Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

business

danh từ (n)

A1
/ˈbɪznəs//ˈbɪznəs/
Biến thể:
businesses/ˈbɪznəsəz/
(Số nhiều danh từ)

Business có nghĩa là kinh doanh, một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Định nghĩa Anh - Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.businessdanh từ (n)

    A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

    Một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

    • •

      "This whole fool movement for unsettling business is going to come to an end.

      "Toàn bộ phong trào ngu xuẩn nhằm gây rắc rối cho công việc kinh doanh sắp kết thúc.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.businessdanh từ (n)

    The activity of providing goods and services involving financial and commercial and industrial aspects.

    Hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.

  3. 3.businessdanh từ (n)

    The principal activity in your life that you do to earn money.

    Hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):occupation/job/line of work/line
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): business

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: business

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "business". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • important business

    The officer who found him apologised for intruding, but said that important business required attention.

    Sellers, William E.: From Aldershot to Pretoria

  • whole business

    But if we can only trace L. L. it should clear up the whole business.

    Doyle, Arthur Conan: The Hound of the Baskervilles

  • business matters

    I had meant to give you the whole; but you are methodical in all your business matters, I see."

    Tôi đã có ý trao cho bạn toàn bộ; nhưng tôi thấy bạn rất có phương pháp trong mọi vấn đề kinh doanh của mình.”

    Auerbach, Berthold: Edelweiss: A Story

  • serious business

    It was a pretty serious business for me, don’t you see?

    Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine

  • bad business

    "It's a bad business, sir, a shocking bad business; but it might have been worse.

    “Đó là một công việc kinh doanh tồi tệ, thưa ông, một công việc kinh doanh tồi tệ đến kinh ngạc; nhưng nó có thể đã tệ hơn.

    Henty, G. A. (George Alfred): A Final Reckoning: A Tale of Bush Life in Australia

  • urgent business
  • piece of business

    A tea-party, even in the country, is a comparatively simple and economical piece of business.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 06, No. 37, November, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • matter of business

    “Then,” said Doane, “let it not be pity, but a pure matter of business.”

    Winstock, Melvin G.: "A Modern Hercules," the Tale of a Sculptress

  • doing business
  • private business

    But he sided with the Colonies--to the great detriment of his private business.

    Parton, James: Revolutionary Heroes, and Other Historical Papers

  • matters of business
  • business affairs
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: business

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "business" phân theo từng nét nghĩa (một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "business" ở nét nghĩa "một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "business" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "business" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "business" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "business" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "business" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: business

"This whole fool movement for unsettling business is going to come to an end.

"Toàn bộ phong trào ngu xuẩn nhằm gây rắc rối cho công việc kinh doanh sắp kết thúc.

Hough, Emerson: John Rawn, Prominent Citizen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It's a bad business, sir, a shocking bad business; but it might have been worse.

“Đó là một công việc kinh doanh tồi tệ, thưa ông, một công việc kinh doanh tồi tệ đến kinh ngạc; nhưng nó có thể đã tệ hơn.

Henty, G. A. (George Alfred): A Final Reckoning: A Tale of Bush Life in Australia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The airport does serve general aviation such as private and business planes.

Sân bay phục vụ hàng không chung như máy bay tư nhân và kinh doanh.

Wikipedia contributors: Bristol Airport, Nguyên văn tác phẩm
Today, Hoffman stated he would return the bank to private ownership "as a thriving, stable business".

Hôm nay, Hoffman tuyên bố ông sẽ trả lại ngân hàng cho sở hữu tư nhân "như một doanh nghiệp phát đạt và ổn định".

Tác phẩm mở: Nationalised UK bank Northern Rock appoints new chief executive, Nguyên văn tác phẩm
The concept of lifelong learning within business returns as an important element in the sustainable development solution.

Khái niệm học tập suốt đời trong doanh nghiệp trở thành một yếu tố quan trọng trong giải pháp phát triển bền vững.

Tác phẩm mở: Issues in Digital Technology in Education/Adult E-Learning in Education for Sustainable Development, Nguyên văn tác phẩm
I had meant to give you the whole; but you are methodical in all your business matters, I see."

Tôi đã có ý trao cho bạn toàn bộ; nhưng tôi thấy bạn rất có phương pháp trong mọi vấn đề kinh doanh của mình.”

Auerbach, Berthold: Edelweiss: A Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Incremental sustainability is used as an expansion (over the financial bottom line) to the breadth of what business considers important.

Tính bền vững gia tăng được sử dụng như một sự mở rộng (vượt quá giới hạn tài chính) đến phạm vi rộng hơn của những gì doanh nghiệp coi là quan trọng.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Sustainable business practice, Nguyên văn tác phẩm
“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.
Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: business

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “business” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"This whole fool movement for unsettling business is going to come to an end.”

"Toàn bộ phong trào ngu xuẩn nhằm gây rắc rối cho công việc kinh doanh sắp kết thúc.

Nguồn: Hough, Emerson: John Rawn, Prominent Citizen

“"It's a bad business, sir, a shocking bad business; but it might have been worse.”

“Đó là một công việc kinh doanh tồi tệ, thưa ông, một công việc kinh doanh tồi tệ đến kinh ngạc; nhưng nó có thể đã tệ hơn.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): A Final Reckoning: A Tale of Bush Life in Australia

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “business”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “business” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “business”

Mục từ cốt lõi: business: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “business”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “business” với tần suất cao:

2.251 lần trong kho sách
2.546 lần trong kho sách
1.116 lần trong kho sách
939 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “business”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “business”:

““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “business”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪznəs/.

business (danh từ): một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó

Định nghĩa tiếng Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

business (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.251 lần trong kho sách

important business

“The officer who found him apologised for intruding, but said that important business required attention.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.546 lần trong kho sách

whole business

“But if we can only trace L. L. it should clear up the whole business.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.116 lần trong kho sách

business matters

“I had meant to give you the whole; but you are methodical in all your business matters, I see."” (Tôi đã có ý trao cho bạn toàn bộ; nhưng tôi thấy bạn rất có phương pháp trong mọi vấn đề kinh doanh của mình.”)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““I suppose you have _____ to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: business

“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: business

The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their business.

Nguồn: Forbush, Zebina: The Co-opolitan

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “business”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: business

Hỏi đáp trọng tâm

business nghĩa là gì (meaning & definition)?

business nghĩa là kinh doanh. business là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

Từ business trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪznəs/.

Từ business là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "business" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: businesses.

Các nét nghĩa của từ business theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (Ví dụ: “"This whole fool movement for unsettling business is going to come to an end.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp - Nét nghĩa 3 [A1]: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ business:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪznəs/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: businesses.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ business:

important business; whole business; business matters; serious business; bad business

business được dùng trong câu như thế nào?

“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand. (Nicholas Carter, The Plot That Failed; or, When Men Conspire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/business, mã đối chiếu EV-3DCC2987. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

businesses