viridity
danh từ (n)
Viridity có nghĩa là viridity (danh từ) có nghĩa là của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu, của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.
Định nghĩa Anh - Anh: Green color or pigment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.viriditydanh từ (n)
Green color or pigment.
Của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.
- •
The green cover is the best color you have used yet.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •green leaves2.610 lần trong kho sách
- •green grass1.754 lần trong kho sách
- •green fields1.523 lần trong kho sách
- •bowling green1.024 lần trong kho sách
- •dark green2.670 lần trong kho sách
- •green turf804 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): viridity
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
green ↔ viridity
Mục từ "viridity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "green" (của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu).
Họ từ & Biến thể từ loại: viridity
Họ từ của "viridity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: green: danh từ (n).
của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu
The green cover is the best color you have used yet.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
Cụm từ & Collocations: viridity
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "viridity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- green leaves
- green grass
- green fields
- bowling green
- dark green
- green turf
Đồng nghĩa & Sắc thái: viridity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "viridity" phân theo từng nét nghĩa (của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "viridity" ở nét nghĩa "của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu" (ngoài ra "green" còn biểu thị: chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ).
“The green cover is the best color you have used yet.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "viridity" khi diễn đạt nét nghĩa: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.
Câu dẫn chứng văn học: viridity
The green cover is the best color you have used yet.It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.She sat by his bedside, spick and span in a dress of green linen.Well, Mr. Brickett, you say you saw a man stooping down and washing his hands in the pool at Larchgrove-green?”Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.The leaves are always green; and the wood, which is of a reddish tint, has an exquisite odour, something like cinnamon.The whole bed of the river was thickly coated with a green slimy growth.Đọc mở rộng theo CEFR: viridity
Từ vựng bậcA1→“The green cover is the best color you have used yet.”
Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
“It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.”
Nguồn: Marion, Fulgence: The Wonders of Optics
Cấu trúc & Vận dụng: “viridity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “viridity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “viridity”
Dữ liệu từ nguyên: green ↔ viridity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “viridity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “viridity” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “viridity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
viridity (danh từ): của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu
Định nghĩa tiếng Anh: Green color or pigment.
green ↔ viridity
Họ từ trong dữ liệu: green: danh từ (n)
green leaves
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "viridity" trong câu.
green grass
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "viridity" trong câu.
green fields
Mở rộng biên độ diễn đạt với "viridity".
Ứng dụng & Mở rộng: “viridity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “viridity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “viridity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “viridity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “viridity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: viridity
Hỏi đáp trọng tâmviridity nghĩa là gì (meaning & definition)?
viridity (danh từ) có nghĩa là của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "green"). green color or pigment
Từ viridity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "viridity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ viridity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu (Ví dụ: “The green cover is the best color you have used yet.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ viridity:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ viridity:
green leaves; green grass; green fields; bowling green; dark green
viridity được dùng trong câu như thế nào?
The green cover is the best color you have used yet. (Various, The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))