charge
động từ (v)
Charge có nghĩa là tính phí, một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chargeđộng từ (v)
To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
Một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):bear downCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •take charge5.646 lần trong kho sách
- •positive charge1.028 lần trong kho sách
- •officer in charge1.006 lần trong kho sách
- •net charge700 lần trong kho sách
- •negative charge643 lần trong kho sách
- •electric charge630 lần trong kho sách
- •took charge2.076 lần trong kho sách
- •total charge542 lần trong kho sách
- •small chargeTừ vựng học thuật
- •charge of powderTừ vựng học thuật
- •charge particlesTừ vựng học thuật
- •excess chargeTừ vựng học thuật
- 2.chargedanh từ (n)
An impetuous rush toward someone or something.
(luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội.
- 3.chargeđộng từ (v)
Blame for, make a claim of wrongdoing or misbehavior against.
Giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ.
Đồng nghĩa (SYN):accuse - 4.chargeđộng từ (v)
Demand payment.
Lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến.
Đồng nghĩa (SYN):bill - 5.chargedanh từ (n)[criminal law]
A pleading describing some wrong or offense.
Đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại.
Đồng nghĩa (SYN):complaint - 6.chargedanh từ (n)
The price charged for some article or service.
Yêu cầu thanh toán.
Từ nguyên học (Etymology): charge
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: charge
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "charge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- take charge
At the start she would take charge of the housekeeping, under the direction of Madame Renault, who was beginning to find it a little burdensome.
Lúc đầu, cô sẽ phụ trách công việc nội trợ, dưới sự chỉ đạo của Madame Renault, người bắt đầu cảm thấy công việc này hơi nặng nề.
About, Edmond: The man with the broken ear
- positive charge
The escaping of the electron from the atoms leaves a bound positive charge which cannot move.
Sự thoát ra khỏi nguyên tử của electron để lại một điện tích dương liên kết không thể di chuyển.
Tác phẩm mở: Direct current/Semiconductors
- officer in charge
Macfarlane was the officer in charge of the trench-mortar guns of our sector.
Adams, Bernard: Nothing of Importance A record of eight months at the front with a Welsh battalion, October, 1915, to June, 1916
- net charge
A high net charge can have the possibility of impeding self association of the protein.
Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Proteins/Protein Folding
- negative charge
Due to the phosphate groups that make up DNA, DNA has a negative charge.
Tác phẩm mở: IB Biology/Study Guide
- electric charge
The electron has an electric charge equal but opposite the proton (that is, they cancel).
Tác phẩm mở: General Chemistry/Atoms and Molecules
- took charge
An orphan, she had been brought up by his father, at whose death Franz took charge of her.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 461, March, 1854 by Various
- total charge
- small charge
- charge of powder
- charge particles
- excess charge
This neutralization occurs when excess charge flows into an electrical conductor (for example a path to ground).
Sự trung hòa này xảy ra khi điện tích dư thừa chảy vào dây dẫn điện (ví dụ như đường dẫn xuống đất).
Wikipedia contributors: Static electricity
Đồng nghĩa & Sắc thái: charge
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "charge" phân theo từng nét nghĩa (một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "charge" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
Đồng nghĩa với "charge" ở nét nghĩa "giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ" (ngoài ra "accuse" còn biểu thị: đưa ra lời buộc tội chống lại).
“If the Catholic Church had used infallibility in the way that Newman did, its influence could never have been accused of oppression.”
Đồng nghĩa với "charge" ở nét nghĩa "lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến" (ngoài ra "bill" còn biểu thị: một báo cáo chi tiết về số tiền còn nợ đối với hàng hóa được vận chuyển hoặc dịch vụ được cung cấp).
““We’d better get over close to the plane,” Bill told them.”
Đồng nghĩa với "charge" ở nét nghĩa "đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại" (ngoài ra "complaint" còn biểu thị: một rối loạn cơ thể hoặc bệnh tật thường dai dẳng).
“But they clung quietly to their hope and courage and never whined, in striking contrast to Birrel himself, whose part called for constant complaint.”
Câu dẫn chứng văn học: charge
The magnetic field is like a mathematical intermediary for calculating the forces between moving electric charges.Từ trường giống như một trung gian toán học để tính toán lực giữa các điện tích chuyển động.
The escaping of the electron from the atoms leaves a bound positive charge which cannot move.Sự thoát ra khỏi nguyên tử của electron để lại một điện tích dương liên kết không thể di chuyển.
This neutralization occurs when excess charge flows into an electrical conductor (for example a path to ground).Sự trung hòa này xảy ra khi điện tích dư thừa chảy vào dây dẫn điện (ví dụ như đường dẫn xuống đất).
Since there are two metals, the negative charges get stabilized.Vì có hai kim loại nên điện tích âm được ổn định.
"Gentlemen, pray charge your glasses--there's one toast we must drink in a bumper if we ne'er take a bumper again.“Các quý ông, hãy tính tiền cho ly của mình đi – chúng ta phải uống một ly bánh mì nướng trong chiếc ốp lưng nếu không bao giờ lấy chiếc ốp lưng nữa.
Mr. Bankhead, having a peculiar interest in the rescue of this elegant specimen of naval architecture, took charge of the expedition himself.Ông Bankhead, đặc biệt quan tâm đến việc giải cứu mẫu kiến trúc hải quân trang nhã này, đã tự mình phụ trách chuyến thám hiểm.
At the start she would take charge of the housekeeping, under the direction of Madame Renault, who was beginning to find it a little burdensome.Lúc đầu, cô sẽ phụ trách công việc nội trợ, dưới sự chỉ đạo của Madame Renault, người bắt đầu cảm thấy công việc này hơi nặng nề.
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.Đọc mở rộng theo CEFR: charge
Từ vựng bậcB1→“The magnetic field is like a mathematical intermediary for calculating the forces between moving electric charges.”
Từ trường giống như một trung gian toán học để tính toán lực giữa các điện tích chuyển động.
Nguồn: Tác phẩm mở: Electricity and magnetism/Magnetism
“The escaping of the electron from the atoms leaves a bound positive charge which cannot move.”
Sự thoát ra khỏi nguyên tử của electron để lại một điện tích dương liên kết không thể di chuyển.
Nguồn: Tác phẩm mở: Direct current/Semiconductors
Cấu trúc & Vận dụng: “charge”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “charge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “charge”
Mục từ cốt lõi: charge: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “charge”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “charge” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “charge”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
charge (động từ): một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
charge (động từ (v))
take charge
“At the start she would take charge of the housekeeping, under the direction of Madame Renault, who was beginning to find it a little burdensome.” (Lúc đầu, cô sẽ phụ trách công việc nội trợ, dưới sự chỉ đạo của Madame Renault, người bắt đầu cảm thấy công việc này hơi nặng nề.)
positive charge
“The escaping of the electron from the atoms leaves a bound positive charge which cannot move.” (Sự thoát ra khỏi nguyên tử của electron để lại một điện tích dương liên kết không thể di chuyển.)
officer in charge
“Macfarlane was the officer in charge of the trench-mortar guns of our sector.”
“And Robert’s column had _____ directly into the main body of their forces.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: charged
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.
Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world
“It’ll mean testing every _____ every time; but that’s how I made out we’d do it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: charge
It’ll mean testing every charge every time; but that’s how I made out we’d do it.
Nguồn: Weekes, R. K. (Rose Kirkpatrick): Love in chief
Ứng dụng & Mở rộng: “charge”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “charge”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “charge”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “charge” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “charge” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: charge
Hỏi đáp trọng tâmcharge nghĩa là gì (meaning & definition)?
charge nghĩa là tính phí. charge là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
Từ charge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃɑɹdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɑɹdʒ/.
Từ charge là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "charge" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: charged; Ngôi thứ 3 số ít: charges; Dạng V-ing: charging.
Các nét nghĩa của từ charge theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: (luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội - Nét nghĩa 3 [B1]: giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 4 [B1]: lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến - Nét nghĩa 5 [B1]: đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại - Nét nghĩa 6 [B1]: yêu cầu thanh toán
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ charge:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃɑɹdʒ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: charged; Ngôi thứ 3 số ít: charges; Dạng V-ing: charging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ charge:
take charge; positive charge; officer in charge; net charge; negative charge
charge được dùng trong câu như thế nào?
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces. (W. Elwyn Backus, The waning of a world; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)