fish
danh từ (n)
Fish có nghĩa là cá, bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang.
Định nghĩa Anh - Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fishdanh từ (n)
Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
Bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •flying fish1.666 lần trong kho sách
- •shell fish1.363 lần trong kho sách
- •fish hooks573 lần trong kho sách
- •dried fish624 lần trong kho sách
- •fish pond587 lần trong kho sách
- •jelly fish453 lần trong kho sách
- •catch fish630 lần trong kho sách
- •salt fish506 lần trong kho sách
- •fried fishTừ vựng học thuật
- •cuttle fishTừ vựng học thuật
- •trout fishTừ vựng học thuật
- •small fishTừ vựng học thuật
- 2.fishđộng từ (v)
Seek indirectly.
Thịt cá dùng làm thực phẩm.
Đồng nghĩa (SYN):angle - 3.fishdanh từ (n)
The flesh of fish used as food.
(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư.
- 4.fishđộng từ (v)
Catch or try to catch fish or shellfish.
Tìm kiếm gián tiếp.
Từ nguyên học (Etymology): fish
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: fish
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "fish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- flying fish
- shell fish
- fish hooks
- dried fish
- fish pond
Department of Agriculture's modern food-fish pond-development program by more than a century.
Wharton, James: The Bounty of the Chesapeake: Fishing in Colonial Virginia
- jelly fish
- catch fish
Many times, fishing boats catch fish they do not mean to catch, called bycatch.
Wikipedia contributors: Fishing
- salt fish
A single dish of meat and vegetables combined, or salt fish—such was their luxury.
Hugo, Victor: Les Misérables
- fried fish
- cuttle fish
- trout fish
- small fish
They eat small rodents (like rats and mice), baby birds, frogs and small fish.
Wikipedia contributors: Anaconda
Đồng nghĩa & Sắc thái: fish
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fish" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: fish
The economic resources of Cape Verde are largely dependent on agriculture and fishing.Nguồn lực kinh tế của Cape Verde chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và đánh cá.
"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.
Elsa cleaned the fish quickly and skillfully and then fried them in a pan over the coals.Elsa làm sạch cá một cách nhanh chóng và khéo léo rồi chiên chúng trên chảo trên than.
For example, a pond with its interaction between the water, micro- organisms, invertebrates, fish and amphibians could be defined as an ecosystem.Ví dụ, một cái ao với sự tương tác giữa nước, vi sinh vật, động vật không xương sống, cá và động vật lưỡng cư có thể được định nghĩa là một hệ sinh thái.
The scenery was formed of silk with large irregular plaits imitating rocky anfractuosities on which shells, fish and large sea plants were painted.Khung cảnh được tạo thành từ lụa với những dải tết lớn không đều mô phỏng các vết nứt bằng đá trên đó vẽ vỏ sò, cá và thực vật biển lớn.
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.There must then be no mistake as to orientation of the fish.Đọc mở rộng theo CEFR: fish
Từ vựng bậcA1→“The economic resources of Cape Verde are largely dependent on agriculture and fishing.”
Nguồn lực kinh tế của Cape Verde chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và đánh cá.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cape Verde
“"But I have caught fish on both ebb and flood tides, captain," Charley objected.”
“Nhưng tôi đã bắt được cá cả khi thủy triều lên và xuống, thưa thuyền trưởng,” Charley phản đối.
Nguồn: Ely, Wilmer M. (Wilmer Mateo), 1875?-1918: The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet
Cấu trúc & Vận dụng: “fish”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fish”
Mục từ cốt lõi: fish: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fish”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fish” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fish”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fish”:
“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”
Gợi ý luyện tập với “fish”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fish (danh từ): bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang
Định nghĩa tiếng Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
fish (danh từ (n))
flying fish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fish" trong câu.
shell fish
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fish" trong câu.
fish hooks
Nét nghĩa mở rộng: seek indirectly (thịt cá dùng làm thực phẩm)
“We lived for a whole week on _____ once, so sensitive did our minds become.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fish
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case
“Finally I started to pick up the register and the guy give me the _____ eye and ast what he could do for me.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fish
Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.
Nguồn: Lardner, Ring: The big town
Ứng dụng & Mở rộng: “fish”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fish”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fish”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fish” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fish” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fish
Hỏi đáp trọng tâmfish nghĩa là gì (meaning & definition)?
fish nghĩa là cá. fish là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
Từ fish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪʃ/.
Từ fish là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fish" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fished; Số nhiều danh từ: fishes; Dạng V-ing: fishing.
Các nét nghĩa của từ fish theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang - Nét nghĩa 2 [A1]: thịt cá dùng làm thực phẩm - Nét nghĩa 3 [A1]: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư - Nét nghĩa 4 [A1]: tìm kiếm gián tiếp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fish:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪʃ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fished; Số nhiều danh từ: fishes; Dạng V-ing: fishing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fish:
flying fish; shell fish; fish hooks; dried fish; fish pond
fish được dùng trong câu như thế nào?
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become. (Dorothy L. Sayers, The documents in the case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)