Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

finger

danh từ (n)

B1
/ˈfɪŋɡɚ//ˈfɪŋɡɚ/
Biến thể:
fingered/ˈfɪŋɡɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
fingering/ˈfɪŋɡɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
fingers/ˈfɪŋɡɚz/
(Số nhiều danh từ)

Finger có nghĩa là ngón tay, bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).

Định nghĩa Anh - Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fingerdanh từ (n)

    Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

    Bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fingerdanh từ (n)

    The length of breadth of a finger used as a linear measure.

    Chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

    Đồng nghĩa (SYN):fingerbreadth/finger's breadth/digit
  3. 3.fingerdanh từ (n)

    One of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb.

    Một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái.

  4. 4.fingerđộng từ (v)

    Feel or handle with the fingers.

    Đồng nghĩa (SYN):thumb
  5. 5.fingerđộng từ (v)

    Examine by touch.

    Đồng nghĩa (SYN):feel
  6. 6.fingerđộng từ (v)

    Search for on the computer.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): finger

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: finger

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "finger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • finger tips
  • trembling finger
  • finger ends
  • finger nails
  • fore finger
  • bony finger
  • index finger

    It represents what is referred to as the distal phalanx of the right index finger.

    United States. Warren Commission: Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15)

  • thin finger
  • middle finger

    Her ex-boyfriend looks down to her and she gives him the middle finger.

    Wikipedia contributors: Cryin'

  • little finger

    He ran his little finger across his mustache, touching his sensuous lips.

    Sandburg, Helga: The wheel of earth

  • lift a finger
  • finger touched
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: finger

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "finger" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "finger" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa với "finger" ở nét nghĩa "bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)" (ngoài ra "thumb" còn biểu thị: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).

“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”

Đồng nghĩa với "finger" ở nét nghĩa "bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)" (ngoài ra "feel" còn biểu thị: nhận thức trực quan).

“Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: finger

With trembling fingers the Duchess lifted the earrings from the case.

Với những ngón tay run rẩy, Nữ công tước nhấc đôi bông tai ra khỏi hộp.

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Duchess of Rosemary Lane: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You fool!” she cried, lifting her finger with what he considered undue intimacy to his toothbrush moustache.

"Đồ ngốc!" cô kêu lên, giơ ngón tay lên với cử chỉ mà anh cho là quá thân mật với bộ ria bàn chải đánh răng của anh.

London, Jack: Hearts of three, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The same nervous staccato laugh broke from her thin lips, and her fingers began to play with a long tortoise-shell paper-knife.

Tiếng cười ngắt quãng đầy lo lắng tương tự bật ra từ đôi môi mỏng của cô, và những ngón tay của cô bắt đầu chơi đùa với một con dao cắt giấy dài bằng mai rùa.

Wilde, Oscar: The Picture of Dorian Gray, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Presently she found a very choice little china jug, which she carefully subtracted with her small fingers from a cabinet, which contained many valuable treasures.

Lúc này cô đã tìm thấy một chiếc bình sứ nhỏ rất tinh xảo, cô cẩn thận lấy những ngón tay nhỏ bé của mình ra khỏi một chiếc tủ chứa nhiều báu vật có giá trị.

Meade, L. T.: A World of Girls: The Story of a School, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There were five lame middle fingers aching from the pressure of brass thimbles, and five forefingers pricked wkh needle marks, but there were no complaints.

Có năm ngón giữa què quặt đau nhức vì áp lực của những chiếc đê bằng đồng, và năm ngón trỏ chọc vào vết kim tiêm, nhưng không có lời phàn nàn nào.

Wiggin, Kate Douglas Smith: The quilt of happiness; Creeping Jenny; and other New England stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.
Lucas, E. V. (Edward Verrall): Over Bemerton's, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: finger

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “finger” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“With trembling fingers the Duchess lifted the earrings from the case.”

Với những ngón tay run rẩy, Nữ công tước nhấc đôi bông tai ra khỏi hộp.

Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Duchess of Rosemary Lane: A Novel

““You fool!” she cried, lifting her finger with what he considered undue intimacy to his toothbrush moustache.”

"Đồ ngốc!" cô kêu lên, giơ ngón tay lên với cử chỉ mà anh cho là quá thân mật với bộ ria bàn chải đánh răng của anh.

Nguồn: London, Jack: Hearts of three

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “finger”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “finger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “finger”

Mục từ cốt lõi: finger: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “finger”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “finger” với tần suất cao:

1.477 lần trong kho sách
1.163 lần trong kho sách
1.042 lần trong kho sách
801 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “finger”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “finger”:

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “finger”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪŋɡɚ/.

finger (danh từ): bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)

Định nghĩa tiếng Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

finger (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.477 lần trong kho sách

finger tips

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "finger" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.163 lần trong kho sách

trembling finger

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "finger" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.042 lần trong kho sách

finger ends

Nét nghĩa mở rộng: the length of breadth of a finger used as a linear measure (chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's _____ remained poised.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: finger

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.

Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The man in the flying coat blew upon his numbed _____ and smiled.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fingers

The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.

Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “finger”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: finger

Hỏi đáp trọng tâm

finger nghĩa là gì (meaning & definition)?

finger nghĩa là ngón tay. finger là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

Từ finger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪŋɡɚ/.

Từ finger là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "finger" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: fingered; Dạng V-ing: fingering; Số nhiều danh từ: fingers.

Các nét nghĩa của từ finger theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính - Nét nghĩa 3 [B1]: một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái - Nét nghĩa 4 [B1]: feel or handle with the fingers - Nét nghĩa 5 [B1]: examine by touch - Nét nghĩa 6 [B1]: search for on the computer

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ finger:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪŋɡɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: fingered; Dạng V-ing: fingering; Số nhiều danh từ: fingers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ finger:

finger tips; trembling finger; finger ends; finger nails; fore finger

finger được dùng trong câu như thế nào?

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised. (Stuart Martin, Only seven were hanged; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/finger, mã đối chiếu EV-FBA3CD34. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fingered, fingering, fingers