hang
động từ (v)
Hang có nghĩa là treo, một cách đặc biệt để làm điều gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Be suspended or hanging.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hangđộng từ (v)
Be suspended or hanging.
Một cách đặc biệt để làm điều gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hang over11.307 lần trong kho sách
- •hang down5.570 lần trong kho sách
- •hang around1.707 lần trong kho sách
- •hang about5.942 lần trong kho sách
- •hang loosely599 lần trong kho sách
- •hang up5.633 lần trong kho sách
- •hang heavy629 lần trong kho sách
- •hang above859 lần trong kho sách
- 2.hangđộng từ (v)
Cause to be hanging or suspended.
Cách treo quần áo.
Đồng nghĩa (SYN):hang up - 3.hangđộng từ (v)
Kill by hanging.
Đồng nghĩa (SYN):string up - 4.hangdanh từ (n)
A special way of doing something.
Bị đình chỉ hoặc treo cổ.
- 5.hangdanh từ (n)
The way a garment hangs.
Nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ.
- 6.hangdanh từ (n)
A gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms.
Giết bằng cách treo cổ.
Từ nguyên học (Etymology): hang
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hang
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "hang". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hang over
- hang down
Their roots hang down in the air or running into the moss growing on the trees.
Wikipedia contributors: Root
- hang around
After you promised me to hang around,” Larry reminded her.
Haberman, Helen: Justice is a woman
- hang about
- hang loosely
- hang up
‘Thank you, Mr. Peggotty,’ said I, giving him my outer coat to hang up.
Dickens, Charles: David Copperfield
- hang heavy
- hang above
Đồng nghĩa & Sắc thái: hang
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hang" phân theo từng nét nghĩa (một cách đặc biệt để làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hang" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách đặc biệt để làm điều gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hang" khi diễn đạt nét nghĩa: bị đình chỉ hoặc treo cổ.
“With a quick movement she bent, grasped the hem of her gown, and pulled it over her head.”
Câu dẫn chứng văn học: hang
Loose men stood about, pipes in their mouths, women, in tatters, their hair hanging down.Những người đàn ông luộm thuộm đứng đó, miệng ngậm tẩu thuốc, còn phụ nữ thì rách rưới, tóc xõa xuống.
Though of home-make and rude shape, it was a harp that hung on the pillar above the bed of fox-skins.Mặc dù được làm tại nhà và có hình dáng thô sơ, nhưng nó là một cây đàn hạc treo trên cây cột phía trên chiếc giường bằng da cáo.
A Ladder match is where a prize is hung above the ring, usually a championship belt or a briefcase with a contract inside.Trận đấu Ladder là nơi giải thưởng được treo phía trên võ đài, thường là đai vô địch hoặc một chiếc cặp có hợp đồng bên trong.
The burnished glisters of the sunshine hung above it, holding in suspension a gauzy haze, through which the purple mountains were glamourous and darkly vague.Những tia nắng rực rỡ treo lơ lửng phía trên nó, treo lơ lửng một làn sương mù mỏng manh, qua đó những ngọn núi màu tím thật quyến rũ và mơ hồ tối tăm.
As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.“The other afternoon about five-thirty I was supervising the hanging of draperies for the upstairs study when Bemrose came in,” Liz continued.After you promised me to hang around,” Larry reminded her.Đọc mở rộng theo CEFR: hang
Từ vựng bậcB1→“Loose men stood about, pipes in their mouths, women, in tatters, their hair hanging down.”
Những người đàn ông luộm thuộm đứng đó, miệng ngậm tẩu thuốc, còn phụ nữ thì rách rưới, tóc xõa xuống.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Johnny Ludlow, First Series
“Though of home-make and rude shape, it was a harp that hung on the pillar above the bed of fox-skins.”
Mặc dù được làm tại nhà và có hình dáng thô sơ, nhưng nó là một cây đàn hạc treo trên cây cột phía trên chiếc giường bằng da cáo.
Nguồn: Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): Randvar the songsmith
Cấu trúc & Vận dụng: “hang”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hang” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hang”
Mục từ cốt lõi: hang: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hang”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hang” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hang”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hang (động từ): một cách đặc biệt để làm điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Be suspended or hanging.
hang (động từ (v))
hang over
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hang" trong câu.
hang down
“Their roots hang down in the air or running into the moss growing on the trees.”
hang around
“After you promised me to hang around,” Larry reminded her.”
“As for any tale of a strange woman being seen _____ about Levallion Castle, it was openly laughed at.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hanging
As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.
Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved
“In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and _____ with iron bands and hooks.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hung
In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.
Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire
Ứng dụng & Mở rộng: “hang”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hang”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hang”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hang” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “hang” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hang
Hỏi đáp trọng tâmhang nghĩa là gì (meaning & definition)?
hang nghĩa là treo. hang là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be suspended or hanging.
Từ hang trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæŋ/.
Từ hang là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hang" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: hanged; Dạng V-ing: hanging; Ngôi thứ 3 số ít: hangings; Ngôi thứ 3 số ít: hangs; Biến thể ngữ pháp: hung.
Các nét nghĩa của từ hang theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách đặc biệt để làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: cách treo quần áo - Nét nghĩa 3 [B1]: kill by hanging - Nét nghĩa 4 [B1]: bị đình chỉ hoặc treo cổ - Nét nghĩa 5 [B1]: nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ - Nét nghĩa 6 [B1]: giết bằng cách treo cổ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hang:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæŋ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: hanged; Dạng V-ing: hanging; Ngôi thứ 3 số ít: hangings; Ngôi thứ 3 số ít: hangs; Biến thể ngữ pháp: hung.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hang:
hang over; hang down; hang around; hang about; hang loosely
hang được dùng trong câu như thế nào?
As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)