finger
danh từ (n)
Finger có nghĩa là ngón tay, bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).
Định nghĩa Anh - Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fingerdanh từ (n)
Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
Bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •finger tips1.477 lần trong kho sách
- •trembling finger1.163 lần trong kho sách
- •finger ends1.042 lần trong kho sách
- •finger nails801 lần trong kho sách
- •fore finger550 lần trong kho sách
- •bony finger422 lần trong kho sách
- •index finger390 lần trong kho sách
- •thin finger495 lần trong kho sách
- •middle fingerTừ vựng học thuật
- •little fingerTừ vựng học thuật
- •lift a fingerTừ vựng học thuật
- •finger touchedTừ vựng học thuật
- 2.fingerdanh từ (n)
The length of breadth of a finger used as a linear measure.
Chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
- 3.fingerdanh từ (n)
One of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb.
Một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái.
- 4.fingerđộng từ (v)
Feel or handle with the fingers.
Đồng nghĩa (SYN):thumb - 5.fingerđộng từ (v)
Examine by touch.
Đồng nghĩa (SYN):feel - 6.fingerđộng từ (v)
Search for on the computer.
Từ nguyên học (Etymology): finger
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: finger
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "finger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- finger tips
- trembling finger
- finger ends
- finger nails
- fore finger
- bony finger
- index finger
It represents what is referred to as the distal phalanx of the right index finger.
United States. Warren Commission: Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15)
- thin finger
- middle finger
Her ex-boyfriend looks down to her and she gives him the middle finger.
Wikipedia contributors: Cryin'
- little finger
He ran his little finger across his mustache, touching his sensuous lips.
Sandburg, Helga: The wheel of earth
- lift a finger
- finger touched
Đồng nghĩa & Sắc thái: finger
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finger" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa với "finger" ở nét nghĩa "bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)" (ngoài ra "thumb" còn biểu thị: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).
“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”
Câu dẫn chứng văn học: finger
With trembling fingers the Duchess lifted the earrings from the case.Với những ngón tay run rẩy, Nữ công tước nhấc đôi bông tai ra khỏi hộp.
“You fool!” she cried, lifting her finger with what he considered undue intimacy to his toothbrush moustache."Đồ ngốc!" cô kêu lên, giơ ngón tay lên với cử chỉ mà anh cho là quá thân mật với bộ ria bàn chải đánh răng của anh.
The same nervous staccato laugh broke from her thin lips, and her fingers began to play with a long tortoise-shell paper-knife.Tiếng cười ngắt quãng đầy lo lắng tương tự bật ra từ đôi môi mỏng của cô, và những ngón tay của cô bắt đầu chơi đùa với một con dao cắt giấy dài bằng mai rùa.
Presently she found a very choice little china jug, which she carefully subtracted with her small fingers from a cabinet, which contained many valuable treasures.Lúc này cô đã tìm thấy một chiếc bình sứ nhỏ rất tinh xảo, cô cẩn thận lấy những ngón tay nhỏ bé của mình ra khỏi một chiếc tủ chứa nhiều báu vật có giá trị.
There were five lame middle fingers aching from the pressure of brass thimbles, and five forefingers pricked wkh needle marks, but there were no complaints.Có năm ngón giữa què quặt đau nhức vì áp lực của những chiếc đê bằng đồng, và năm ngón trỏ chọc vào vết kim tiêm, nhưng không có lời phàn nàn nào.
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.Đọc mở rộng theo CEFR: finger
Từ vựng bậcB1→“With trembling fingers the Duchess lifted the earrings from the case.”
Với những ngón tay run rẩy, Nữ công tước nhấc đôi bông tai ra khỏi hộp.
Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Duchess of Rosemary Lane: A Novel
““You fool!” she cried, lifting her finger with what he considered undue intimacy to his toothbrush moustache.”
"Đồ ngốc!" cô kêu lên, giơ ngón tay lên với cử chỉ mà anh cho là quá thân mật với bộ ria bàn chải đánh răng của anh.
Nguồn: London, Jack: Hearts of three
Cấu trúc & Vận dụng: “finger”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “finger”
Mục từ cốt lõi: finger: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “finger”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “finger” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finger”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finger”:
“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”
Gợi ý luyện tập với “finger”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
finger (danh từ): bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)
Định nghĩa tiếng Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
finger (danh từ (n))
finger tips
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finger" trong câu.
trembling finger
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finger" trong câu.
finger ends
Nét nghĩa mở rộng: the length of breadth of a finger used as a linear measure (chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính)
“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's _____ remained poised.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: finger
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.
Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged
“The man in the flying coat blew upon his numbed _____ and smiled.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fingers
The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.
Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927
Ứng dụng & Mở rộng: “finger”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “finger”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “finger”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “finger” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “finger” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: finger
Hỏi đáp trọng tâmfinger nghĩa là gì (meaning & definition)?
finger nghĩa là ngón tay. finger là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
Từ finger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪŋɡɚ/.
Từ finger là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "finger" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fingered; Dạng V-ing: fingering; Số nhiều danh từ: fingers.
Các nét nghĩa của từ finger theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính - Nét nghĩa 3 [B1]: một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái - Nét nghĩa 4 [B1]: feel or handle with the fingers - Nét nghĩa 5 [B1]: examine by touch - Nét nghĩa 6 [B1]: search for on the computer
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finger:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪŋɡɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fingered; Dạng V-ing: fingering; Số nhiều danh từ: fingers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ finger:
finger tips; trembling finger; finger ends; finger nails; fore finger
finger được dùng trong câu như thế nào?
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised. (Stuart Martin, Only seven were hanged; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)