Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fished

danh từ (n)

A1
/ˈfɪʃt//ˈfɪʃt/

Fished có nghĩa là bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang (dạng biến thể ngữ pháp của "fish").

Định nghĩa Anh - Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.

Họ từ:fish(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fisheddanh từ (n)

    Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.

    Bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang.

    Đồng nghĩa (SYN):fish
  2. 2.fishedđộng từ (v)

    Seek indirectly.

    Thịt cá dùng làm thực phẩm.

    Đồng nghĩa (SYN):fish/angle
  3. 3.fisheddanh từ (n)

    The flesh of fish used as food.

    (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư.

    Đồng nghĩa (SYN):fish
  4. 4.fishedđộng từ (v)

    Catch or try to catch fish or shellfish.

    Tìm kiếm gián tiếp.

    Đồng nghĩa (SYN):fish
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fished

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fish ↔ fished

Mục từ "fished" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fish" (bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fished

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fished" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fish: danh từ (n).

fishdanh từ (n)/ˈfɪʃ/

bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang

•

We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fished

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fished". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • flying fish
  • shell fish
  • fish hooks
  • dried fish
  • fish pond
  • jelly fish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fished

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fished" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fished" ở nét nghĩa "bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang" (ngoài ra "fish" còn biểu thị: người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư).

“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”

Đồng nghĩa với "fished" ở nét nghĩa "thịt cá dùng làm thực phẩm" (ngoài ra "angle" còn biểu thị: một cách thiên vị để nhìn vào hoặc trình bày một cái gì đó).

“He had angled for three other invitations before turning to Friocksheim as a last resource.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fished

The economic resources of Cape Verde are largely dependent on agriculture and fishing.

Nguồn lực kinh tế của Cape Verde chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và đánh cá.

Wikipedia contributors: Cape Verde
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.
Lardner, Ring: The big town, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There must then be no mistake as to orientation of the fish.
Beebe, William: Jungle days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down—down—down he went, and passed a shoal of big fishes who made dreadful faces at him as he whizzed by.
Chapin, Anna Alice: The true story of Humpty Dumpty, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This portion of the river is full of oysters and the inlet is the finest fishing on the coast.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great rivers of the world, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The hardships of what was called deep-sea fishing were great.
Galton, Francis: Memories of my life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For fishing, no spot could be better, nor for hunting, if one wanted a safe home and hunting-tower.
Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fished

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fished” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case

“Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.”

Nguồn: Lardner, Ring: The big town

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fished”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fished” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fished”

Dữ liệu từ nguyên: fish ↔ fished

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fished”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fished” với tần suất cao:

1.666 lần trong kho sách
1.363 lần trong kho sách
573 lần trong kho sách
624 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fished”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fished”:

Đồng nghĩa:fishangle

“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fished”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪʃt/; US /ˈfɪʃt/.

fished (danh từ): bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang

Định nghĩa tiếng Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fish ↔ fished

Họ từ trong dữ liệu: fish: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.666 lần trong kho sách

flying fish

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fished" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.363 lần trong kho sách

shell fish

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fished" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái573 lần trong kho sách

fish hooks

Nét nghĩa mở rộng: seek indirectly (thịt cá dùng làm thực phẩm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fished”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fished

Hỏi đáp trọng tâm

fished nghĩa là gì (meaning & definition)?

fished (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪʃt/) có nghĩa là bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang (dạng biến thể ngữ pháp của "fish"). any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills

Từ fished trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪʃt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪʃt/; US /ˈfɪʃt/.

Từ fished là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fished" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fished theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang - Nét nghĩa 2 [A1]: thịt cá dùng làm thực phẩm - Nét nghĩa 3 [A1]: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư - Nét nghĩa 4 [A1]: tìm kiếm gián tiếp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fished:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪʃt/; US /ˈfɪʃt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fished:

flying fish; shell fish; fish hooks; dried fish; fish pond

fished được dùng trong câu như thế nào?

We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become. (Dorothy L. Sayers, The documents in the case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fished, mã đối chiếu EV-CC7B7B78. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fished" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fish".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fish