Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crisis

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “crisis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crisis”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
financial crisislogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 486 lần
economic crisislogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
humanitarian crisislogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
momentous crisislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
ministerial crisislogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
missile crisislogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
political crisislogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
commercial crisislogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
impending crisislogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “crisis”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.