Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hear

động từ (v)

A1
/ˈhiɹ//ˈhiɹ/
Biến thể:
heard/ˈhɝd/
(Biến thể ngữ pháp)
hearing
(Dạng V-ing)
hearings/ˈhiɹɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
hears/ˈhiɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Hear có nghĩa là nghe thấy, cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác.

Định nghĩa Anh - Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hearđộng từ (v)

    Perceive (sound) via the auditory sense.

    Cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác.

    • •

      But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

      Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hearđộng từ (v)

    Get to know or become aware of, usually accidentally.

    Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

  3. 3.hearđộng từ (v)

    Examine or hear (evidence or a case) by judicial process.

    Kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):try
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hear

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hear

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hear". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • glad to hear

    "Sit down, Mr Keene," he would say--"sit down; the master has reported favourably of you, and I am glad to hear of it."

    “Ngồi xuống, ông Keene,” ông ấy nói – “ngồi xuống đi; ông chủ đã đánh giá tốt về ông, và tôi rất vui khi biết điều đó.”

    Marryat, Frederick: Percival Keene

  • hear nothing
  • hear the sound

    They could hear the sound of the patrol’s approach ever more and more distinctly.

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • hear anything

    I did not make the proposition, because he would not wait to hear anything.

    Pennsylvania. General Assembly. Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877: Report of the Committee Appointed to Investigate the Railroad Riots in July, 1877 Read in the Senate and House of Representatives May 23, 1878

  • hear something

    The characters in a film hear something and the audience hears the same thing.

    Wikipedia contributors: Diegetic music

  • hear about

    She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.

    Morgan, Claire: The price of salt

  • hear the news

    “I believe I’ll go down street, a few moments, and hear the news, tonight.”

    Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin

  • distinctly hear
  • sorry to hear

    You’ll be sorry to hear, grandmother, that your pets, the bishops, are again in trouble.

    Bà sẽ rất tiếc khi biết rằng thú cưng của bà, các giám mục, lại gặp rắc rối.

    Jerrold, Douglas William: The barber's chair; and, The hedgehog letters

  • want to hear

    This stops the two heads resonating together when you want to hear only one.

    Tác phẩm mở: Learn to Play Drums/Tuning Drums

  • hear voices
  • hear the voice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hear

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hear" phân theo từng nét nghĩa (cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hear" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hear

I heard something about the unworthiness of certain white geese out of stuffy drawing-rooms.

Tôi đã nghe điều gì đó về sự hèn hạ của một số con ngỗng trắng nào đó trong những căn phòng khách ngột ngạt.

Conrad, Joseph: The Arrow of Gold: A Story Between Two Notes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The two sat in silence, and nothing was heard but the ticking of the clocks.

Hai người ngồi im lặng, chỉ nghe thấy tiếng đồng hồ tích tắc.

Auerbach, Berthold: Joseph in the Snow, and The Clockmaker. In Three Volumes. Vol. III., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Murmurs inside were distinctly heard, dominated by the ringing voice of the baron.

Những tiếng thì thầm bên trong vang lên rõ ràng, chủ yếu là giọng nói vang vọng của nam tước.

Sue, Eugène: The Knight of Malta, Nguyên văn tác phẩm
But she grew firmer now minute by minute, and quietly analysed each sound she heard.

Nhưng giờ đây cô ngày càng vững vàng hơn và lặng lẽ phân tích từng âm thanh mình nghe được.

Fenn, George Manville: The White Virgin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage, Nguyên văn tác phẩm
If Ruth was to hear bad news it could at least be qualified.

Nếu Ruth nghe được tin xấu thì ít nhất nó cũng đủ điều kiện.

Smith, Francis Hopkinson: Peter: A Novel of Which He is Not the Hero, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You’ll be sorry to hear, grandmother, that your pets, the bishops, are again in trouble.

Bà sẽ rất tiếc khi biết rằng thú cưng của bà, các giám mục, lại gặp rắc rối.

Jerrold, Douglas William: The barber's chair; and, The hedgehog letters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As if from a distance he heard the girl’s complaining voice, and a blur hung before his sight.

Như thể từ xa anh đã nghe thấy giọng nói phàn nàn của cô gái, và một hình ảnh mờ ảo hiện ra trước mắt anh.

Harben, Will N. (Will Nathaniel): Northern Georgia Sketches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hear

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hear” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I heard something about the unworthiness of certain white geese out of stuffy drawing-rooms.”

Tôi đã nghe điều gì đó về sự hèn hạ của một số con ngỗng trắng nào đó trong những căn phòng khách ngột ngạt.

Nguồn: Conrad, Joseph: The Arrow of Gold: A Story Between Two Notes

“The two sat in silence, and nothing was heard but the ticking of the clocks.”

Hai người ngồi im lặng, chỉ nghe thấy tiếng đồng hồ tích tắc.

Nguồn: Auerbach, Berthold: Joseph in the Snow, and The Clockmaker. In Three Volumes. Vol. III.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hear”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hear” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hear”

Mục từ cốt lõi: hear: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hear”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hear” với tần suất cao:

7.219 lần trong kho sách
9.729 lần trong kho sách
5.664 lần trong kho sách
5.713 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hear”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hear”:

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hear”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhiɹ/.

hear (động từ): cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác

Định nghĩa tiếng Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

hear (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.219 lần trong kho sách

glad to hear

“"Sit down, Mr Keene," he would say--"sit down; the master has reported favourably of you, and I am glad to hear of it."” (“Ngồi xuống, ông Keene,” ông ấy nói – “ngồi xuống đi; ông chủ đã đánh giá tốt về ông, và tôi rất vui khi biết điều đó.”)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.729 lần trong kho sách

hear nothing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hear" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.664 lần trong kho sách

hear the sound

“They could hear the sound of the patrol’s approach ever more and more distinctly.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A moment later she _____ the bolt and his departing footsteps.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: heard

A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.

Nguồn: Banks, Polan: Black ivory

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“On the contrary, I am delighted to _____ that you are running away.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hear

On the contrary, I am delighted to hear that you are running away.

Nguồn: Bottome, Phyllis: The perfect wife

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hear”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hear

Hỏi đáp trọng tâm

hear nghĩa là gì (meaning & definition)?

hear nghĩa là nghe thấy. hear là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perceive (sound) via the auditory sense.

Từ hear trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhiɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhiɹ/.

Từ hear là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hear" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: heard; Dạng V-ing: hearing; Ngôi thứ 3 số ít: hearings; Ngôi thứ 3 số ít: hears.

Các nét nghĩa của từ hear theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (Ví dụ: “But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hear:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhiɹ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: heard; Dạng V-ing: hearing; Ngôi thứ 3 số ít: hearings; Ngôi thứ 3 số ít: hears.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hear:

glad to hear; hear nothing; hear the sound; hear anything; hear something

hear được dùng trong câu như thế nào?

A moment later she heard the bolt and his departing footsteps. (Polan Banks, Black ivory; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hear, mã đối chiếu EV-D0FB9BA9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

heard, hearing, hearings, hears