fire
động từ (v)
Fire có nghĩa là ngọn lửa, sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại).
Định nghĩa Anh - Anh: Start firing a weapon.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fiređộng từ (v)
Start firing a weapon.
Sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại).
Đồng nghĩa (SYN):open fireCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •camp fire5.071 lần trong kho sách
- •set fire3.799 lần trong kho sách
- •blazing fire1.496 lần trong kho sách
- •wood fire1.842 lần trong kho sách
- •opened fire1.992 lần trong kho sách
- •fire arms2.076 lần trong kho sách
- •kitchen fire1.322 lần trong kho sách
- •fire burning1.236 lần trong kho sách
- •near the fireTừ vựng học thuật
- •fire burnedTừ vựng học thuật
- •fire a shotTừ vựng học thuật
- •bright fireTừ vựng học thuật
- 2.firedanh từ (n)
The event of something burning (often destructive).
Hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù.
- 3.fiređộng từ (v)
Cause to go off.
Quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói.
Đồng nghĩa (SYN):discharge - 4.fiređộng từ (v)
Bake in a kiln so as to harden.
Bắt đầu bắn vũ khí.
- 5.firedanh từ (n)
The act of firing weapons or artillery at an enemy.
Nguyên nhân để tắt.
Đồng nghĩa (SYN):firing - 6.firedanh từ (n)
The process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke.
Nướng trong lò để cứng lại.
Từ nguyên học (Etymology): fire
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: fire
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "fire". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- camp fire
The title and copyright pages both use Camp Fire, while the remainder of the book uses camp-fire.
Các trang tiêu đề và bản quyền đều sử dụng Lửa trại, trong khi phần còn lại của cuốn sách sử dụng lửa trại.
Carter, Herbert, active 1909-1917: The Boy Scouts' First Camp Fire; or, Scouting with the Silver Fox Patrol
- set fire
These birds are especially on the spot when the blacks set fire to the bush and organise a big battue.
Những con chim này đặc biệt có mặt tại chỗ khi người da đen đốt bụi rậm và tổ chức một trận chiến lớn.
Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont
- blazing fire
- wood fire
I was glad enough to close my door upon them and see the wood fire blazing cheerfully in the open hearth.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3)
- opened fire
- fire arms
- kitchen fire
- fire burning
When they got home, Signa had a fire burning in the sitting-room stove.
Cather, Willa: O Pioneers!
- near the fire
When held near the fire, they distilled a red oily liquid useful as a rheumatic liniment.
Khi để gần lửa, chúng chưng cất một chất lỏng nhờn màu đỏ có tác dụng xoa bóp chữa bệnh thấp khớp.
Thornbury, Walter: The Monarchs of the Main; Or, Adventures of the Buccaneers. Volume 1 (of 3)
- fire burned
- fire a shot
- bright fire
Pull the saucepan over a bright fire; boil, stirring carefully, for about five minutes.
Atkinson, George Francis: Studies of American Fungi. Mushrooms, Edible, Poisonous, etc.
Đồng nghĩa & Sắc thái: fire
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fire" phân theo từng nét nghĩa (sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fire" khi diễn đạt nét nghĩa: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại).
Đồng nghĩa với "fire" ở nét nghĩa "quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói" (ngoài ra "discharge" còn biểu thị: hoàn thành hoặc thực hiện).
“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”
Đồng nghĩa với "fire" ở nét nghĩa "nướng trong lò để cứng lại" (ngoài ra "flame" còn biểu thị: quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói).
“The collection was examined in detail, and the works known or suspected to be tainted with heterodox sentiments were consigned to the flames.”
Câu dẫn chứng văn học: fire
When held near the fire, they distilled a red oily liquid useful as a rheumatic liniment.Khi để gần lửa, chúng chưng cất một chất lỏng nhờn màu đỏ có tác dụng xoa bóp chữa bệnh thấp khớp.
The Italians say they fired warning shots before targeting the trawler they misidentified as a pirate boat.Người Ý cho biết họ đã bắn cảnh cáo trước khi nhắm vào tàu đánh cá mà họ xác định nhầm là tàu cướp biển.
The title and copyright pages both use Camp Fire, while the remainder of the book uses camp-fire.Các trang tiêu đề và bản quyền đều sử dụng Lửa trại, trong khi phần còn lại của cuốn sách sử dụng lửa trại.
The second largest shopping center in Southeast Asia was destroyed by fire; Bangkok's stock exchange has been set ablaze.Trung tâm mua sắm lớn thứ hai Đông Nam Á bị lửa thiêu rụi; Sàn giao dịch chứng khoán Bangkok bị đốt cháy.
A musket was fired as a signal, and with a thousand reverberations the wooded hills gave back the echo.Một khẩu súng hỏa mai được bắn ra như một tín hiệu, và với hàng nghìn tiếng vang vọng lại, những ngọn đồi rừng rậm rạp đã vang vọng lại.
These birds are especially on the spot when the blacks set fire to the bush and organise a big battue.Những con chim này đặc biệt có mặt tại chỗ khi người da đen đốt bụi rậm và tổ chức một trận chiến lớn.
As he entered the car, Amir approached the car from the rear and fired two shots at Rabin with a semi-automatic pistol.Khi bước vào xe, Amir tiếp cận xe từ phía sau và bắn hai phát vào Rabin bằng khẩu súng lục bán tự động.
Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.Đọc mở rộng theo CEFR: fire
Từ vựng bậcA1→“When held near the fire, they distilled a red oily liquid useful as a rheumatic liniment.”
Khi để gần lửa, chúng chưng cất một chất lỏng nhờn màu đỏ có tác dụng xoa bóp chữa bệnh thấp khớp.
Nguồn: Thornbury, Walter: The Monarchs of the Main; Or, Adventures of the Buccaneers. Volume 1 (of 3)
“The Italians say they fired warning shots before targeting the trawler they misidentified as a pirate boat.”
Người Ý cho biết họ đã bắn cảnh cáo trước khi nhắm vào tàu đánh cá mà họ xác định nhầm là tàu cướp biển.
Nguồn: Tác phẩm mở: Italians facing Indian fishermen murder charges
Cấu trúc & Vận dụng: “fire”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fire” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fire”
Mục từ cốt lõi: fire: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fire”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fire” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fire”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fire (động từ): sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)
Định nghĩa tiếng Anh: Start firing a weapon.
fire (động từ (v))
camp fire
“The title and copyright pages both use Camp Fire, while the remainder of the book uses camp-fire.” (Các trang tiêu đề và bản quyền đều sử dụng Lửa trại, trong khi phần còn lại của cuốn sách sử dụng lửa trại.)
set fire
“These birds are especially on the spot when the blacks set fire to the bush and organise a big battue.” (Những con chim này đặc biệt có mặt tại chỗ khi người da đen đốt bụi rậm và tổ chức một trận chiến lớn.)
blazing fire
Nét nghĩa mở rộng: the event of something burning (often destructive) (hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù)
“Place it over the _____, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fire
Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.
Nguồn: Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables
“Stir well, remove from the _____ and then chill before using.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fire
Stir well, remove from the fire and then chill before using.
Nguồn: Davis, Kate Buffington, 1856- [Editor]: Practical vegetarian cookery
Ứng dụng & Mở rộng: “fire”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fire”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fire”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fire” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “fire” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fire
Hỏi đáp trọng tâmfire nghĩa là gì (meaning & definition)?
fire nghĩa là ngọn lửa. fire là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: start firing a weapon.
Từ fire trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪɚ/.
Từ fire là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fire" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fired; Ngôi thứ 3 số ít: fires; Dạng V-ing: firing; Ngôi thứ 3 số ít: firings.
Các nét nghĩa của từ fire theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói - Nét nghĩa 4 [A1]: bắt đầu bắn vũ khí - Nét nghĩa 5 [A1]: nguyên nhân để tắt - Nét nghĩa 6 [A1]: nướng trong lò để cứng lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fire:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfaɪɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fired; Ngôi thứ 3 số ít: fires; Dạng V-ing: firing; Ngôi thứ 3 số ít: firings.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fire:
camp fire; set fire; blazing fire; wood fire; opened fire
fire được dùng trong câu như thế nào?
Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off. (Samuel, servant Adams, The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)