everything
đại từ (pron)
Everything có nghĩa là tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm.
Định nghĩa Anh - Anh: All things; all the things of a group or class.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.everythingđại từ (pron)
All things; all the things of a group or class.
Tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm.
- •
Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.
Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •everything else8.227 lần trong kho sách
- •forgot everything1.011 lần trong kho sách
- •everything except1.355 lần trong kho sách
- •spite of everything861 lần trong kho sách
- •everything connected651 lần trong kho sách
- •everything seemed1.831 lần trong kho sách
- •knows everything828 lần trong kho sách
- •forget everything757 lần trong kho sách
- •everything dependsTừ vựng học thuật
- •explain everythingTừ vựng học thuật
- •everything aroundTừ vựng học thuật
- •everything readyTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): everything
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: everything
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "everything". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- everything else
You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.
Bottome, Phyllis: The Kingfisher
- forgot everything
Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.
Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.
Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers
- everything except
“Well,” says he, “it’s been assayed for everything except gold and ain’t showed a trace; so we’ll call it a gold-mine.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The double-crossing of Dobie
- spite of everything
- everything connected
- everything seemed
- knows everything
- forget everything
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.
Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
De Morgan, William: Somehow Good
- everything depends
- explain everything
- everything around
He is keenly appreciative of his own limitations and quietly he observes everything around him.
Cowan, Sam K. (Sam Kinkade): Sergeant York And His People
- everything ready
Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.
Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.
Spyri, Johanna: Cornelli
Đồng nghĩa & Sắc thái: everything
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "everything" phân theo từng nét nghĩa (tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: everything
Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.
Each was the replica of the other in everything except color.Cái này là bản sao của cái kia ở mọi thứ ngoại trừ màu sắc.
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
Everything else is left pretty much up to the individual authors that elect to join into the project.Mọi thứ khác phụ thuộc khá nhiều vào từng tác giả quyết định tham gia vào dự án.
When I understand dearly I can tell my father that I've seen you, and everything else you think proper."Khi tôi hiểu rõ tôi có thể nói với bố tôi rằng tôi đã gặp anh và mọi điều khác mà anh cho là đúng đắn.”
They were sure that no daughters could be more perfectly considerate and ready to sacrifice everything to their father.Họ tin chắc rằng không có người con gái nào có thể chu đáo và sẵn sàng hy sinh mọi thứ cho cha mình một cách hoàn hảo hơn.
Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.
She busied herself with her roses for a little while, to the exclusion of everything else, and then she gave it up.Cô bận rộn với những bông hồng của mình một lúc, loại trừ mọi thứ khác, rồi cô từ bỏ nó.
Đọc mở rộng theo CEFR: everything
Từ vựng bậcA1→“Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.”
Esther đã chuẩn bị sẵn mọi thứ và chỉ đang đặt món tráng miệng vào tủ.
Nguồn: Spyri, Johanna: Cornelli
“Each was the replica of the other in everything except color.”
Cái này là bản sao của cái kia ở mọi thứ ngoại trừ màu sắc.
Nguồn: London, Jack: Moon-Face, and Other Stories
Cấu trúc & Vận dụng: “everything”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “everything” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “everything”
Mục từ cốt lõi: everything: đại từ (pron).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “everything”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “everything” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “everything”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “everything”:
“I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again.”
Gợi ý luyện tập với “everything”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
everything (đại từ): tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm
Định nghĩa tiếng Anh: All things; all the things of a group or class.
everything (đại từ (pron))
everything else
“You could not have bad language without a Deity, but you could have everything else.”
forgot everything
“Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.” (Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.)
everything except
““Well,” says he, “it’s been assayed for everything except gold and ain’t showed a trace; so we’ll call it a gold-mine.”
“I can forgive _____ if only you’ll try to love me, touch me willingly again.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: everything
I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
“_____ was at once prepared for the land expedition, and the captain and Lieutenant Payer started first to reconnoitre.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Everything
Everything was at once prepared for the land expedition, and the captain and Lieutenant Payer started first to reconnoitre.
Nguồn: Koldewey, Karl: The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice
Ứng dụng & Mở rộng: “everything”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “everything”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “everything”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “everything” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “everything” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: everything
Hỏi đáp trọng tâmeverything nghĩa là gì (meaning & definition)?
everything nghĩa là tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm. everything là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: all things; all the things of a group or class.
Từ everything trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛvɹiˌθɪŋ/.
Từ everything là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "everything" giữ vai trò từ loại là đại từ.
Các nét nghĩa của từ everything theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tất cả các sự vật, toàn bộ các việc trong một nhóm (Ví dụ: “Esther had everything ready and was just putting the dessert in the cupboard.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ everything:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛvɹiˌθɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ everything:
everything else; forgot everything; everything except; spite of everything; everything connected
everything được dùng trong câu như thế nào?
I can forgive everything if only you’ll try to love me, touch me willingly again. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)