Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hardly

trạng từ (adv)

A2
/ˈhɑɹdli//ˈhɑɹdli/

Hardly có nghĩa là khó, chỉ một thời gian rất ngắn trước đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Only a very short time before.

Diễn đạt “chỉ một thời gian rất ngắn trước đó”:hardlyA2/barelyB1/justA1/scarcelyB2/scarceA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hardlytrạng từ (adv)

    Only a very short time before.

    Chỉ một thời gian rất ngắn trước đó.

    • •

      I really hardly know why, except that it is a respite.

      Tôi thực sự khó biết tại sao, ngoại trừ việc đó là một thời gian nghỉ ngơi.

    Đồng nghĩa (SYN):barely/just/scarcely/scarce
  2. 2.hardlytrạng từ (adv)

    Almost not.

    Gần như không.

    Đồng nghĩa (SYN):scarcely
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hardly

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hardly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hardly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hardly knew

    Mavis, looking flushed and uncomfortable, hardly knew what to reply.

    Jenkinson, Maysel: Beyond the hills

  • hardly believe

    "I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.

    Richmond, Grace S. (Grace Smith): Round the Corner in Gay Street

  • hardly dared
  • hardly worth

    They are not the best specimens of the author's composition; and perhaps were hardly worth publication.

    Various: International Weekly Miscellany of Literature, Art, and Science — Volume 1, No. 4, July 22, 1850

  • hardly knowing

    He clapped his hands like everybody else, hardly knowing what he was doing.

    Leroux, Gaston: The Dark Road: further adventures of Chéri-Bibi

  • need hardly

    Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.

    Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.

    Zola, Émile: Truth [Vérité]

  • hardly able

    For a moment or two I sat breathless, hardly able to believe my ears.

    Doyle, Arthur Conan: The Hound of the Baskervilles

  • hardly know

    I really hardly know why, except that it is a respite.

    Tôi thực sự khó biết tại sao, ngoại trừ việc đó là một thời gian nghỉ ngơi.

    Haggard, H. Rider (Henry Rider): Colonel Quaritch, V.C.: A Tale of Country Life

  • hardly expect

    “You’d hardly expect them to avoid Wolf Larsen without my feet inside of them.”

    London, Jack: The Sea-Wolf

  • hardly fail

    “You’ll hardly fail completely in one day and there’s plenty more days coming,” said Marilla.

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Avonlea

  • hardly possible

    Without such a costume it would be hardly possible for women to work on board.

    Yates, L. K.: The Woman's Part: A Record of Munitions Work

  • hardly breathe
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hardly

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hardly" phân theo từng nét nghĩa (chỉ một thời gian rất ngắn trước đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hardly" ở nét nghĩa "chỉ một thời gian rất ngắn trước đó" (ngoài ra "barely" còn biểu thị: một cách thưa thớt hoặc ít ỏi).

“It is not that he was above the foible, it was barely more than that, of hatred.”

Đồng nghĩa với "hardly" ở nét nghĩa "chỉ một thời gian rất ngắn trước đó" (ngoài ra "just" còn biểu thị: và không có gì hơn).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa với "hardly" ở nét nghĩa "chỉ một thời gian rất ngắn trước đó" (ngoài ra "scarcely" còn biểu thị: gần như không).

“At first the young photographer could scarcely believe his senses.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hardly" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ một thời gian rất ngắn trước đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hardly

I really hardly know why, except that it is a respite.

Tôi thực sự khó biết tại sao, ngoại trừ việc đó là một thời gian nghỉ ngơi.

Haggard, H. Rider (Henry Rider): Colonel Quaritch, V.C.: A Tale of Country Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.

Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.

Zola, Émile: Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
It became a hit in England and Ireland as well and was eventually lyrically rewritten and became the related tune "Johnny I Hardly Knew Ye".

Nó cũng trở thành một bản hit ở Anh và Ireland và cuối cùng được viết lại lời và trở thành giai điệu liên quan "Johnny I Hardly Knew Ye".

Wikipedia contributors: The Ants Go Marching One By One, Nguyên văn tác phẩm
After all his works were finished, and when he hardly knew what great public improvement he should next attempt, Cradock received visitors, unexpected and unfashionable.

Sau khi tất cả các công việc của anh ấy đã hoàn thành, và khi anh ấy hầu như không biết mình nên cố gắng cải thiện điều gì cho công chúng tiếp theo, Cradock đã tiếp đón những vị khách, bất ngờ và không hợp thời trang.

Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): Cradock Nowell: A Tale of the New Forest. Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I hardly looked for such an excellent result.
Berkeley, Anthony: The poisoned chocolates case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Sorry, pony, that there isn't some for you, but there's hardly a hollow tooth full for me.
Ridley, Nat: The double dagger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.
Rockwood, Roy: Rival ocean divers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mavis, looking flushed and uncomfortable, hardly knew what to reply.
Jenkinson, Maysel: Beyond the hills, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hardly

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hardly” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I really hardly know why, except that it is a respite.”

Tôi thực sự khó biết tại sao, ngoại trừ việc đó là một thời gian nghỉ ngơi.

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Colonel Quaritch, V.C.: A Tale of Country Life

“Of the rest of the work I need hardly speak further; for I should merely be paraphrasing things which will be found in it.”

Về phần còn lại của tác phẩm, tôi khó có thể nói thêm; vì tôi chỉ nên diễn giải những điều sẽ tìm thấy trong đó.

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hardly”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hardly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hardly”

Mục từ cốt lõi: hardly: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hardly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hardly” với tần suất cao:

4.967 lần trong kho sách
3.451 lần trong kho sách
1.020 lần trong kho sách
1.193 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hardly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hardly”:

“I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I hardly looked for such an excellent result.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hardly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹdli/.

hardly (trạng từ): chỉ một thời gian rất ngắn trước đó

Định nghĩa tiếng Anh: Only a very short time before.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

hardly (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.967 lần trong kho sách

hardly knew

“Mavis, looking flushed and uncomfortable, hardly knew what to reply.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.451 lần trong kho sách

hardly believe

“"I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.020 lần trong kho sách

hardly dared

Nét nghĩa mở rộng: almost not (gần như không)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I _____ looked for such an excellent result.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hardly

I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I hardly looked for such an excellent result.

Nguồn: Berkeley, Anthony: The poisoned chocolates case

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Sorry, pony, that there isn't some for you, but there's _____ a hollow tooth full for me.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hardly

"Sorry, pony, that there isn't some for you, but there's hardly a hollow tooth full for me.

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hardly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hardly

Hỏi đáp trọng tâm

hardly nghĩa là gì (meaning & definition)?

hardly nghĩa là khó. hardly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: only a very short time before.

Từ hardly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹdli/.

Từ hardly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hardly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ hardly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chỉ một thời gian rất ngắn trước đó (Ví dụ: “I really hardly know why, except that it is a respite.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: gần như không

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hardly:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹdli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hardly:

hardly knew; hardly believe; hardly dared; hardly worth; hardly knowing

hardly được dùng trong câu như thế nào?

I don’t mind confessing that I’d hoped something like that would happen, though I hardly looked for such an excellent result. (Anthony Berkeley, The poisoned chocolates case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hardly, mã đối chiếu EV-70B43ED0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.