Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hearings

động từ (v)

A1
/ˈhiɹɪŋz//ˈhiɹɪŋz/

Hearings có nghĩa là cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (dạng biến thể ngữ pháp của "hear").

Định nghĩa Anh - Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.

Họ từ:hear(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hearingsđộng từ (v)

    Perceive (sound) via the auditory sense.

    Cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác.

    • •

      A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.

    Đồng nghĩa (SYN):hear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hearingsđộng từ (v)

    Get to know or become aware of, usually accidentally.

    Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

  3. 3.hearingsđộng từ (v)

    Examine or hear (evidence or a case) by judicial process.

    Kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):hear/try
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hearings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hear ↔ hearings

Mục từ "hearings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hear" (cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hearings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hearings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hear: động từ (v).

hearđộng từ (v)/ˈhiɹ/

cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác

•

A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.

Nguồn: Banks, Polan: Black ivory

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hearings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hearings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • glad to hear
  • hear nothing
  • hear the sound
  • hear anything
  • hear something
  • hear about

    She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.

    Morgan, Claire: The price of salt

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hearings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hearings" phân theo từng nét nghĩa (cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hearings" ở nét nghĩa "cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình).

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Đồng nghĩa với "hearings" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hearings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hearings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hearings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hearings" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hearings

A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.
Banks, Polan: Black ivory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the contrary, I am delighted to hear that you are running away.
Bottome, Phyllis: The perfect wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Well, Hank, I don’t know when you will hear from me again.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Figures of speech, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Carol pulled the curtain across, and Therese heard the shower come on with a rush.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.
Woodworth, John: How not to be a wallflower, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a fine starry night, clear and cold, and a curious whirr-whirr could be distinctly heard.
Inchfawn, Philip: The Golliwog News, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, my love, I have heard that parents sometimes choose a very proper person; and I would not set myself against him on that account.”
Ponsonby, Emily, Lady: The two brothers; vol. 1 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hearings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hearings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Nguồn: Banks, Polan: Black ivory

“On the contrary, I am delighted to hear that you are running away.”

Nguồn: Bottome, Phyllis: The perfect wife

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hearings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hearings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hearings”

Dữ liệu từ nguyên: hear ↔ hearings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hearings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hearings” với tần suất cao:

7.219 lần trong kho sách
9.729 lần trong kho sách
5.664 lần trong kho sách
5.713 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hearings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hearings”:

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hearings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiɹɪŋz/; US /ˈhiɹɪŋz/.

hearings (động từ): cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác

Định nghĩa tiếng Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hear ↔ hearings

Họ từ trong dữ liệu: hear: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.219 lần trong kho sách

glad to hear

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hearings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.729 lần trong kho sách

hear nothing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hearings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.664 lần trong kho sách

hear the sound

Nét nghĩa mở rộng: get to know or become aware of, usually accidentally (làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hearings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hearings

Hỏi đáp trọng tâm

hearings nghĩa là gì (meaning & definition)?

hearings (động từ, phát âm Mỹ /ˈhiɹɪŋz/) có nghĩa là cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (dạng biến thể ngữ pháp của "hear"). perceive (sound) via the auditory sense

Từ hearings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhiɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiɹɪŋz/; US /ˈhiɹɪŋz/.

Từ hearings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hearings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ hearings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (Ví dụ: “A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hearings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiɹɪŋz/; US /ˈhiɹɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hearings:

glad to hear; hear nothing; hear the sound; hear anything; hear something

hearings được dùng trong câu như thế nào?

A moment later she heard the bolt and his departing footsteps. (Polan Banks, Black ivory; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hearings, mã đối chiếu EV-82D1FDC1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hearings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hear".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hear