Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hang

động từ (v)

B1
/ˈhæŋ//ˈhæŋ/
Biến thể:
hanged/ˈhæŋd/
(Quá khứ / Phân từ)
hanging
(Dạng V-ing)
hangings/ˈhæŋɡɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
hangs/ˈhæŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
hung/ˈhʌŋ/
(Biến thể ngữ pháp)

Hang có nghĩa là treo, một cách đặc biệt để làm điều gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Be suspended or hanging.

Diễn đạt “một cách đặc biệt để làm điều gì đó”:hangB1/hang upB1/string upB1/bentB1/knackC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hangđộng từ (v)

    Be suspended or hanging.

    Một cách đặc biệt để làm điều gì đó.

  2. 2.hangđộng từ (v)

    Cause to be hanging or suspended.

    Cách treo quần áo.

    Đồng nghĩa (SYN):hang up
  3. 3.hangđộng từ (v)

    Kill by hanging.

    Đồng nghĩa (SYN):string up
  4. 4.hangdanh từ (n)

    A special way of doing something.

    Bị đình chỉ hoặc treo cổ.

    Đồng nghĩa (SYN):bent/knack
  5. 5.hangdanh từ (n)

    The way a garment hangs.

    Nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ.

  6. 6.hangdanh từ (n)

    A gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms.

    Giết bằng cách treo cổ.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hang

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hang

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "hang". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hang over
  • hang down

    Their roots hang down in the air or running into the moss growing on the trees.

    Wikipedia contributors: Root

  • hang around

    After you promised me to hang around,” Larry reminded her.

    Haberman, Helen: Justice is a woman

  • hang about
  • hang loosely
  • hang up

    ‘Thank you, Mr. Peggotty,’ said I, giving him my outer coat to hang up.

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • hang heavy
  • hang above
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hang

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hang" phân theo từng nét nghĩa (một cách đặc biệt để làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hang" khi diễn đạt nét nghĩa: cách treo quần áo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hang" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách đặc biệt để làm điều gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hang" khi diễn đạt nét nghĩa: bị đình chỉ hoặc treo cổ.

“With a quick movement she bent, grasped the hem of her gown, and pulled it over her head.”

Đồng nghĩa với "hang" ở nét nghĩa "bị đình chỉ hoặc treo cổ" (ngoài ra "knack" còn biểu thị: một cách đặc biệt để làm điều gì đó).

“He had the feeling that he had somehow lost the knack of descriptive narrative.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hang

Loose men stood about, pipes in their mouths, women, in tatters, their hair hanging down.

Những người đàn ông luộm thuộm đứng đó, miệng ngậm tẩu thuốc, còn phụ nữ thì rách rưới, tóc xõa xuống.

Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, First Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Though of home-make and rude shape, it was a harp that hung on the pillar above the bed of fox-skins.

Mặc dù được làm tại nhà và có hình dáng thô sơ, nhưng nó là một cây đàn hạc treo trên cây cột phía trên chiếc giường bằng da cáo.

Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): Randvar the songsmith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A Ladder match is where a prize is hung above the ring, usually a championship belt or a briefcase with a contract inside.

Trận đấu Ladder là nơi giải thưởng được treo phía trên võ đài, thường là đai vô địch hoặc một chiếc cặp có hợp đồng bên trong.

Wikipedia contributors: Professional wrestling match types, Nguyên văn tác phẩm
The burnished glisters of the sunshine hung above it, holding in suspension a gauzy haze, through which the purple mountains were glamourous and darkly vague.

Những tia nắng rực rỡ treo lơ lửng phía trên nó, treo lơ lửng một làn sương mù mỏng manh, qua đó những ngọn núi màu tím thật quyến rũ và mơ hồ tối tăm.

Craddock, Charles Egbert: In the clouds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.
Stirling, Adelaide: The girl he loved, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.
Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The other afternoon about five-thirty I was supervising the hanging of draperies for the upstairs study when Bemrose came in,” Liz continued.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After you promised me to hang around,” Larry reminded her.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hang

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hang” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Loose men stood about, pipes in their mouths, women, in tatters, their hair hanging down.”

Những người đàn ông luộm thuộm đứng đó, miệng ngậm tẩu thuốc, còn phụ nữ thì rách rưới, tóc xõa xuống.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, First Series

“Though of home-make and rude shape, it was a harp that hung on the pillar above the bed of fox-skins.”

Mặc dù được làm tại nhà và có hình dáng thô sơ, nhưng nó là một cây đàn hạc treo trên cây cột phía trên chiếc giường bằng da cáo.

Nguồn: Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): Randvar the songsmith

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hang”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hang” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hang”

Mục từ cốt lõi: hang: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hang”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hang” với tần suất cao:

11.307 lần trong kho sách
5.570 lần trong kho sách
1.707 lần trong kho sách
5.942 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hang”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hang”:

“As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hang”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæŋ/.

hang (động từ): một cách đặc biệt để làm điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Be suspended or hanging.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

hang (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.307 lần trong kho sách

hang over

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hang" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.570 lần trong kho sách

hang down

“Their roots hang down in the air or running into the moss growing on the trees.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.707 lần trong kho sách

hang around

“After you promised me to hang around,” Larry reminded her.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As for any tale of a strange woman being seen _____ about Levallion Castle, it was openly laughed at.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hanging

As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and _____ with iron bands and hooks.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hung

In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.

Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hang”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hang

Hỏi đáp trọng tâm

hang nghĩa là gì (meaning & definition)?

hang nghĩa là treo. hang là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be suspended or hanging.

Từ hang trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæŋ/.

Từ hang là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hang" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: hanged; Dạng V-ing: hanging; Ngôi thứ 3 số ít: hangings; Ngôi thứ 3 số ít: hangs; Biến thể ngữ pháp: hung.

Các nét nghĩa của từ hang theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách đặc biệt để làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: cách treo quần áo - Nét nghĩa 3 [B1]: kill by hanging - Nét nghĩa 4 [B1]: bị đình chỉ hoặc treo cổ - Nét nghĩa 5 [B1]: nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ - Nét nghĩa 6 [B1]: giết bằng cách treo cổ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hang:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæŋ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: hanged; Dạng V-ing: hanging; Ngôi thứ 3 số ít: hangings; Ngôi thứ 3 số ít: hangs; Biến thể ngữ pháp: hung.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hang:

hang over; hang down; hang around; hang about; hang loosely

hang được dùng trong câu như thế nào?

As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hang, mã đối chiếu EV-D05099E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

hanged, hanging, hangings, hangs, hung