Câu tiếng Anh có từ “hastily”
374 câu thật có từ hastily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hastily nghĩa là vội vàng. hastily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a hurried or hasty manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hastily
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
"And in the Water City," Nereid was hastily telling me, "many of the people living there have come here to the festival tonight.
Từ trong câu: hastily, festival, tonight, water, city, tell, many, people
Ray Cummings, The War-Nymphs of Venus. Nguồn: Project Gutenberg #61884. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng hastily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hastily summoned | 256 lần |
| hastily withdrew | 235 lần |
| added hastily | 772 lần |
| hastily retreated | 180 lần |
| hastily constructed | 173 lần |
| rose hastily | 731 lần |
| rising hastily | 278 lần |
| hastily quitted | 144 lần |
| hastily snatched | 129 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hastily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hastily trong kho câu?
- Kho câu có 374 câu có từ hastily hoặc các dạng của từ, trích từ 250 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hastily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hastily gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 133 câu, rồi Bậc C1 với 126 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hastily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hastily: Quá khứ đơn (101 câu), Câu phủ định (52 câu), Quá khứ hoàn thành (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.