Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

green

danh từ (n)

A1
/ˈɡɹin//ˈɡɹin/
Biến thể:
greened/ˈɡɹind/
(Quá khứ / Phân từ)
greener/ˈɡɹinɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
greenest/ˈɡɹinɪst/
(Biến thể ngữ pháp)
greening/ˈɡɹinɪŋ/
(Dạng V-ing)
greens/ˈɡɹinz/
(Số nhiều danh từ)

Green có nghĩa là màu xanh lá cây, của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

Định nghĩa Anh - Anh: Green color or pigment.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.greendanh từ (n)

    Green color or pigment.

    Của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

  2. 2.greentính từ (adj)

    Of the color between blue and yellow in the color spectrum; similar to the color of fresh grass.

    Liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh.

    Đồng nghĩa (SYN):greenish/light-green/dark-green
  3. 3.greendanh từ (n)

    A piece of open land for recreational use in an urban area.

    Chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

    Đồng nghĩa (SYN):park/commons/common
  4. 4.greendanh từ (n)

    An area of closely cropped grass surrounding the hole on a golf course.

    Màu xanh lá cây hoặc sắc tố.

    Đồng nghĩa (SYN):putting green/putting surface
  5. 5.greentính từ (adj)

    Concerned with or supporting or in conformity with the political principles of the Green Party.

    Một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị.

  6. 6.greentính từ (adj)

    Not fully developed or mature.

    Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952).

    Đồng nghĩa (SYN):unripe/unripened/immature
    Trái nghĩa (OPP):ripe
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): green

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: green

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "green". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • green leaves

    Howsoever carefully she looked she could see nothing but thickly growing, glossy, dark green leaves.

    Burnett, Frances Hodgson: The Secret Garden

  • green grass

    Smoke out aphids using barbeque smoke - put barbeque in greenhouse and burn green grass.

    Tác phẩm mở: Horticultural Gardening Tips/Bug control

  • green fields
  • bowling green
  • dark green

    He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.

    Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.

    Coolidge, Susan: A Little Country Girl

  • green turf
  • green foliage
  • green baize
  • green sward
  • bright green

    You will find beneath it a crystal vase filled with a bright green liquid.

    Lang, Andrew, 1844-1912 [Editor]: The Yellow Fairy Book

  • green silk

    Near by stood a lady in a gorgeous green silk dress, with many gaudy accessories.

    Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 17, No. 100, April, 1876

  • pale green

    It can also be made white, pale green, blue, gold, or pink (rare).

    Wikipedia contributors: Topaz

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: green

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "green" phân theo từng nét nghĩa (của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "green" khi diễn đạt nét nghĩa: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "green" khi diễn đạt nét nghĩa: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "green" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "green" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "green" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh.

Đồng nghĩa với "green" ở nét nghĩa "chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ" (ngoài ra "park" còn biểu thị: một diện tích đất lớn được bảo tồn ở trạng thái tự nhiên như tài sản công).

“Besides, when the sunflower looked over the wall in Elm Park Gardens nothing was said about my being loved, only that I should love.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: green

He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.

Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.

Coolidge, Susan: A Little Country Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The birds called strangely, but not unmusically, from the pale-hued trees but lately touched with a softer green.

Những chú chim kêu lên một cách kỳ lạ, nhưng không kém âm nhạc, từ những tán cây nhợt nhạt nhưng gần đây đã nhuốm màu xanh dịu hơn.

Boldrewood, Rolf: The Squatter's Dream: A Story of Australian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The green cover is the best color you have used yet.
Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.
Marion, Fulgence: The Wonders of Optics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She sat by his bedside, spick and span in a dress of green linen.
Lyttleton, Kay: Jean Craig Grows Up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Well, Mr. Brickett, you say you saw a man stooping down and washing his hands in the pool at Larchgrove-green?”
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.
Leiber, Fritz: The Green Millennium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: green

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “green” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He beckoned to the smart coachman, who wore a dark green overcoat with big metal buttons, to draw nearer.”

Anh ta ra hiệu cho người đánh xe thông minh, người mặc áo khoác ngoài màu xanh đậm có những chiếc cúc kim loại lớn, đến gần hơn.

Nguồn: Coolidge, Susan: A Little Country Girl

“The birds called strangely, but not unmusically, from the pale-hued trees but lately touched with a softer green.”

Những chú chim kêu lên một cách kỳ lạ, nhưng không kém âm nhạc, từ những tán cây nhợt nhạt nhưng gần đây đã nhuốm màu xanh dịu hơn.

Nguồn: Boldrewood, Rolf: The Squatter's Dream: A Story of Australian Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “green”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “green” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “green”

Mục từ cốt lõi: green: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “green”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “green” với tần suất cao:

2.610 lần trong kho sách
1.754 lần trong kho sách
1.523 lần trong kho sách
1.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “green”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “green”:

“The green cover is the best color you have used yet.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “green”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹin/.

green (danh từ): của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu

Định nghĩa tiếng Anh: Green color or pigment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

green (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.610 lần trong kho sách

green leaves

“Howsoever carefully she looked she could see nothing but thickly growing, glossy, dark green leaves.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.754 lần trong kho sách

green grass

“Smoke out aphids using barbeque smoke - put barbeque in greenhouse and burn green grass.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.523 lần trong kho sách

green fields

Nét nghĩa mở rộng: of the color between blue and yellow in the color spectrum; similar to the color of fresh grass (liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ cover is the best color you have used yet.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: green

The green cover is the best color you have used yet.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It could distinguish _____, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: green

It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.

Nguồn: Marion, Fulgence: The Wonders of Optics

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “green”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: green

Hỏi đáp trọng tâm

green nghĩa là gì (meaning & definition)?

green nghĩa là màu xanh lá cây. green là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: green color or pigment.

Từ green trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹin/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹin/.

Từ green là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "green" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: greened; Biến thể ngữ pháp: greener; Biến thể ngữ pháp: greenest; Dạng V-ing: greening; Số nhiều danh từ: greens.

Các nét nghĩa của từ green theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu - Nét nghĩa 2 [A1]: liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh - Nét nghĩa 3 [A1]: chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ - Nét nghĩa 4 [A1]: màu xanh lá cây hoặc sắc tố - Nét nghĩa 5 [A1]: một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị - Nét nghĩa 6 [A1]: Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ green:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹin/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: greened; Biến thể ngữ pháp: greener; Biến thể ngữ pháp: greenest; Dạng V-ing: greening; Số nhiều danh từ: greens.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ green:

green leaves; green grass; green fields; bowling green; dark green

green được dùng trong câu như thế nào?

The green cover is the best color you have used yet. (Various, The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/green, mã đối chiếu EV-534B464B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

greened, greener, greenest, greening, greens