deep
tính từ (adj)
Deep có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
Định nghĩa Anh - Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.deeptính từ (adj)
Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
Sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
- •
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.
Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •deep sigh4.736 lần trong kho sách
- •deep breath2.700 lần trong kho sách
- •deep interest3.380 lần trong kho sách
- •deep blue2.835 lần trong kho sách
- •feet deep3.527 lần trong kho sách
- •deep mourning1.561 lần trong kho sách
- •deep impression1.731 lần trong kho sách
- •deep water3.594 lần trong kho sách
- •deep silenceTừ vựng học thuật
- •knee deepTừ vựng học thuật
- •deep sleepTừ vựng học thuật
- •deep emotionTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): deep
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: deep
Họ từ của "deep" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: deeply: trạng từ (adv).
đến một chiều sâu lớn về mặt tâm lý
The Prior, however, observed nothing of this because he was so deeply absorbed in his breviary.
Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans
Cụm từ & Collocations: deep
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "deep". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- deep sigh
The White Queen gave a deep sigh, and laid her head on Alice’s shoulder.
Carroll, Lewis: Through the Looking-Glass
- deep breath
All we do is stop, take a deep breath, and look at our answer.
Tác phẩm mở: FHSST Biology/How Units Can Help You
- deep interest
Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.
Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 1, January 5, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside
- deep blue
The fabled Temple of Turquoise, its deep blue glaze lost in the whitening sun of three centuries, stood before them.
Ngôi đền Ngọc lam huyền thoại, lớp men xanh thẫm chìm trong ánh mặt trời trắng xóa của ba thế kỷ, đứng trước mặt họ.
Sayler, H. L. (Harry Lincoln): The Air Ship Boys : Or, the Quest of the Aztec Treasure
- feet deep
- deep mourning
- deep impression
What a singularly deep impression her injustice seems to have made on your heart!
Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography
- deep water
With admirable seamanship he got his bark into deep water by murmuring ‘Yes indeed.’
Dickens, Charles: Our Mutual Friend
- deep silence
- knee deep
- deep sleep
Rupert smiled weakly, and turning on his side went off into a deep sleep.
Hume, Fergus: The Mandarin's Fan
- deep emotion
Đồng nghĩa & Sắc thái: deep
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deep" phân theo từng nét nghĩa (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "deep" ở nét nghĩa "sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm" (ngoài ra "profound" còn biểu thị: thể hiện sự thâm nhập trí tuệ hoặc chiều sâu cảm xúc).
“He was ever regarded as a profound thinker and leading ecclesiastical.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "deep" khi diễn đạt nét nghĩa: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
Câu dẫn chứng văn học: deep
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Deep describes something further away from the surface of the organism.Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.
See the section on Ned Block's ideas for a deeper coverage of his approach to access and phenomenal consciousness.Xem phần về ý tưởng của Ned Block để hiểu sâu hơn về cách tiếp cận và ý thức phi thường của ông.
Faults may occur at the Earth's surface or deeper in the crust.Các đứt gãy có thể xảy ra trên bề mặt Trái đất hoặc sâu hơn trong lớp vỏ.
Many of these exercises resulted in cultural realizations and a deeper understanding of who they were as Latinos and their individual cultures.Nhiều bài tập trong số này đã mang lại sự nhận thức về văn hóa và hiểu biết sâu sắc hơn về con người họ với tư cách là người Latinh và nền văn hóa cá nhân của họ.
They suggested to him deep, enchanted waters, overhung by the mystery of some wild, romantic legend.Họ gợi ý cho anh những vùng nước sâu đầy mê hoặc, tràn ngập sự huyền bí của một truyền thuyết lãng mạn, hoang dã nào đó.
All the way from Balaclava his horse struggled knee-deep in mud: a very quagmire of black, sticky slush.Suốt chặng đường từ Balaclava, con ngựa của anh phải vật lộn trong bùn ngập tới đầu gối: một vũng lầy bùn đen và nhớp nháp.
A deep report fell upon the silence, and a gaudy vase on the mantle flew into a thousand pieces.Một tiếng báo cáo sâu lắng giáng xuống sự im lặng, và một chiếc bình lòe loẹt trên áo choàng đã vỡ thành hàng nghìn mảnh.
Đọc mở rộng theo CEFR: deep
Từ vựng bậcA2→“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”
Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Nguồn: Wikipedia contributors: Sun
“Deep describes something further away from the surface of the organism.”
Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.
Nguồn: Wikipedia contributors: Anatomical terms of location
Cấu trúc & Vận dụng: “deep”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deep” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “deep”
Họ từ liên kết: deeply: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “deep”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “deep” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deep”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deep”:
“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”
Gợi ý luyện tập với “deep”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
deep (tính từ): sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm
Định nghĩa tiếng Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
deep (tính từ (adj)) ↔ deeply
Họ từ trong dữ liệu: deeply: trạng từ (adv)
deep sigh
“The White Queen gave a deep sigh, and laid her head on Alice’s shoulder.”
deep breath
“All we do is stop, take a deep breath, and look at our answer.”
deep interest
“Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.”
“Instead of dying she fell into a _____ and pleasureful sleep.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: deep
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.
Nguồn: Ḥāfiẓ, active 14th century: Songs of Hafiz
“The lintel has a _____ cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: deep
The lintel has a deep cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.
Nguồn: Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire
Ứng dụng & Mở rộng: “deep”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “deep”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “deep”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “deep” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “deep” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: deep
Hỏi đáp trọng tâmdeep nghĩa là gì (meaning & definition)?
deep nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm. deep là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
Từ deep trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdip/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdip/.
Từ deep là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "deep" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: deeper; So sánh nhất: deepest; Biến thể ngữ pháp: deeps.
Các nét nghĩa của từ deep theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (Ví dụ: “This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deep:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdip/. Dạng từ: So sánh hơn: deeper; So sánh nhất: deepest; Biến thể ngữ pháp: deeps.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ deep:
deep sigh; deep breath; deep interest; deep blue; feet deep
deep được dùng trong câu như thế nào?
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep. (active 14th century Ḥāfiẓ, Songs of Hafiz; Bản dịch tiếng Anh - en-US)