Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

everything

đại từ (pron)

A1
/ˈɛvɹiˌθɪŋ//ˈɛvɹiˌθɪŋ/

Everything có nghĩa là tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm.

Định nghĩa Anh - Anh: All things; all the things of a group or class.

Diễn đạt “tất cả các sự vật”:everythingA1/allA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.everythingđại từ (pron)

    All things; all the things of a group or class.

    Tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm.

    • •

      Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.

      Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.

    Đồng nghĩa (SYN):all
    Trái nghĩa (OPP):nothing
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): everything

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: everything

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "everything". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • everything else

    You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.

    Bottome, Phyllis: The Kingfisher

  • forgot everything

    Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.

    Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.

    Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers

  • everything except

    “Well,” says he, “it’s been assayed for everything except gold and ain’t showed a trace; so we’ll call it a gold-mine.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The double-crossing of Dobie

  • spite of everything
  • everything connected
  • everything seemed
  • knows everything
  • forget everything

    Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.

    Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

    De Morgan, William: Somehow Good

  • everything depends
  • explain everything
  • everything around

    He is keenly appreciative of his own limitations and quietly he observes everything around him.

    Cowan, Sam K. (Sam Kinkade): Sergeant York And His People

  • everything ready

    Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.

    Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.

    Spyri, Johanna: Cornelli

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: everything

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "everything" phân theo từng nét nghĩa (tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "everything" ở nét nghĩa "tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm" (ngoài ra "all" còn biểu thị: tất cả).

“Vessels with clothing and provisions for the army foundered in the storm, and all were lost.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: everything

Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.

Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.

Spyri, Johanna: Cornelli, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each was the replica of the other in everything except color.

Cái này là bản sao của cái kia ở mọi thứ ngoại trừ màu sắc.

London, Jack: Moon-Face, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.

Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

De Morgan, William: Somehow Good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Everything else is left pretty much up to the individual authors that elect to join into the project.

Mọi thứ khác phụ thuộc khá nhiều vào từng tác giả quyết định tham gia vào dự án.

Tác phẩm mở: Australian History/Preface, Nguyên văn tác phẩm
When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper."

Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”

Coleridge, Christabel R. (Christabel Rose): Maud Florence Nellie; or, Don't care!, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They were sure that no daughters could be more perfectly considerate and ready to sacrifice everything to their father.

Họ tin chắc rằng không có người con gái nào có thể chu đáo và sẵn sàng hy sinh mọi thứ cho cha mình một cách hoàn hảo hơn.

Meredith, George: Sandra Belloni — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.

Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.

Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She busied herself with her roses for a little while, to the exclusion of everything else, and then she gave it up.

Cô bận rộn với những bông hồng của mình một lúc, loại trừ mọi thứ khác, rồi cô từ bỏ nó.

Burnett, Frances Hodgson: Miss Crespigny, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: everything

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “everything” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.”

Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.

Nguồn: Spyri, Johanna: Cornelli

“Each was the replica of the other in everything except color.”

Cái này là bản sao của cái kia ở mọi thứ ngoại trừ màu sắc.

Nguồn: London, Jack: Moon-Face, and Other Stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “everything”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “everything” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “everything”

Mục từ cốt lõi: everything: đại từ (pron).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “everything”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “everything” với tần suất cao:

8.227 lần trong kho sách
1.011 lần trong kho sách
1.355 lần trong kho sách
861 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “everything”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “everything”:

Đồng nghĩa:all

“I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “everything”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛvɹiˌθɪŋ/.

everything (đại từ): tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm

Định nghĩa tiếng Anh: All things; all the things of a group or class.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: đại từ (pron)

everything (đại từ (pron))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.227 lần trong kho sách

everything else

“You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.011 lần trong kho sách

forgot everything

“Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.” (Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.355 lần trong kho sách

everything except

““Well,” says he, “it’s been assayed for everything except gold and ain’t showed a trace; so we’ll call it a gold-mine.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I can forgive _____ if only you’ll try to love me, touch me willingly again.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: everything

I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ was at once prepared for the land expedition, and the captain and Lieutenant Payer started first to reconnoitre.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Everything

Everything was at once prepared for the land expedition, and the captain and Lieutenant Payer started first to reconnoitre.

Nguồn: Koldewey, Karl: The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “everything”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: everything

Hỏi đáp trọng tâm

everything nghĩa là gì (meaning & definition)?

everything nghĩa là tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm. everything là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: all things; all the things of a group or class.

Từ everything trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛvɹiˌθɪŋ/.

Từ everything là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "everything" giữ vai trò từ loại là đại từ.

Các nét nghĩa của từ everything theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm (Ví dụ: “Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ everything:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛvɹiˌθɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ everything:

everything else; forgot everything; everything except; spite of everything; everything connected

everything được dùng trong câu như thế nào?

I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/everything, mã đối chiếu EV-1EA61E7A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.