Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

husband

danh từ (n)

A1
/ˈhʌzbənd//ˈhʌzbənd/
Biến thể:
husbanded
(Quá khứ / Phân từ)
husbanding
(Dạng V-ing)
husbands/ˈhʌzbəndz/
(Số nhiều danh từ)

Husband có nghĩa là chồng, một người đàn ông đã có vợ.

Định nghĩa Anh - Anh: A married man; a woman's partner in marriage.

Diễn đạt “một người đàn ông đã có vợ”:husbandA1/hubbyA1/married manA1/conserveC1/economizeC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.husbanddanh từ (n)

    A married man; a woman's partner in marriage.

    Một người đàn ông đã có vợ.

    Đồng nghĩa (SYN):hubby/married man
    Trái nghĩa (OPP):wife
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.husbandđộng từ (v)

    Use cautiously and frugally.

    Sử dụng thận trọng và tiết kiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):conserve/economize/economise
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): husband

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: husband

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "husband". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • future husband

    Here, she met her future husband and subsequently left the church.

    Tác phẩm mở: Australian woman claims Church of Scientology imprisoned her for twelve years

  • dear husband

    If he could have done it, he would have protected my poor dear husband.

    Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: husband

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "husband" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông đã có vợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "husband" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông đã có vợ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "husband" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông đã có vợ.

Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "conserve" còn biểu thị: giữ không đổi thông qua các phản ứng vật lý hoặc hóa học hoặc thay đổi tiến hóa).

“The forests alone cannot, however, fully regulate and conserve the waters of the arid region.”

Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "economize" còn biểu thị: chi tiêu tiết kiệm, tránh lãng phí).

“Perhaps he resembled those foolishly vain rich persons, who economize very closely at home, and in their own households, in order to shine more outside.”

Đồng nghĩa với "husband" ở nét nghĩa "sử dụng thận trọng và tiết kiệm" (ngoài ra "economise" còn biểu thị: chi tiêu tiết kiệm, tránh lãng phí).

“As you will notice, he seems to be a man who economises words."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: husband

“To let the husband she knows to be a criminal out.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.
Thurber, James: Is sex necessary?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had a perfectly good husband, yet she made a dead set for the head master.
Casal, Mary: The stone wall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her own husband had come here in flight; Ivan’s instinct had been to send him to South America.
Marshall, Edison: The land of forgotten men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A woman pulled her husband by, with loud reproaches for his visits to the beer-shop.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 21, August 17, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his sons, or, in default of sons, his brother.
Crooke, William: The tribes and castes of the North-Western Provinces and Oudh, Volume 2 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then the assembled clansmen direct the woman’s father to make over the compensation he has received to the relatives of her first husband.
Crooke, William: The tribes and castes of the North-Western Provinces and Oudh, Volume 2 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
She felt that there was a great gulf between her and her husband.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Joshua Haggard's daughter, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: husband

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “husband” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““To let the husband she knows to be a criminal out.”

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false

“If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.”

Nguồn: Thurber, James: Is sex necessary?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “husband”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “husband” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “husband”

Mục từ cốt lõi: husband: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “husband”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “husband” với tần suất cao:

1.143 lần trong kho sách
1.329 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “husband”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “husband”:

““To let the husband she knows to be a criminal out.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “husband”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhʌzbənd/.

husband (danh từ): một người đàn ông đã có vợ

Định nghĩa tiếng Anh: A married man; a woman's partner in marriage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

husband (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.143 lần trong kho sách

future husband

“Here, she met her future husband and subsequently left the church.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.329 lần trong kho sách

dear husband

“If he could have done it, he would have protected my poor dear husband.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.143 lần trong kho sách

future husband

“Here, she met her future husband and subsequently left the church.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““To let the _____ she knows to be a criminal out.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: husband

“To let the husband she knows to be a criminal out.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If that feeling recurs too often, the _____ may get claustrophobia.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: husband

If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.

Nguồn: Thurber, James: Is sex necessary?

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “husband”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: husband

Hỏi đáp trọng tâm

husband nghĩa là gì (meaning & definition)?

husband nghĩa là chồng. husband là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married man; a woman's partner in marriage.

Từ husband trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhʌz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhʌzbənd/.

Từ husband là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "husband" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: husbanded; Dạng V-ing: husbanding; Số nhiều danh từ: husbands.

Các nét nghĩa của từ husband theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông đã có vợ - Nét nghĩa 2 [A1]: sử dụng thận trọng và tiết kiệm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ husband:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhʌzbənd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: husbanded; Dạng V-ing: husbanding; Số nhiều danh từ: husbands.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ husband:

future husband; dear husband

husband được dùng trong câu như thế nào?

“To let the husband she knows to be a criminal out. (Ann S. Stephens, Doubly false; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/husband, mã đối chiếu EV-7B1E9BF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

husbanded, husbanding, husbands