businesses
danh từ (n)
Businesses có nghĩa là một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (dạng biến thể ngữ pháp của "business").
Định nghĩa Anh - Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.businessesdanh từ (n)
A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.
Một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.
- •
“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •important business2.251 lần trong kho sách
- •whole business2.546 lần trong kho sách
- •business matters1.116 lần trong kho sách
- •serious business939 lần trong kho sách
- •bad business1.189 lần trong kho sách
- •urgent business632 lần trong kho sách
- •
- 2.businessesdanh từ (n)
The activity of providing goods and services involving financial and commercial and industrial aspects.
Hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.
- 3.businessesdanh từ (n)
The principal activity in your life that you do to earn money.
Hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền.
Từ nguyên học (Etymology): businesses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
business ↔ businesses
Mục từ "businesses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "business" (một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: businesses
Họ từ của "businesses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: business: danh từ (n).
một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó
I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire
Cụm từ & Collocations: businesses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "businesses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- important business
- whole business
- business matters
- serious business
It was a pretty serious business for me, don’t you see?
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine
- bad business
- urgent business
Đồng nghĩa & Sắc thái: businesses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "businesses" phân theo từng nét nghĩa (một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "businesses" ở nét nghĩa "một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó" (ngoài ra "business" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp).
““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”
Đồng nghĩa với "businesses" ở nét nghĩa "một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.
Câu dẫn chứng văn học: businesses
“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their business.We have no money and no department which makes a business of handling money.Dudley was smiling across the fence at Belle, who had found business in the front yard.Odd sort of mourning!--But, sir, I have the business of this family.Both nations had an East India Company, and until lately the two companies had confined themselves to their own proper business as merchants.It was a pretty serious business for me, don’t you see?You have given them all an idea of what your line of business is, and for the present couldn’t change the opinion.Đọc mở rộng theo CEFR: businesses
Từ vựng bậcA1→““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire
“The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their business.”
Nguồn: Forbush, Zebina: The Co-opolitan
Cấu trúc & Vận dụng: “businesses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “businesses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “businesses”
Dữ liệu từ nguyên: business ↔ businesses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “businesses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “businesses” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “businesses”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “businesses”:
““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”
Gợi ý luyện tập với “businesses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
businesses (danh từ): một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó
Định nghĩa tiếng Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.
business ↔ businesses
Họ từ trong dữ liệu: business: danh từ (n)
important business
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "businesses" trong câu.
whole business
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "businesses" trong câu.
business matters
Nét nghĩa mở rộng: the activity of providing goods and services involving financial and commercial and industrial aspects (hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp)
Ứng dụng & Mở rộng: “businesses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “businesses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “businesses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “businesses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “businesses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: businesses
Hỏi đáp trọng tâmbusinesses nghĩa là gì (meaning & definition)?
businesses (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɪznəsəz/) có nghĩa là một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (dạng biến thể ngữ pháp của "business"). a commercial or industrial enterprise and the people who constitute it
Từ businesses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪznəsəz/; US /ˈbɪznəsəz/.
Từ businesses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "businesses" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ businesses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (Ví dụ: ““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp - Nét nghĩa 3 [A1]: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ businesses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪznəsəz/; US /ˈbɪznəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ businesses:
important business; whole business; business matters; serious business; bad business
businesses được dùng trong câu như thế nào?
“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand. (Nicholas Carter, The Plot That Failed; or, When Men Conspire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)