lack
danh từ (n)
Lack có nghĩa là thiếu, trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.
Định nghĩa Anh - Anh: The state of needing something that is absent or unavailable.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lackdanh từ (n)
The state of needing something that is absent or unavailable.
Trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lack lustre397 lần trong kho sách
- •lack of food403 lần trong kho sách
- •lack of motivation182 lần trong kho sách
- •due to lack383 lần trong kho sách
- •lack the courage282 lần trong kho sách
- •utter lack180 lần trong kho sách
- 2.lackđộng từ (v)
Be without.
Không có.
Đồng nghĩa (SYN):miss
Từ nguyên học (Etymology): lack
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: lack
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lack". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lack lustre
- lack of food
The people have a lack of food and a lack of representatives in government.
Tác phẩm mở: AP European History at GRCHS/The Second Quarter
- lack of motivation
Apathetic boredom is signified by a lack of motivation to engage in the environment.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Boredom and motivation
- due to lack
However, due to lack of control, even those do not replace a local copy.
Tác phẩm mở: Backup/Causes of data loss
- lack the courage
It is probably time to move on, but you lack the courage to do so.
Tác phẩm mở: Tarot Reading
- utter lack
You've been bitten by this modern disease, this--this, utter lack of common decency.
Galsworthy, John: A Family Man : in three acts
Đồng nghĩa & Sắc thái: lack
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lack" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lack" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "deficiency" còn biểu thị: thiếu số lượng hoặc số lượng thích hợp).
“How can you complain of a deficiency in love, when your husband positively adores you?”
Đồng nghĩa với "lack" ở nét nghĩa "trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn" (ngoài ra "want" còn biểu thị: tình trạng nghèo đói cùng cực).
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Câu dẫn chứng văn học: lack
With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
This lack of arete that leads him to feel a crushing sense of despair early in the film.Sự thiếu vắng arete này khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng ở đầu phim.
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
These fears can be linked to a lack of elementary knowledge on the subject and distrust in media & journals.Những nỗi sợ hãi này có thể liên quan đến việc thiếu kiến thức cơ bản về chủ đề này và không tin tưởng vào các phương tiện truyền thông và tạp chí.
Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.
Due to a lack of medical research, once polio broke out as an epidemic, it was hard to treat and contain.Do thiếu nghiên cứu y học nên một khi bệnh bại liệt bùng phát thành dịch, rất khó điều trị và ngăn chặn.
Due to the large player base and lack of a matchmaking system, games tend to be highly unpredictable (skill-wise), and prone to hacking.Do lượng người chơi lớn và thiếu hệ thống mai mối, trò chơi có xu hướng rất khó đoán (về kỹ năng) và dễ bị hack.
Đọc mở rộng theo CEFR: lack
Từ vựng bậcA2→“With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.”
Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Invertebrates
“Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.”
Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.
Nguồn: Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora
Cấu trúc & Vận dụng: “lack”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lack” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lack”
Mục từ cốt lõi: lack: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lack”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lack” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lack”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lack”:
“He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.”
Gợi ý luyện tập với “lack”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lack (danh từ): trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn
Định nghĩa tiếng Anh: The state of needing something that is absent or unavailable.
lack (danh từ (n))
lack lustre
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lack" trong câu.
lack of food
“The people have a lack of food and a lack of representatives in government.”
lack of motivation
“Apathetic boredom is signified by a lack of motivation to engage in the environment.”
“He played a rather clever running game, but, like Jerry, he _____ the weight necessary to a formidable plunger.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lacked
He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Kick formation
“With no true tissues (parazoa), they _____ muscles, nerves, and internal organs.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Không có mô thực sự (parazoa), chúng thiếu cơ bắp, dây thần kinh và các cơ quan nội tạng.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lack
With no true tissues (parazoa), they lack muscles, nerves, and internal organs.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Marine Invertebrates
Ứng dụng & Mở rộng: “lack”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lack”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lack”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lack” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “lack” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lack
Hỏi đáp trọng tâmlack nghĩa là gì (meaning & definition)?
lack nghĩa là thiếu. lack là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of needing something that is absent or unavailable.
Từ lack trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæk/.
Từ lack là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lack" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lacked; Dạng V-ing: lacking; Số nhiều danh từ: lacks.
Các nét nghĩa của từ lack theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn - Nét nghĩa 2 [A2]: không có
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lack:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlæk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lacked; Dạng V-ing: lacking; Số nhiều danh từ: lacks.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lack:
lack lustre; lack of food; lack of motivation; due to lack; lack the courage
lack được dùng trong câu như thế nào?
He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger. (Ralph Henry Barbour, Kick formation; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)