Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “honest”

617 câu thật có từ honest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ honest

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (26 câu)

    Từ hay đi cùng honest

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    honest man8.164 lần
    honest fellow1.450 lần
    honest folk378 lần
    honest penny264 lần
    honest men2.461 lần
    honest hearted307 lần
    honest indignation256 lần
    honest industry245 lần
    honest livelihood185 lần
    honest folks255 lần
    honest pride341 lần
    honest fellows306 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ honest

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ honest trong kho câu?
    Kho câu có 617 câu có từ honest hoặc các dạng của từ, trích từ 436 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.