Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

viridity

danh từ (n)

A1

Viridity có nghĩa là viridity (danh từ) có nghĩa là của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu, của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

Định nghĩa Anh - Anh: Green color or pigment.

Họ từ:green(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.viriditydanh từ (n)

    Green color or pigment.

    Của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

    • •

      The green cover is the best color you have used yet.

    Đồng nghĩa (SYN):green/greenness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): viridity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

green ↔ viridity

Mục từ "viridity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "green" (của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: viridity

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "viridity" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: green: danh từ (n).

greendanh từ (n)/ˈɡɹin/

của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu

•

The green cover is the best color you have used yet.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: viridity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "viridity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • green leaves
  • green grass
  • green fields
  • bowling green
  • dark green
  • green turf
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: viridity

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "viridity" phân theo từng nét nghĩa (của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "viridity" ở nét nghĩa "của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu" (ngoài ra "green" còn biểu thị: chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ).

“The green cover is the best color you have used yet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "viridity" khi diễn đạt nét nghĩa: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: viridity

The green cover is the best color you have used yet.
Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.
Marion, Fulgence: The Wonders of Optics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 15, Vol. I, April 12, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She sat by his bedside, spick and span in a dress of green linen.
Lyttleton, Kay: Jean Craig Grows Up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Well, Mr. Brickett, you say you saw a man stooping down and washing his hands in the pool at Larchgrove-green?”
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.
Leiber, Fritz: The Green Millennium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The leaves are always green; and the wood, which is of a reddish tint, has an exquisite odour, something like cinnamon.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 32, Vol. I, August 9, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The whole bed of the river was thickly coated with a green slimy growth.
Edmonds, Harfield H.: Brook and river trouting, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: viridity

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “viridity” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The green cover is the best color you have used yet.”

Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine

“It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.”

Nguồn: Marion, Fulgence: The Wonders of Optics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “viridity”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “viridity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “viridity”

Dữ liệu từ nguyên: green ↔ viridity

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “viridity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “viridity” với tần suất cao:

2.610 lần trong kho sách
1.754 lần trong kho sách
1.523 lần trong kho sách
1.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “viridity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “viridity”:

Đồng nghĩa:greengreenness

“The green cover is the best color you have used yet.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “viridity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

viridity (danh từ): của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu

Định nghĩa tiếng Anh: Green color or pigment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

green ↔ viridity

Họ từ trong dữ liệu: green: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.610 lần trong kho sách

green leaves

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "viridity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.754 lần trong kho sách

green grass

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "viridity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.523 lần trong kho sách

green fields

Mở rộng biên độ diễn đạt với "viridity".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “viridity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: viridity

Hỏi đáp trọng tâm

viridity nghĩa là gì (meaning & definition)?

viridity (danh từ) có nghĩa là của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "green"). green color or pigment

Từ viridity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "viridity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ viridity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu (Ví dụ: “The green cover is the best color you have used yet.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ viridity:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ viridity:

green leaves; green grass; green fields; bowling green; dark green

viridity được dùng trong câu như thế nào?

The green cover is the best color you have used yet. (Various, The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/viridity, mã đối chiếu EV-CE9A1D9F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "viridity" được liên kết từ mục từ "green".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

green