bottomless
tính từ (adj)
Bottomless có nghĩa là bottomless (tính từ) có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm, sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
Định nghĩa Anh - Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bottomlesstính từ (adj)
Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
Sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
- •
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.
Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •deep sigh4.736 lần trong kho sách
- •deep breath2.700 lần trong kho sách
- •deep interest3.380 lần trong kho sách
- •deep blue2.835 lần trong kho sách
- •feet deep3.527 lần trong kho sách
- •deep mourning1.561 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bottomless
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
deep ↔ bottomless
Mục từ "bottomless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deep" (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm).
Họ từ & Biến thể từ loại: bottomless
Họ từ của "bottomless" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deep: tính từ (adj), deeply: trạng từ (adv).
sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.
Nguồn: Ḥāfiẓ, active 14th century: Songs of Hafiz
đến một chiều sâu lớn về mặt tâm lý
The Prior, however, observed nothing of this because he was so deeply absorbed in his breviary.
Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans
Cụm từ & Collocations: bottomless
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bottomless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- deep sigh
- deep breath
- deep interest
- deep blue
- feet deep
- deep mourning
Đồng nghĩa & Sắc thái: bottomless
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bottomless" phân theo từng nét nghĩa (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bottomless" khi diễn đạt nét nghĩa: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.
“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”
Câu dẫn chứng văn học: bottomless
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Deep describes something further away from the surface of the organism.Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.
See the section on Ned Block's ideas for a deeper coverage of his approach to access and phenomenal consciousness.Xem phần về ý tưởng của Ned Block để hiểu sâu hơn về cách tiếp cận và ý thức phi thường của ông.
Faults may occur at the Earth's surface or deeper in the crust.Các đứt gãy có thể xảy ra trên bề mặt Trái đất hoặc sâu hơn trong lớp vỏ.
Many of these exercises resulted in cultural realizations and a deeper understanding of who they were as Latinos and their individual cultures.Nhiều bài tập trong số này đã mang lại sự nhận thức về văn hóa và hiểu biết sâu sắc hơn về con người họ với tư cách là người Latinh và nền văn hóa cá nhân của họ.
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.The lintel has a deep cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.She searched deep in a drawer, and brought out an old stocking foot, and from this, she counted out five precious shillings.Đọc mở rộng theo CEFR: bottomless
Từ vựng bậcA2→“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”
Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Nguồn: Wikipedia contributors: Sun
“Deep describes something further away from the surface of the organism.”
Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.
Nguồn: Wikipedia contributors: Anatomical terms of location
Cấu trúc & Vận dụng: “bottomless”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bottomless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bottomless”
Dữ liệu từ nguyên: deep ↔ bottomless
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bottomless”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bottomless” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bottomless”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bottomless (tính từ): sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm
Định nghĩa tiếng Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.
deep ↔ bottomless
Họ từ trong dữ liệu: deep: tính từ (adj), deeply: trạng từ (adv)
deep sigh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bottomless" trong câu.
deep breath
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bottomless" trong câu.
deep interest
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bottomless".
Ứng dụng & Mở rộng: “bottomless”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bottomless”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bottomless”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bottomless” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bottomless” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bottomless
Hỏi đáp trọng tâmbottomless nghĩa là gì (meaning & definition)?
bottomless (tính từ) có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deep"). extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense
Từ bottomless là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bottomless" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bottomless theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (Ví dụ: “This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bottomless:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bottomless:
deep sigh; deep breath; deep interest; deep blue; feet deep
bottomless được dùng trong câu như thế nào?
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep. (active 14th century Ḥāfiẓ, Songs of Hafiz; Bản dịch tiếng Anh - en-US)