Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fires

động từ (v)

A1
/ˈfaɪɚz//ˈfaɪɚz/

Fires có nghĩa là sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại) (dạng biến thể ngữ pháp của "fire").

Định nghĩa Anh - Anh: Start firing a weapon.

Họ từ:fire(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)”:firesA1/fireA1/open fireA1/dischargeB2/firingA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.firesđộng từ (v)

    Start firing a weapon.

    Sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại).

    Đồng nghĩa (SYN):fire/open fire
  2. 2.firesdanh từ (n)

    The event of something burning (often destructive).

    Hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù.

    Đồng nghĩa (SYN):fire
  3. 3.firesđộng từ (v)

    Cause to go off.

    Quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói.

    Đồng nghĩa (SYN):fire/discharge
  4. 4.firesđộng từ (v)

    Bake in a kiln so as to harden.

    Bắt đầu bắn vũ khí.

    Đồng nghĩa (SYN):fire
  5. 5.firesdanh từ (n)

    The act of firing weapons or artillery at an enemy.

    Nguyên nhân để tắt.

    Đồng nghĩa (SYN):fire/firing
  6. 6.firesdanh từ (n)

    The process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke.

    Nướng trong lò để cứng lại.

    Đồng nghĩa (SYN):fire/flame/flaming
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fires

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fire ↔ fires

Mục từ "fires" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fire" (sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fires

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fires" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fire: động từ (v).

fiređộng từ (v)/ˈfaɪɚ/

sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)

•

Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.

Nguồn: Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fires

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fires". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • camp fire
  • set fire
  • blazing fire
  • wood fire

    I was glad enough to close my door upon them and see the wood fire blazing cheerfully in the open hearth.

    Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3)

  • opened fire
  • fire arms
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fires

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fires" phân theo từng nét nghĩa (sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fires" ở nét nghĩa "sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)" (ngoài ra "fire" còn biểu thị: quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fires" khi diễn đạt nét nghĩa: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại).

Đồng nghĩa với "fires" ở nét nghĩa "quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói" (ngoài ra "discharge" còn biểu thị: hoàn thành hoặc thực hiện).

“Then, when the war is over, or you are honorably discharged, I will—be your wife.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fires" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân để tắt.

Đồng nghĩa với "fires" ở nét nghĩa "nướng trong lò để cứng lại" (ngoài ra "flame" còn biểu thị: quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói).

“The collection was examined in detail, and the works known or suspected to be tainted with heterodox sentiments were consigned to the flames.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fires" khi diễn đạt nét nghĩa: nướng trong lò để cứng lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fires

Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.
Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stir well, remove from the fire and then chill before using.
Davis, Kate Buffington, 1856- [Editor]: Practical vegetarian cookery
“Here I am,” and immediately fired four shots at him.
French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But not,” said Mr. Pecksniff, turning round again towards the fire, and waving his hand in the direction of the door, “not now.”
Various: The Builder, No. 2, February 18, 1843, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Take both from fire and mix together; if tomatoes are acid add pinch of soda.
Royal Baking Powder Company: The royal baker and pastry cook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A leaf or grass without moisture takes the place of the English kitchenmaid’s paper for lighting the fire.
Raphael, John R.: Through unknown Nigeria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was glad enough to close my door upon them and see the wood fire blazing cheerfully in the open hearth.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He said that he could, all right; so that was settled and they went into the other room to sit by the fire till suppertime.
Van Buren, Maud, 1869-1959 [Editor]: Christmas in Storyland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fires

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fires” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Nguồn: Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables

“Stir well, remove from the fire and then chill before using.”

Nguồn: Davis, Kate Buffington, 1856- [Editor]: Practical vegetarian cookery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fires”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fires” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fires”

Dữ liệu từ nguyên: fire ↔ fires

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fires”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fires” với tần suất cao:

5.071 lần trong kho sách
3.799 lần trong kho sách
1.496 lần trong kho sách
1.842 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fires”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fires”:

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fires”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪɚz/; US /ˈfaɪɚz/.

fires (động từ): sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại)

Định nghĩa tiếng Anh: Start firing a weapon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fire ↔ fires

Họ từ trong dữ liệu: fire: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.071 lần trong kho sách

camp fire

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fires" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.799 lần trong kho sách

set fire

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fires" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.496 lần trong kho sách

blazing fire

Nét nghĩa mở rộng: the event of something burning (often destructive) (hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fires”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fires

Hỏi đáp trọng tâm

fires nghĩa là gì (meaning & definition)?

fires (động từ, phát âm Mỹ /ˈfaɪɚz/) có nghĩa là sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại) (dạng biến thể ngữ pháp của "fire"). start firing a weapon

Từ fires trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪɚz/; US /ˈfaɪɚz/.

Từ fires là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fires" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ fires theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự kiện một cái gì đó cháy (thường phá hoại) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động bắn vũ khí hoặc pháo binh vào kẻ thù - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình đốt cháy các vật liệu dễ cháy tạo ra nhiệt, ánh sáng và (thường) khói - Nét nghĩa 4 [A1]: bắt đầu bắn vũ khí - Nét nghĩa 5 [A1]: nguyên nhân để tắt - Nét nghĩa 6 [A1]: nướng trong lò để cứng lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fires:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfaɪɚz/; US /ˈfaɪɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fires:

camp fire; set fire; blazing fire; wood fire; opened fire

fires được dùng trong câu như thế nào?

Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off. (Samuel, servant Adams, The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fires, mã đối chiếu EV-7D7B60A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fires" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "fire".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fire