hubby
danh từ (n)
Hubby có nghĩa là một người đàn ông đã có vợ.
Định nghĩa Anh - Anh: A married man; a woman's partner in marriage.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hubbydanh từ (n)
A married man; a woman's partner in marriage.
Một người đàn ông đã có vợ.
- •
“To let the husband she knows to be a criminal out.
Trái nghĩa (OPP):wifeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •future husband1.143 lần trong kho sách
- •dear husband1.329 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): hubby
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
husband ↔ hubby
Mục từ "hubby" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "husband" (một người đàn ông đã có vợ).
Họ từ & Biến thể từ loại: hubby
Họ từ của "hubby" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: husband: danh từ (n).
một người đàn ông đã có vợ
To let the husband she knows to be a criminal out.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false
Cụm từ & Collocations: hubby
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "hubby". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- future husband
- dear husband
Đồng nghĩa & Sắc thái: hubby
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hubby" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông đã có vợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hubby" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông đã có vợ.
““To let the husband she knows to be a criminal out.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hubby" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông đã có vợ.
Câu dẫn chứng văn học: hubby
“To let the husband she knows to be a criminal out.If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.She had a perfectly good husband, yet she made a dead set for the head master.Her own husband had come here in flight; Ivan’s instinct had been to send him to South America.A woman pulled her husband by, with loud reproaches for his visits to the beer-shop.The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his sons, or, in default of sons, his brother.Then the assembled clansmen direct the woman’s father to make over the compensation he has received to the relatives of her first husband.She felt that there was a great gulf between her and her husband.Đọc mở rộng theo CEFR: hubby
Từ vựng bậcA1→““To let the husband she knows to be a criminal out.”
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Doubly false
“If that feeling recurs too often, the husband may get claustrophobia.”
Nguồn: Thurber, James: Is sex necessary?
Cấu trúc & Vận dụng: “hubby”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hubby” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hubby”
Dữ liệu từ nguyên: husband ↔ hubby
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hubby”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hubby” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hubby”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hubby”:
““To let the husband she knows to be a criminal out.”
Gợi ý luyện tập với “hubby”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hubby (danh từ): một người đàn ông đã có vợ
Định nghĩa tiếng Anh: A married man; a woman's partner in marriage.
husband ↔ hubby
Họ từ trong dữ liệu: husband: danh từ (n)
future husband
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hubby" trong câu.
dear husband
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hubby" trong câu.
future husband
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hubby".
Ứng dụng & Mở rộng: “hubby”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hubby”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hubby”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hubby” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hubby” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hubby
Hỏi đáp trọng tâmhubby nghĩa là gì (meaning & definition)?
hubby (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhʌbi/) có nghĩa là một người đàn ông đã có vợ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "husband"). a married man; a woman's partner in marriage
Từ hubby trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌbi/; US /ˈhʌbi/.
Từ hubby là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hubby" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hubby theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông đã có vợ (Ví dụ: ““To let the husband she knows to be a criminal out.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hubby:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌbi/; US /ˈhʌbi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hubby:
future husband; dear husband
hubby được dùng trong câu như thế nào?
“To let the husband she knows to be a criminal out. (Ann S. Stephens, Doubly false; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)