Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

charged

động từ (v)

B1
/ˈtʃɑɹdʒd//ˈtʃɑɹdʒd/

Charged có nghĩa là một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "charge").

Định nghĩa Anh - Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.

Họ từ:charge(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chargedđộng từ (v)

    To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.

    Một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):charge/bear down
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chargeddanh từ (n)

    An impetuous rush toward someone or something.

    (luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội.

    Đồng nghĩa (SYN):charge
  3. 3.chargedđộng từ (v)

    Blame for, make a claim of wrongdoing or misbehavior against.

    Giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):charge/accuse
  4. 4.chargedđộng từ (v)

    Demand payment.

    Lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến.

    Đồng nghĩa (SYN):charge/bill
  5. 5.chargeddanh từ (n)[criminal law]

    A pleading describing some wrong or offense.

    Đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại.

    Đồng nghĩa (SYN):charge/complaint
  6. 6.chargeddanh từ (n)

    The price charged for some article or service.

    Yêu cầu thanh toán.

    Đồng nghĩa (SYN):charge
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): charged

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

charge ↔ charged

Mục từ "charged" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "charge" (một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: charged

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "charged" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: charge: động từ (v).

chargeđộng từ (v)/ˈtʃɑɹdʒ/

một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó

•

And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.

Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: charged

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "charged". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • take charge
  • positive charge
  • officer in charge
  • net charge
  • negative charge
  • electric charge
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: charged

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "charged" phân theo từng nét nghĩa (một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "charged" ở nét nghĩa "một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "charge" còn biểu thị: giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ).

“And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "charged" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "charged" ở nét nghĩa "giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ" (ngoài ra "accuse" còn biểu thị: đưa ra lời buộc tội chống lại).

“If the Catholic Church had used infallibility in the way that Newman did, its influence could never have been accused of oppression.”

Đồng nghĩa với "charged" ở nét nghĩa "lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến" (ngoài ra "bill" còn biểu thị: một báo cáo chi tiết về số tiền còn nợ đối với hàng hóa được vận chuyển hoặc dịch vụ được cung cấp).

““We’d better get over close to the plane,” Bill told them.”

Đồng nghĩa với "charged" ở nét nghĩa "đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại" (ngoài ra "complaint" còn biểu thị: một rối loạn cơ thể hoặc bệnh tật thường dai dẳng).

“But they clung quietly to their hope and courage and never whined, in striking contrast to Birrel himself, whose part called for constant complaint.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: charged

And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.
Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It’ll mean testing every charge every time; but that’s how I made out we’d do it.
Weekes, R. K. (Rose Kirkpatrick): Love in chief, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An orphan, she had been brought up by his father, at whose death Franz took charge of her.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 75, No. 461, March, 1854 by Various, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had luck in capturing the station, which the tribesmen camel-charged before Nuri Said intended them to, with a loss of only two killed.
Graves, Robert: Lawrence and the Arabs
The sculptor appointed Mr. Tucker superintendent, giving him complete charge of the work.
Casey, Robert J. (Robert Joseph): Give the man room, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I think that I can engage to clear you of the charge."
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They left the trench for a charge, under a withering fire, but they pressed forward, and came to the enemy’s trench and leaped in.
Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If he doesn’t live, whoever did it will be charged with murder.”
King, Rufus: Murder by the clock, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: charged

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “charged” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.”

Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world

“It’ll mean testing every charge every time; but that’s how I made out we’d do it.”

Nguồn: Weekes, R. K. (Rose Kirkpatrick): Love in chief

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “charged”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “charged” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “charged”

Dữ liệu từ nguyên: charge ↔ charged

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “charged”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “charged” với tần suất cao:

5.646 lần trong kho sách
1.028 lần trong kho sách
1.006 lần trong kho sách
700 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “charged”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “charged”:

“And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “charged”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹdʒd/; US /ˈtʃɑɹdʒd/.

charged (động từ): một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: To make a rush at or sudden attack upon, as in battle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

charge ↔ charged

Họ từ trong dữ liệu: charge: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.646 lần trong kho sách

take charge

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "charged" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.028 lần trong kho sách

positive charge

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "charged" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.006 lần trong kho sách

officer in charge

Nét nghĩa mở rộng: an impetuous rush toward someone or something ((luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And Robert’s column had _____ directly into the main body of their forces.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: charged

And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces.

Nguồn: Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If he doesn’t live, whoever did it will be _____ with murder.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: charged

If he doesn’t live, whoever did it will be charged with murder.”

Nguồn: King, Rufus: Murder by the clock

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “charged”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: charged

Hỏi đáp trọng tâm

charged nghĩa là gì (meaning & definition)?

charged (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɑɹdʒd/) có nghĩa là một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "charge"). to make a rush at or sudden attack upon, as in battle

Từ charged trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃɑɹdʒd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹdʒd/; US /ˈtʃɑɹdʒd/.

Từ charged là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "charged" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ charged theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự vội vã bốc đồng đối với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: (luật hình sự) lời bào chữa mô tả một điều gì đó sai trái hoặc phạm tội - Nét nghĩa 3 [B1]: giá tính cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 4 [B1]: lao tới hoặc tấn công bất ngờ, như trong trận chiến - Nét nghĩa 5 [B1]: đổ lỗi, tuyên bố về hành vi sai trái hoặc hành vi sai trái chống lại - Nét nghĩa 6 [B1]: yêu cầu thanh toán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ charged:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɑɹdʒd/; US /ˈtʃɑɹdʒd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ charged:

take charge; positive charge; officer in charge; net charge; negative charge

charged được dùng trong câu như thế nào?

And Robert’s column had charged directly into the main body of their forces. (W. Elwyn Backus, The waning of a world; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/charged, mã đối chiếu EV-5CE2E3FE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "charged" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "charge".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

charge