Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

deep

tính từ (adj)

A2
/ˈdip//ˈdip/
Biến thể:
deeper/ˈdipɚ/
(So sánh hơn)
deepest/ˈdipəst/
(So sánh nhất)
deeps
(Biến thể ngữ pháp)

Deep có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

Định nghĩa Anh - Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.deeptính từ (adj)

    Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

    Sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

    • •

      This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

      Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): deep

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: deep

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "deep" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: deeply: trạng từ (adv).

deeplytrạng từ (adv)/ˈdipli/

đến một chiều sâu lớn về mặt tâm lý

•

The Prior, however, observed nothing of this because he was so deeply absorbed in his breviary.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: deep

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "deep". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • deep sigh

    The White Queen gave a deep sigh, and laid her head on Alice’s shoulder.

    Carroll, Lewis: Through the Looking-Glass

  • deep breath

    All we do is stop, take a deep breath, and look at our answer.

    Tác phẩm mở: FHSST Biology/How Units Can Help You

  • deep interest

    Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.

    Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 1, January 5, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside

  • deep blue

    The fabled Temple of Turquoise, its deep blue glaze lost in the whitening sun of three centuries, stood before them.

    Ngôi đền Ngọc lam huyền thoại, lớp men xanh thẫm chìm trong ánh mặt trời trắng xóa của ba thế kỷ, đứng trước mặt họ.

    Sayler, H. L. (Harry Lincoln): The Air Ship Boys : Or, the Quest of the Aztec Treasure

  • feet deep
  • deep mourning
  • deep impression

    What a singularly deep impression her injustice seems to have made on your heart!

    Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography

  • deep water

    With admirable seamanship he got his bark into deep water by murmuring ‘Yes indeed.’

    Dickens, Charles: Our Mutual Friend

  • deep silence
  • knee deep
  • deep sleep

    Rupert smiled weakly, and turning on his side went off into a deep sleep.

    Hume, Fergus: The Mandarin's Fan

  • deep emotion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: deep

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deep" phân theo từng nét nghĩa (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "deep" ở nét nghĩa "sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm" (ngoài ra "profound" còn biểu thị: thể hiện sự thâm nhập trí tuệ hoặc chiều sâu cảm xúc).

“He was ever regarded as a profound thinker and leading ecclesiastical.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "deep" khi diễn đạt nét nghĩa: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: deep

This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Wikipedia contributors: Sun
Deep describes something further away from the surface of the organism.

Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.

Wikipedia contributors: Anatomical terms of location
See the section on Ned Block's ideas for a deeper coverage of his approach to access and phenomenal consciousness.

Xem phần về ý tưởng của Ned Block để hiểu sâu hơn về cách tiếp cận và ý thức phi thường của ông.

Tác phẩm mở: Consciousness Studies/The Conflict2
Faults may occur at the Earth's surface or deeper in the crust.

Các đứt gãy có thể xảy ra trên bề mặt Trái đất hoặc sâu hơn trong lớp vỏ.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stress in the Earth's Crust
Many of these exercises resulted in cultural realizations and a deeper understanding of who they were as Latinos and their individual cultures.

Nhiều bài tập trong số này đã mang lại sự nhận thức về văn hóa và hiểu biết sâu sắc hơn về con người họ với tư cách là người Latinh và nền văn hóa cá nhân của họ.

Tác phẩm mở: Antiracist Activism for Teachers and Students/Arts/Artism
They suggested to him deep, enchanted waters, overhung by the mystery of some wild, romantic legend.

Họ gợi ý cho anh những vùng nước sâu đầy mê hoặc, tràn ngập sự huyền bí của một truyền thuyết lãng mạn, hoang dã nào đó.

Craddock, Charles Egbert: Where the battle was fought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.

Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.

Griffiths, Arthur: The Thin Red Line; and Blue Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.

Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.

Lillibridge, Will: Ben Blair The Story of a Plainsman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: deep

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “deep” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sun

“Deep describes something further away from the surface of the organism.”

Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.

Nguồn: Wikipedia contributors: Anatomical terms of location

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “deep”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deep” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “deep”

Họ từ liên kết: deeply: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “deep”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “deep” với tần suất cao:

4.736 lần trong kho sách
2.700 lần trong kho sách
3.380 lần trong kho sách
2.835 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deep”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deep”:

Đồng nghĩa:profoundbottomless

“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “deep”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdip/.

deep (tính từ): sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm

Định nghĩa tiếng Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

deep (tính từ (adj)) ↔ deeply

Họ từ trong dữ liệu: deeply: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.736 lần trong kho sách

deep sigh

“The White Queen gave a deep sigh, and laid her head on Alice’s shoulder.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.700 lần trong kho sách

deep breath

“All we do is stop, take a deep breath, and look at our answer.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.380 lần trong kho sách

deep interest

“Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Instead of dying she fell into a _____ and pleasureful sleep.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: deep

Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.

Nguồn: Ḥāfiẓ, active 14th century: Songs of Hafiz

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The lintel has a _____ cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: deep

The lintel has a deep cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.

Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “deep”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: deep

Hỏi đáp trọng tâm

deep nghĩa là gì (meaning & definition)?

deep nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm. deep là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

Từ deep trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdip/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdip/.

Từ deep là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "deep" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: deeper; So sánh nhất: deepest; Biến thể ngữ pháp: deeps.

Các nét nghĩa của từ deep theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (Ví dụ: “This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deep:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdip/. Dạng từ: So sánh hơn: deeper; So sánh nhất: deepest; Biến thể ngữ pháp: deeps.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ deep:

deep sigh; deep breath; deep interest; deep blue; feet deep

deep được dùng trong câu như thế nào?

Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep. (active 14th century Ḥāfiẓ, Songs of Hafiz; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/deep, mã đối chiếu EV-646B6D7B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

deeper, deepest, deeps