immature
tính từ (adj)
Immature có nghĩa là Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952).
Định nghĩa Anh - Anh: Not fully developed or mature.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.immaturetính từ (adj)
Not fully developed or mature.
Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952).
- •
The green cover is the best color you have used yet.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •green leaves2.610 lần trong kho sách
- •green grass1.754 lần trong kho sách
- •green fields1.523 lần trong kho sách
- •bowling green1.024 lần trong kho sách
- •dark green2.670 lần trong kho sách
- •green turf804 lần trong kho sách
- •
- 2.immaturetính từ (adj)
Opposite in meaning to mature (characteristic of maturity).
Mang nghĩa đối lập với "mature" (đặc điểm của sự trưởng thành).
Trái nghĩa (OPP):mature - 3.immaturetính từ (adj)
Opposite in meaning to mature (having reached full natural growth or development).
Mang nghĩa đối lập với "mature" (đã đạt được sự tăng trưởng hoặc phát triển tự nhiên đầy đủ).
Trái nghĩa (OPP):mature - 4.immaturetính từ (adj)
(used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth.
(dùng cho sinh vật sống, đặc biệt là con người) trong giai đoạn đầu đời hoặc trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng.
Từ nguyên học (Etymology): immature
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
green ↔ immature
Mục từ "immature" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "green, mature, young" (Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)).
Họ từ & Biến thể từ loại: immature
Họ từ của "immature" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: green: danh từ (n), mature: tính từ (adj), young: tính từ (adj).
của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu
The green cover is the best color you have used yet.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
đặc điểm của sự trưởng thành
Of course the true reason is, she prefers staying here until her plans are more matured, and she can leave at her own convenience.
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 699 May 19, 1877
trong giai đoạn đầu đời hoặc trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: immature
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "immature". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- green leaves
- green grass
- green fields
- bowling green
- dark green
- green turf
Đồng nghĩa & Sắc thái: immature
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "immature" phân theo từng nét nghĩa (Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "immature" ở nét nghĩa "Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)" (ngoài ra "green" còn biểu thị: liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh).
“The green cover is the best color you have used yet.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "immature" khi diễn đạt nét nghĩa: Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952).
Đồng nghĩa trực tiếp với "immature" khi diễn đạt nét nghĩa: Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952).
Đồng nghĩa với "immature" ở nét nghĩa "(dùng cho sinh vật sống, đặc biệt là con người) trong giai đoạn đầu đời hoặc trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng" (ngoài ra "young" còn biểu thị: được thu hoạch ở giai đoạn phát triển ban đầu).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Câu dẫn chứng văn học: immature
The green cover is the best color you have used yet.It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.We had visions of our feathered gray ‘Prince Charlie’ seizing the green stuff in his hooked beak, and rolling off the perch in mortal agonies.She sat by his bedside, spick and span in a dress of green linen.Well, Mr. Brickett, you say you saw a man stooping down and washing his hands in the pool at Larchgrove-green?”Don't get the idea that anybody, including that crazy green cat, has made me go soft.The leaves are always green; and the wood, which is of a reddish tint, has an exquisite odour, something like cinnamon.The whole bed of the river was thickly coated with a green slimy growth.Đọc mở rộng theo CEFR: immature
Từ vựng bậcA1→“The green cover is the best color you have used yet.”
Nguồn: Various: The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine
“It could distinguish green, but called it brown when it was dark, and pink when it was pale.”
Nguồn: Marion, Fulgence: The Wonders of Optics
Cấu trúc & Vận dụng: “immature”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “immature” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “immature”
Dữ liệu từ nguyên: green ↔ immature
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “immature”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “immature” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “immature”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
immature (tính từ): Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)
Định nghĩa tiếng Anh: Not fully developed or mature.
green ↔ immature
Họ từ trong dữ liệu: green: danh từ (n), mature: tính từ (adj), young: tính từ (adj)
green leaves
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "immature" trong câu.
green grass
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "immature" trong câu.
green fields
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to mature (characteristic of maturity) (Mang nghĩa đối lập với "mature" (đặc điểm của sự trưởng thành))
Ứng dụng & Mở rộng: “immature”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “immature”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “immature”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “immature” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “immature” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: immature
Hỏi đáp trọng tâmimmature nghĩa là gì (meaning & definition)?
immature (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪməˈtjʊɹ/) có nghĩa là Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "green"). not fully developed or mature
Từ immature trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtjʊɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪməˈtjʊɹ/; US /ˌɪməˈtjʊɹ/.
Từ immature là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "immature" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ immature theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952) (Ví dụ: “The green cover is the best color you have used yet.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "mature" (đặc điểm của sự trưởng thành) - Nét nghĩa 3 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "mature" (đã đạt được sự tăng trưởng hoặc phát triển tự nhiên đầy đủ) - Nét nghĩa 4 [A1]: (dùng cho sinh vật sống, đặc biệt là con người) trong giai đoạn đầu đời hoặc trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ immature:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪməˈtjʊɹ/; US /ˌɪməˈtjʊɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ immature:
green leaves; green grass; green fields; bowling green; dark green
immature được dùng trong câu như thế nào?
The green cover is the best color you have used yet. (Various, The Fantasy Fan , Volume 2, Number 1, September 1934 The Fan's Own Magazine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))