hears
động từ (v)
Hears có nghĩa là cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (dạng biến thể ngữ pháp của "hear").
Định nghĩa Anh - Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hearsđộng từ (v)
Perceive (sound) via the auditory sense.
Cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác.
- •
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.
Đồng nghĩa (SYN):hearCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •glad to hear7.219 lần trong kho sách
- •hear nothing9.729 lần trong kho sách
- •hear the sound5.664 lần trong kho sách
- •hear anything5.713 lần trong kho sách
- •hear something4.966 lần trong kho sách
- •hear about7.178 lần trong kho sách
- •
- 2.hearsđộng từ (v)
Get to know or become aware of, usually accidentally.
Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
- 3.hearsđộng từ (v)
Examine or hear (evidence or a case) by judicial process.
Kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp.
Từ nguyên học (Etymology): hears
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hear ↔ hears
Mục từ "hears" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hear" (cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: hears
Họ từ của "hears" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hear: động từ (v).
cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.
Nguồn: Banks, Polan: Black ivory
Cụm từ & Collocations: hears
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hears". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- glad to hear
- hear nothing
- hear the sound
- hear anything
- hear something
- hear about
She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.
Morgan, Claire: The price of salt
Đồng nghĩa & Sắc thái: hears
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hears" phân theo từng nét nghĩa (cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hears" ở nét nghĩa "cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình).
“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”
Đồng nghĩa với "hears" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).
“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hears" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hears" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hears" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
Câu dẫn chứng văn học: hears
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.On the contrary, I am delighted to hear that you are running away.Well, Hank, I don’t know when you will hear from me again.She knew it was because she didn’t want Richard to hear about it.Carol pulled the curtain across, and Therese heard the shower come on with a rush.To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.It was a fine starry night, clear and cold, and a curious whirr-whirr could be distinctly heard.“Well, my love, I have heard that parents sometimes choose a very proper person; and I would not set myself against him on that account.”Đọc mở rộng theo CEFR: hears
Từ vựng bậcA1→“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”
Nguồn: Banks, Polan: Black ivory
“On the contrary, I am delighted to hear that you are running away.”
Nguồn: Bottome, Phyllis: The perfect wife
Cấu trúc & Vận dụng: “hears”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hears” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hears”
Dữ liệu từ nguyên: hear ↔ hears
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hears”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hears” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hears”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hears (động từ): cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác
Định nghĩa tiếng Anh: Perceive (sound) via the auditory sense.
hear ↔ hears
Họ từ trong dữ liệu: hear: động từ (v)
glad to hear
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hears" trong câu.
hear nothing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hears" trong câu.
hear the sound
Nét nghĩa mở rộng: get to know or become aware of, usually accidentally (làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình)
Ứng dụng & Mở rộng: “hears”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hears”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hears”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hears” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hears” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hears
Hỏi đáp trọng tâmhears nghĩa là gì (meaning & definition)?
hears (động từ, phát âm Mỹ /ˈhiɹz/) có nghĩa là cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (dạng biến thể ngữ pháp của "hear"). perceive (sound) via the auditory sense
Từ hears trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhiɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiɹz/; US /ˈhiɹz/.
Từ hears là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hears" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ hears theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác (Ví dụ: “A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: kiểm tra hoặc nghe (bằng chứng hoặc vụ án) theo thủ tục tư pháp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hears:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiɹz/; US /ˈhiɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hears:
glad to hear; hear nothing; hear the sound; hear anything; hear something
hears được dùng trong câu như thế nào?
A moment later she heard the bolt and his departing footsteps. (Polan Banks, Black ivory; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)