hoặc số lượng thích hợp).

“How can you complain of a deficiency in love, when your husband positively adores you?”

Đồng nghĩa với "lack" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "want" còn biểu thị: tình trạng nghèo đói cùng cực).

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Đồng nghĩa với "lack" ở nét nghĩa "không có" (ngoài ra "miss" còn biểu thị: một phụ nữ trẻ).

“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lack

With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.

Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Invertebrates
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora
This lack of arete that leads him to feel a crushing sense of despair early in the film.

Sự thiếu vắng arete này khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng ở đầu phim.

Tác phẩm mở: Professionalism/Office Ethics according to Office Space
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
These fears can be linked to a lack of elementary knowledge on the subject and distrust in media & journals.

Những nỗi sợ hãi này có thể liên quan đến việc thiếu kiến thức cơ bản về chủ đề này và không tin tưởng vào các phương tiện truyền thông và tạp chí.

Tác phẩm mở: Lentis/Marketing of Natural Foods
Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.

Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Digital Piracy
Due to a lack of medical research, once polio broke out as an epidemic, it was hard to treat and contain.

Do thiếu nghiên cứu y học nên một khi bệnh bại liệt bùng phát thành dịch, rất khó điều trị và ngăn chặn.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2023/Fall/Section20/LollyBleu, Nguyên văn tác phẩm
Due to the large player base and lack of a matchmaking system, games tend to be highly unpredictable (skill-wise), and prone to hacking.

Do lượng người chơi lớn và thiếu hệ thống mai mối, trò chơi có xu hướng rất khó đoán (về kỹ năng) và dễ bị hack.

Tác phẩm mở: StarCraft/Introduction, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lack

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lack” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.”

Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Invertebrates

“Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.”

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lack”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lack”

Mục từ cốt lõi: lack: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lack”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lack” với tần suất cao:

397 lần trong kho sách
403 lần trong kho sách
182 lần trong kho sách
383 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lack”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lack”:

Đồng nghĩa:deficiencywantmiss

“He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lack”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæk/.

lack (danh từ): trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn

Định nghĩa tiếng Anh: The state of needing something that is absent or unavailable.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

lack (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi397 lần trong kho sách

lack lustre

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lack" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm403 lần trong kho sách

lack of food

“The people have a lack of food and a lack of representatives in government.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái182 lần trong kho sách

lack of motivation

“Apathetic boredom is signified by a lack of motivation to engage in the environment.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He played a rather clever running game, but, like Jerry, he _____ the weight necessary to a formidable plunger.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lacked

He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Kick formation

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“With no true tissues (parazoa), they _____ muscles, nerves, and internal organs.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lack

With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Invertebrates

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lack”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lack

Hỏi đáp trọng tâm

lack nghĩa là gì (meaning & definition)?

lack nghĩa là thiếu. lack là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of needing something that is absent or unavailable.

Từ lack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæk/.

Từ lack là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lack" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lacked; Dạng V-ing: lacking; Số nhiều danh từ: lacks.

Các nét nghĩa của từ lack theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn - Nét nghĩa 2 [A2]: không có

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lack:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lacked; Dạng V-ing: lacking; Số nhiều danh từ: lacks.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lack:

lack lustre; lack of food; lack of motivation; due to lack; lack the courage

lack được dùng trong câu như thế nào?

He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger. (Ralph Henry Barbour, Kick formation; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lack, mã đối chiếu EV-527EF8FE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

lacked, lacking, lacks