husband
danh từ (n)
- husbanded
- (Quá khứ / Phân từ)
- husbanding
- (Dạng V-ing)
- husbands/ˈhʌzbəndz/
- (Số nhiều danh từ)
Husband có nghĩa là chồng, một người đàn ông đã có vợ.
Định nghĩa Anh - Anh: A married man; a woman's partner in marriage.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.husbanddanh từ (n)
A married man; a woman's partner in marriage.
Một người đàn ông đã có vợ.
Trái nghĩa (OPP):wifeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •future husband1.143 lần trong kho sách
- •dear husband1.329 lần trong kho sách
- 2.husbandđộng từ (v)
Use cautiously and frugally.
Sử dụng thận trọng và tiết kiệm.
Từ nguyên học (Etymology): husband
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: husband
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "husband". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- future husband
Here, she met her future husband and subsequently left the church.
Tác phẩm mở: Australian woman claims Church of Scientology imprisoned her for twelve years
- dear husband
If he could have done it, he would have protected my poor dear husband.
Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice
Đồng nghĩa & Sắc thái: husband
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "husband" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông đã có vợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "husband" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông đã có vợ.
Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "conserve" còn biểu thị: giữ không đổi thông qua các phản ứng vật lý hoặc hóa học hoặc thay đổi tiến hóa).
“The forests alone cannot, however, fully regulate and conserve the waters of the arid region.”
Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "economize" còn biểu thị: chi tiêu tiết kiệm, tránh lãng phí).
“Perhaps he resembled those foolishly vain rich persons, who economize very closely at home, and in their own households, in order to shine more outside.”
Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "economise" còn biểu thị: chi tiêu tiết kiệm, tránh lãng phí).
“As you will notice, he seems to be a man who economises words."”
Câu dẫn chứng văn học: husband
“To let the husband she knows to be a criminal out.If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.She had a perfectly good husband, yet she made a dead set for the head master.Her own husband had come here in flight; Ivan’s instinct had been to send him to South America.A woman pulled her husband by, with loud reproaches for his visits to the beer-shop.The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his sons, or, in default of sons, his brother.Then the assembled clansmen direct the woman’s father to make over the compensation he has received to the relatives of her first husband.She felt that there was a great gulf between her and her husband.Đọc mở rộng theo CEFR: husband
Từ vựng bậcA1→““To let the husband she knows to be a criminal out.”
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false
“If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.”
Nguồn: Thurber, James: Is sex necessary?
Cấu trúc & Vận dụng: “husband”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “husband” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “husband”
Mục từ cốt lõi: husband: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “husband”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “husband” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “husband”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “husband”:
““To let the husband she knows to be a criminal out.”
Gợi ý luyện tập với “husband”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
husband (danh từ): một người đàn ông đã có vợ
Định nghĩa tiếng Anh: A married man; a woman's partner in marriage.
husband (danh từ (n))
future husband
“Here, she met her future husband and subsequently left the church.”
dear husband
“If he could have done it, he would have protected my poor dear husband.”
future husband
“Here, she met her future husband and subsequently left the church.”
““To let the _____ she knows to be a criminal out.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: husband
“To let the husband she knows to be a criminal out.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false
“If that feeling recurs too often, the _____ may get claustrophobia.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: husband
If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.
Nguồn: Thurber, James: Is sex necessary?
Ứng dụng & Mở rộng: “husband”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “husband”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “husband”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “husband” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “husband” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: husband
Hỏi đáp trọng tâmhusband nghĩa là gì (meaning & definition)?
husband nghĩa là chồng. husband là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married man; a woman's partner in marriage.
Từ husband trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhʌz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhʌzbənd/.
Từ husband là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "husband" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: husbanded; Dạng V-ing: husbanding; Số nhiều danh từ: husbands.
Các nét nghĩa của từ husband theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông đã có vợ - Nét nghĩa 2 [A1]: sử dụng thận trọng và tiết kiệm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ husband:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhʌzbənd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: husbanded; Dạng V-ing: husbanding; Số nhiều danh từ: husbands.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ husband:
future husband; dear husband
husband được dùng trong câu như thế nào?
“To let the husband she knows to be a criminal out. (Ann S. Stephens, Doubly false; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)