Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bottomless

tính từ (adj)

A2

Bottomless có nghĩa là bottomless (tính từ) có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm, sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

Định nghĩa Anh - Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

Họ từ:deep(tính từ (adj))/deeply(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bottomlesstính từ (adj)

    Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

    Sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

    • •

      This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

      Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):deep/profound
    Trái nghĩa (OPP):shallow/superficial
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bottomless

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deep ↔ bottomless

Mục từ "bottomless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "deep" (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bottomless

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bottomless" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: deep: tính từ (adj), deeply: trạng từ (adv).

deeptính từ (adj)/ˈdip/

sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm

•

Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.

Nguồn: Ḥāfiẓ, active 14th century: Songs of Hafiz

deeplytrạng từ (adv)/ˈdipli/

đến một chiều sâu lớn về mặt tâm lý

•

The Prior, however, observed nothing of this because he was so deeply absorbed in his breviary.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bottomless

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bottomless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • deep sigh
  • deep breath
  • deep interest
  • deep blue
  • feet deep
  • deep mourning
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bottomless

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bottomless" phân theo từng nét nghĩa (sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bottomless" khi diễn đạt nét nghĩa: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm.

“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”

Đồng nghĩa với "bottomless" ở nét nghĩa "sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm" (ngoài ra "profound" còn biểu thị: thể hiện sự thâm nhập trí tuệ hoặc chiều sâu cảm xúc).

“He was ever regarded as a profound thinker and leading ecclesiastical.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bottomless

This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Wikipedia contributors: Sun
Deep describes something further away from the surface of the organism.

Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.

Wikipedia contributors: Anatomical terms of location
See the section on Ned Block's ideas for a deeper coverage of his approach to access and phenomenal consciousness.

Xem phần về ý tưởng của Ned Block để hiểu sâu hơn về cách tiếp cận và ý thức phi thường của ông.

Tác phẩm mở: Consciousness Studies/The Conflict2
Faults may occur at the Earth's surface or deeper in the crust.

Các đứt gãy có thể xảy ra trên bề mặt Trái đất hoặc sâu hơn trong lớp vỏ.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stress in the Earth's Crust
Many of these exercises resulted in cultural realizations and a deeper understanding of who they were as Latinos and their individual cultures.

Nhiều bài tập trong số này đã mang lại sự nhận thức về văn hóa và hiểu biết sâu sắc hơn về con người họ với tư cách là người Latinh và nền văn hóa cá nhân của họ.

Tác phẩm mở: Antiracist Activism for Teachers and Students/Arts/Artism
Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.
Ḥāfiẓ, active 14th century: Songs of Hafiz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lintel has a deep cavetto, filled at intervals by seven square Gothic pateras, which seem all except one to be modern.
Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She searched deep in a drawer, and brought out an old stocking foot, and from this, she counted out five precious shillings.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bottomless

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bottomless” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sun

“Deep describes something further away from the surface of the organism.”

Deep mô tả một cái gì đó ở xa hơn bề mặt của sinh vật.

Nguồn: Wikipedia contributors: Anatomical terms of location

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bottomless”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bottomless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bottomless”

Dữ liệu từ nguyên: deep ↔ bottomless

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bottomless”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bottomless” với tần suất cao:

4.736 lần trong kho sách
2.700 lần trong kho sách
3.380 lần trong kho sách
2.835 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bottomless”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bottomless”:

Đồng nghĩa:deepprofound

“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bottomless”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

bottomless (tính từ): sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm

Định nghĩa tiếng Anh: Extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

deep ↔ bottomless

Họ từ trong dữ liệu: deep: tính từ (adj), deeply: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.736 lần trong kho sách

deep sigh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bottomless" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.700 lần trong kho sách

deep breath

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bottomless" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.380 lần trong kho sách

deep interest

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bottomless".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bottomless”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bottomless

Hỏi đáp trọng tâm

bottomless nghĩa là gì (meaning & definition)?

bottomless (tính từ) có nghĩa là sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "deep"). extending far down from the top or surface, or far inward from an outer edge; profound or intense

Từ bottomless là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bottomless" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bottomless theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm (Ví dụ: “This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bottomless:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bottomless:

deep sigh; deep breath; deep interest; deep blue; feet deep

bottomless được dùng trong câu như thế nào?

Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep. (active 14th century Ḥāfiẓ, Songs of Hafiz; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bottomless, mã đối chiếu EV-7A1F0281. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bottomless" được liên kết từ mục từ "deep".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

deep