charging
động từ (v)
Charging có nghĩa là một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "charge").
Định nghĩa Anh - Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chargingđộng từ (v)
To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
Một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •take charge5.646 lần trong kho sách
- •positive charge1.028 lần trong kho sách
- •officer in charge1.006 lần trong kho sách
- •net charge700 lần trong kho sách
- •negative charge643 lần trong kho sách
- •electric charge630 lần trong kho sách
- 2.chargingdanh từ (n)
An impetuous rush toward someone or something.
(luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội.
Đồng nghĩa (SYN):charge - 3.chargingđộng từ (v)
Blame for, make a claim of wrongdoing or misbehavior against.
Giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ.
- 4.chargingđộng từ (v)
Demand payment.
Lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến.
- 5.chargingdanh từ (n)[criminal law]
A pleading describing some wrong or offense.
Đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại.
- 6.chargingdanh từ (n)
The price charged for some article or service.
Yêu cầu thanh toán.
Đồng nghĩa (SYN):charge
Từ nguyên học (Etymology): charging
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
charge ↔ charging
Mục từ "charging" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "charge" (một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: charging
Họ từ của "charging" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: charge: động từ (v).
một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.
Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world
Cụm từ & Collocations: charging
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "charging". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- take charge
- positive charge
- officer in charge
- net charge
- negative charge
- electric charge
Đồng nghĩa & Sắc thái: charging
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "charging" phân theo từng nét nghĩa (một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "charging" ở nét nghĩa "một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "charge" còn biểu thị: giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ).
“And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "charging" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.
Đồng nghĩa với "charging" ở nét nghĩa "giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ" (ngoài ra "accuse" còn biểu thị: đưa ra lời buộc tội chống lại).
“If the Catholic Church had used infallibility in the way that Newman did, its influence could never have been accused of oppression.”
Đồng nghĩa với "charging" ở nét nghĩa "lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến" (ngoài ra "bill" còn biểu thị: một báo cáo chi tiết về số tiền còn nợ đối với hàng hóa được vận chuyển hoặc dịch vụ được cung cấp).
““We’d better get over close to the plane,” Bill told them.”
Đồng nghĩa với "charging" ở nét nghĩa "đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại" (ngoài ra "complaint" còn biểu thị: một rối loạn cơ thể hoặc bệnh tật thường dai dẳng).
“But they clung quietly to their hope and courage and never whined, in striking contrast to Birrel himself, whose part called for constant complaint.”
Câu dẫn chứng văn học: charging
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.It’ll mean testing every charge every time; but that’s how I made out we’d do it.An orphan, she had been brought up by his father, at whose death Franz took charge of her.They had luck in capturing the station, which the tribesmen camel-charged before Nuri Said intended them to, with a loss of only two killed.The sculptor appointed Mr. Tucker superintendent, giving him complete charge of the work."I think that I can engage to clear you of the charge."They left the trench for a charge, under a withering fire, but they pressed forward, and came to the enemy’s trench and leaped in.If he doesn’t live, whoever did it will be charged with murder.”Đọc mở rộng theo CEFR: charging
Từ vựng bậcB1→“And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.”
Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world
“It’ll mean testing every charge every time; but that’s how I made out we’d do it.”
Nguồn: Weekes, R. K. (Rose Kirkpatrick): Love in chief
Cấu trúc & Vận dụng: “charging”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “charging” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “charging”
Dữ liệu từ nguyên: charge ↔ charging
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “charging”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “charging” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “charging”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
charging (động từ): một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.
charge ↔ charging
Họ từ trong dữ liệu: charge: động từ (v)
take charge
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "charging" trong câu.
positive charge
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "charging" trong câu.
officer in charge
Nét nghĩa mở rộng: an impetuous rush toward someone or something ((luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội)
Ứng dụng & Mở rộng: “charging”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “charging”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “charging”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “charging” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “charging” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: charging
Hỏi đáp trọng tâmcharging nghĩa là gì (meaning & definition)?
charging (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɑɹdʒɪŋ/) có nghĩa là một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "charge"). to make a rush at or sudden attack upon, as in battle
Từ charging trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹdʒɪŋ/; US /ˈtʃɑɹdʒɪŋ/.
Từ charging là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "charging" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ charging theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: (luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội - Nét nghĩa 3 [B1]: giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 4 [B1]: lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến - Nét nghĩa 5 [B1]: đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại - Nét nghĩa 6 [B1]: yêu cầu thanh toán
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ charging:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹdʒɪŋ/; US /ˈtʃɑɹdʒɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ charging:
take charge; positive charge; officer in charge; net charge; negative charge
charging được dùng trong câu như thế nào?
And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces. (W. Elwyn Backus, The waning of a world; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)