fingers
danh từ (n)
Fingers có nghĩa là bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) (dạng biến thể ngữ pháp của "finger").
Định nghĩa Anh - Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fingersdanh từ (n)
Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
Bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái).
Đồng nghĩa (SYN):fingerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •finger tips1.477 lần trong kho sách
- •trembling finger1.163 lần trong kho sách
- •finger ends1.042 lần trong kho sách
- •finger nails801 lần trong kho sách
- •fore finger550 lần trong kho sách
- •bony finger422 lần trong kho sách
- 2.fingersdanh từ (n)
The length of breadth of a finger used as a linear measure.
Chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
- 3.fingersdanh từ (n)
One of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb.
Một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái.
Đồng nghĩa (SYN):finger - 4.fingersđộng từ (v)
Feel or handle with the fingers.
Ngón tay.
- 5.fingersđộng từ (v)
Examine by touch.
Ngón tay.
- 6.fingersđộng từ (v)
Search for on the computer.
Ngón tay.
Đồng nghĩa (SYN):finger
Từ nguyên học (Etymology): fingers
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
finger ↔ fingers
Mục từ "fingers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "finger" (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)).
Họ từ & Biến thể từ loại: fingers
Họ từ của "fingers" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: finger: danh từ (n).
bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.
Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged
Cụm từ & Collocations: fingers
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fingers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- finger tips
- trembling finger
- finger ends
- finger nails
- fore finger
- bony finger
Đồng nghĩa & Sắc thái: fingers
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fingers" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fingers" ở nét nghĩa "bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)" (ngoài ra "finger" còn biểu thị: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính).
“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fingers" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fingers" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fingers" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.
Đồng nghĩa với "fingers" ở nét nghĩa "ngón tay" (ngoài ra "thumb" còn biểu thị: xem qua một cuốn sách hoặc tài liệu bằng văn bản khác).
“As he reached the steps he was absorbedly studying his thumb.”
Câu dẫn chứng văn học: fingers
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved fingers of iron--waited behind her.One white hand rested on his sword-hilt; the other fingered the lace at his throat.Our British fingers, I argued, spread over the whole keyboard of the world.I had, indeed, a curiously keen vision for astronomical observation, and a quickness of finger upon the clock to record what I saw.The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.Đọc mở rộng theo CEFR: fingers
Từ vựng bậcB1→“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”
Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged
“As for Ern, he is a healthy young London boy, with all its scepticism and slang at his fingers' ends.”
Nguồn: Lucas, E. V. (Edward Verrall): Over Bemerton's
Cấu trúc & Vận dụng: “fingers”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fingers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fingers”
Dữ liệu từ nguyên: finger ↔ fingers
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fingers”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fingers” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fingers”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fingers”:
“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”
Gợi ý luyện tập với “fingers”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fingers (danh từ): bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)
Định nghĩa tiếng Anh: Any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb).
finger ↔ fingers
Họ từ trong dữ liệu: finger: danh từ (n)
finger tips
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fingers" trong câu.
trembling finger
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fingers" trong câu.
finger ends
Nét nghĩa mở rộng: the length of breadth of a finger used as a linear measure (chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính)
“The man in the flying coat blew upon his numbed _____ and smiled.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fingers
The man in the flying coat blew upon his numbed fingers and smiled.
Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927
“Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved _____ of iron--waited behind her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fingers
Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved fingers of iron--waited behind her.
Nguồn: Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927
Ứng dụng & Mở rộng: “fingers”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fingers”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fingers”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fingers” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “fingers” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fingers
Hỏi đáp trọng tâmfingers nghĩa là gì (meaning & definition)?
fingers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚz/) có nghĩa là bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) (dạng biến thể ngữ pháp của "finger"). any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb)
Từ fingers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪŋɡɚz/; US /ˈfɪŋɡɚz/.
Từ fingers là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fingers" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fingers theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính - Nét nghĩa 3 [B1]: một trong những bộ phận của găng tay có tác dụng che phủ ngón tay hoặc ngón cái - Nét nghĩa 4 [B1]: ngón tay - Nét nghĩa 5 [B1]: ngón tay - Nét nghĩa 6 [B1]: ngón tay
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fingers:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɪŋɡɚz/; US /ˈfɪŋɡɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fingers:
finger tips; trembling finger; finger ends; finger nails; fore finger
fingers được dùng trong câu như thế nào?
He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised. (Stuart Martin, Only seven were hanged; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)