fished
danh từ (n)
Fished có nghĩa là bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang (dạng biến thể ngữ pháp của "fish").
Định nghĩa Anh - Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fisheddanh từ (n)
Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
Bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang.
Đồng nghĩa (SYN):fishCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •flying fish1.666 lần trong kho sách
- •shell fish1.363 lần trong kho sách
- •fish hooks573 lần trong kho sách
- •dried fish624 lần trong kho sách
- •fish pond587 lần trong kho sách
- •jelly fish453 lần trong kho sách
- 2.fishedđộng từ (v)
Seek indirectly.
Thịt cá dùng làm thực phẩm.
- 3.fisheddanh từ (n)
The flesh of fish used as food.
(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư.
Đồng nghĩa (SYN):fish - 4.fishedđộng từ (v)
Catch or try to catch fish or shellfish.
Tìm kiếm gián tiếp.
Đồng nghĩa (SYN):fish
Từ nguyên học (Etymology): fished
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fish ↔ fished
Mục từ "fished" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fish" (bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang).
Họ từ & Biến thể từ loại: fished
Họ từ của "fished" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fish: danh từ (n).
bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case
Cụm từ & Collocations: fished
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fished". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- flying fish
- shell fish
- fish hooks
- dried fish
- fish pond
- jelly fish
Đồng nghĩa & Sắc thái: fished
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fished" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fished" ở nét nghĩa "bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang" (ngoài ra "fish" còn biểu thị: người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư).
“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”
Câu dẫn chứng văn học: fished
The economic resources of Cape Verde are largely dependent on agriculture and fishing.Nguồn lực kinh tế của Cape Verde chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và đánh cá.
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.There must then be no mistake as to orientation of the fish.Down—down—down he went, and passed a shoal of big fishes who made dreadful faces at him as he whizzed by.This portion of the river is full of oysters and the inlet is the finest fishing on the coast.The hardships of what was called deep-sea fishing were great.For fishing, no spot could be better, nor for hunting, if one wanted a safe home and hunting-tower.Đọc mở rộng theo CEFR: fished
Từ vựng bậcA1→“We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become.”
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case
“Finally I started to pick up the register and the guy give me the fish eye and ast what he could do for me.”
Nguồn: Lardner, Ring: The big town
Cấu trúc & Vận dụng: “fished”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fished” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fished”
Dữ liệu từ nguyên: fish ↔ fished
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fished”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fished” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fished”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fished (danh từ): bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang
Định nghĩa tiếng Anh: Any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills.
fish ↔ fished
Họ từ trong dữ liệu: fish: danh từ (n)
flying fish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fished" trong câu.
shell fish
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fished" trong câu.
fish hooks
Nét nghĩa mở rộng: seek indirectly (thịt cá dùng làm thực phẩm)
Ứng dụng & Mở rộng: “fished”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fished”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fished”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fished” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fished” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fished
Hỏi đáp trọng tâmfished nghĩa là gì (meaning & definition)?
fished (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪʃt/) có nghĩa là bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang (dạng biến thể ngữ pháp của "fish"). any of various mostly cold-blooded aquatic vertebrates usually having scales and breathing through gills
Từ fished trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɪʃt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪʃt/; US /ˈfɪʃt/.
Từ fished là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fished" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fished theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ loài động vật có xương sống thủy sinh chủ yếu máu lạnh nào thường có vảy và thở bằng mang - Nét nghĩa 2 [A1]: thịt cá dùng làm thực phẩm - Nét nghĩa 3 [A1]: (chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Ngư - Nét nghĩa 4 [A1]: tìm kiếm gián tiếp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fished:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪʃt/; US /ˈfɪʃt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fished:
flying fish; shell fish; fish hooks; dried fish; fish pond
fished được dùng trong câu như thế nào?
We lived for a whole week on fish once, so sensitive did our minds become. (Dorothy L. Sayers, The documents in the case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)