Câu tiếng Anh có từ “crisis”
394 câu thật có từ crisis hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ crisis
Danh sách câu dẫn chứng (80 câu)
Từ hay đi cùng crisis
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| financial crisis | 486 lần |
| economic crisis | 304 lần |
| humanitarian crisis | 87 lần |
| momentous crisis | 81 lần |
| ministerial crisis | 60 lần |
| missile crisis | 55 lần |
| political crisis | 194 lần |
| commercial crisis | 80 lần |
| impending crisis | 51 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ crisis
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ crisis trong kho câu?
- Kho câu có 394 câu có từ crisis hoặc các dạng của từ, trích từ 321 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ crisis xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ crisis gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 126 câu, rồi Bậc C1 với 126 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.