Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fingering

danh từ (n)

B1
/ˈfɪŋɡɚɪŋ//ˈfɪŋɡɚɪŋ/

Fingering có nghĩa là bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) (dạng biến thể ngữ pháp của "finger").

Định nghĩa Anh - Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

Họ từ:finger(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fingeringdanh từ (n)

    Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

    Bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).

    Đồng nghĩa (SYN):finger
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fingeringdanh từ (n)

    The length of breadth of a finger used as a linear measure.

    Chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

  3. 3.fingeringdanh từ (n)

    One of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb.

    Một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái.

    Đồng nghĩa (SYN):finger
  4. 4.fingeringđộng từ (v)

    Feel or handle with the fingers.

    Ngón tay.

    Đồng nghĩa (SYN):finger/thumb
  5. 5.fingeringđộng từ (v)

    Examine by touch.

    Ngón tay.

    Đồng nghĩa (SYN):finger/feel
  6. 6.fingeringđộng từ (v)

    Search for on the computer.

    Ngón tay.

    Đồng nghĩa (SYN):finger
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fingering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

finger ↔ fingering

Mục từ "fingering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "finger" (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fingering

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fingering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: finger: danh từ (n).

fingerdanh từ (n)/ˈfɪŋɡɚ/

bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)

•

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.

Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fingering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fingering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • finger tips
  • trembling finger
  • finger ends
  • finger nails
  • fore finger
  • bony finger
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fingering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fingering" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fingering" ở nét nghĩa "bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)" (ngoài ra "finger" còn biểu thị: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính).

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fingering" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fingering" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fingering" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa với "fingering" ở nét nghĩa "ngón tay" (ngoài ra "thumb" còn biểu thị: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).

“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”

Đồng nghĩa với "fingering" ở nét nghĩa "ngón tay" (ngoài ra "feel" còn biểu thị: nhận thức trực quan).

“Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fingering

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.
Lucas, E. V. (Edward Verrall): Over Bemerton's, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved fingers of iron--waited behind her.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One white hand rested on his sword-hilt; the other fingered the lace at his throat.
Heyer, Georgette: The great Roxhythe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our British fingers, I argued, spread over the whole keyboard of the world.
Wells, H. G. (Herbert George): The way the world is going
I had, indeed, a curiously keen vision for astronomical observation, and a quickness of finger upon the clock to record what I saw.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fingering

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fingering” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”

Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged

“As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.”

Nguồn: Lucas, E. V. (Edward Verrall): Over Bemerton's

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fingering”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fingering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fingering”

Dữ liệu từ nguyên: finger ↔ fingering

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fingering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fingering” với tần suất cao:

1.477 lần trong kho sách
1.163 lần trong kho sách
1.042 lần trong kho sách
801 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fingering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fingering”:

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fingering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪŋɡɚɪŋ/; US /ˈfɪŋɡɚɪŋ/.

fingering (danh từ): bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)

Định nghĩa tiếng Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

finger ↔ fingering

Họ từ trong dữ liệu: finger: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.477 lần trong kho sách

finger tips

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fingering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.163 lần trong kho sách

trembling finger

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fingering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.042 lần trong kho sách

finger ends

Nét nghĩa mở rộng: the length of breadth of a finger used as a linear measure (chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor _____ her shoes and dreaming.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fingering

The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fingering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fingering

Hỏi đáp trọng tâm

fingering nghĩa là gì (meaning & definition)?

fingering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚɪŋ/) có nghĩa là bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) (dạng biến thể ngữ pháp của "finger"). any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb)

Từ fingering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪŋɡɚɪŋ/; US /ˈfɪŋɡɚɪŋ/.

Từ fingering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fingering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fingering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính - Nét nghĩa 3 [B1]: một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái - Nét nghĩa 4 [B1]: ngón tay - Nét nghĩa 5 [B1]: ngón tay - Nét nghĩa 6 [B1]: ngón tay

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fingering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪŋɡɚɪŋ/; US /ˈfɪŋɡɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fingering:

finger tips; trembling finger; finger ends; finger nails; fore finger

fingering được dùng trong câu như thế nào?

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised. (Stuart Martin, Only seven were hanged; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fingering, mã đối chiếu EV-4AF852FD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fingering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "finger".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

finger