Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hung

động từ (v)

B1
/ˈhʌŋ//ˈhʌŋ/

Hung có nghĩa là một cách đặc biệt để làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "hang").

Định nghĩa Anh - Anh: Be suspended or hanging.

Họ từ:hang(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách đặc biệt để làm điều gì đó”:hungB1/hangB1/hang upB1/string upB1/bentB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hungđộng từ (v)

    Be suspended or hanging.

    Một cách đặc biệt để làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hang
  2. 2.hungđộng từ (v)

    Cause to be hanging or suspended.

    Cách treo quần áo.

    Đồng nghĩa (SYN):hang/hang up
  3. 3.hungđộng từ (v)

    Kill by hanging.

    Treo.

    Đồng nghĩa (SYN):hang/string up
  4. 4.hungdanh từ (n)

    A special way of doing something.

    Bị đình chỉ hoặc treo cổ.

    Đồng nghĩa (SYN):hang/bent/knack
  5. 5.hungdanh từ (n)

    The way a garment hangs.

    Nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ.

    Đồng nghĩa (SYN):hang
  6. 6.hungdanh từ (n)

    A gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms.

    Giết bằng cách treo cổ.

    Đồng nghĩa (SYN):hang
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hung

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hang ↔ hung

Mục từ "hung" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hang" (một cách đặc biệt để làm điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hung

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hung" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hang: động từ (v).

hangđộng từ (v)/ˈhæŋ/

một cách đặc biệt để làm điều gì đó

•

As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hung

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hung". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hang over
  • hang down
  • hang around

    After you promised me to hang around,” Larry reminded her.

    Haberman, Helen: Justice is a woman

  • hang about
  • hang loosely
  • hang up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hung

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hung" phân theo từng nét nghĩa (một cách đặc biệt để làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hung" ở nét nghĩa "một cách đặc biệt để làm điều gì đó" (ngoài ra "hang" còn biểu thị: cách treo quần áo).

“As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hung" khi diễn đạt nét nghĩa: cách treo quần áo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hung" khi diễn đạt nét nghĩa: treo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hung" khi diễn đạt nét nghĩa: bị đình chỉ hoặc treo cổ.

“With a quick movement she bent, grasped the hem of her gown, and pulled it over her head.”

Đồng nghĩa với "hung" ở nét nghĩa "bị đình chỉ hoặc treo cổ" (ngoài ra "knack" còn biểu thị: một cách đặc biệt để làm điều gì đó).

“He had the feeling that he had somehow lost the knack of descriptive narrative.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hung

As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.
Stirling, Adelaide: The girl he loved, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.
Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The other afternoon about five-thirty I was supervising the hanging of draperies for the upstairs study when Bemrose came in,” Liz continued.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After you promised me to hang around,” Larry reminded her.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From the rafters hung strings of small ear corn with white pointed kernels that would pop over a fire.
Sandburg, Helga: The wheel of earth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was at once made evident by the dull yellow gleam that danced in reflection on the cobwebs hanging in the corners of the ceiling.
Akutagawa, Ryūnosuke: Tales grotesque and curious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What is the part called that hangs from the front of the throat below the beak?
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The chase planes, hanging in the thin air at reduced speed, struggled to keep position.
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hung

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hung” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.”

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

“In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.”

Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hung”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hung” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hung”

Dữ liệu từ nguyên: hang ↔ hung

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hung”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hung” với tần suất cao:

11.307 lần trong kho sách
5.570 lần trong kho sách
1.707 lần trong kho sách
5.942 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hung”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hung”:

“As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hung”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌŋ/; US /ˈhʌŋ/.

hung (động từ): một cách đặc biệt để làm điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Be suspended or hanging.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hang ↔ hung

Họ từ trong dữ liệu: hang: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.307 lần trong kho sách

hang over

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hung" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.570 lần trong kho sách

hang down

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hung" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.707 lần trong kho sách

hang around

“After you promised me to hang around,” Larry reminded her.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and _____ with iron bands and hooks.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hung

In either case the opening was fitted with a shutter made to open inwards and hung with iron bands and hooks.

Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“From the rafters _____ strings of small ear corn with white pointed kernels that would pop over a fire.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hung

From the rafters hung strings of small ear corn with white pointed kernels that would pop over a fire.

Nguồn: Sandburg, Helga: The wheel of earth

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hung”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hung

Hỏi đáp trọng tâm

hung nghĩa là gì (meaning & definition)?

hung (động từ, phát âm Mỹ /ˈhʌŋ/) có nghĩa là một cách đặc biệt để làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "hang"). be suspended or hanging

Từ hung trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌŋ/; US /ˈhʌŋ/.

Từ hung là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hung" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ hung theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách đặc biệt để làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: cách treo quần áo - Nét nghĩa 3 [B1]: treo - Nét nghĩa 4 [B1]: bị đình chỉ hoặc treo cổ - Nét nghĩa 5 [B1]: nguyên nhân bị treo hoặc đình chỉ - Nét nghĩa 6 [B1]: giết bằng cách treo cổ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hung:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌŋ/; US /ˈhʌŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hung:

hang over; hang down; hang around; hang about; hang loosely

hung được dùng trong câu như thế nào?

As for any tale of a strange woman being seen hanging about Levallion Castle, it was openly laughed at. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hung, mã đối chiếu EV-4792EF8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hung" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hang".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hang