Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

businesses

danh từ (n)

A1
/ˈbɪznəsəz//ˈbɪznəsəz/

Businesses có nghĩa là một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (dạng biến thể ngữ pháp của "business").

Định nghĩa Anh - Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

Họ từ:business(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.businessesdanh từ (n)

    A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

    Một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

    • •

      “I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.businessesdanh từ (n)

    The activity of providing goods and services involving financial and commercial and industrial aspects.

    Hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.

  3. 3.businessesdanh từ (n)

    The principal activity in your life that you do to earn money.

    Hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):business/occupation/job/line of work/line
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): businesses

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

business ↔ businesses

Mục từ "businesses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "business" (một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: businesses

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "businesses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: business: danh từ (n).

businessdanh từ (n)/ˈbɪznəs/

một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó

•

I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: businesses

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "businesses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • important business
  • whole business
  • business matters
  • serious business

    It was a pretty serious business for me, don’t you see?

    Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine

  • bad business
  • urgent business
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: businesses

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "businesses" phân theo từng nét nghĩa (một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "businesses" ở nét nghĩa "một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó" (ngoài ra "business" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp).

““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Đồng nghĩa với "businesses" ở nét nghĩa "một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "businesses" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: businesses

“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.
Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their business.
Forbush, Zebina: The Co-opolitan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have no money and no department which makes a business of handling money.
Forbush, Zebina: The Co-opolitan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Dudley was smiling across the fence at Belle, who had found business in the front yard.
Hart, Jerome, 1854-1937 [Editor]: Argonaut stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Odd sort of mourning!--But, sir, I have the business of this family.
O'Donoghue, D. J. (David James), 1866-1917 [Editor]: The humour of Ireland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Both nations had an East India Company, and until lately the two companies had confined themselves to their own proper business as merchants.
Dawe, C. S. (Charles Sherwill): King Edward's realm: Story of the making of the Empire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a pretty serious business for me, don’t you see?
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have given them all an idea of what your line of business is, and for the present couldn’t change the opinion.
Weldon, S. James: Twenty years a fakir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: businesses

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “businesses” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Plot That Failed; or, When Men Conspire

“The competitive publishing houses could not compete with our system and house after house fell before us or limited their business.”

Nguồn: Forbush, Zebina: The Co-opolitan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “businesses”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “businesses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “businesses”

Dữ liệu từ nguyên: business ↔ businesses

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “businesses”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “businesses” với tần suất cao:

2.251 lần trong kho sách
2.546 lần trong kho sách
1.116 lần trong kho sách
939 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “businesses”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “businesses”:

““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “businesses”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪznəsəz/; US /ˈbɪznəsəz/.

businesses (danh từ): một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó

Định nghĩa tiếng Anh: A commercial or industrial enterprise and the people who constitute it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

business ↔ businesses

Họ từ trong dữ liệu: business: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.251 lần trong kho sách

important business

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "businesses" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.546 lần trong kho sách

whole business

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "businesses" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.116 lần trong kho sách

business matters

Nét nghĩa mở rộng: the activity of providing goods and services involving financial and commercial and industrial aspects (hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “businesses”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: businesses

Hỏi đáp trọng tâm

businesses nghĩa là gì (meaning & definition)?

businesses (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɪznəsəz/) có nghĩa là một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (dạng biến thể ngữ pháp của "business"). a commercial or industrial enterprise and the people who constitute it

Từ businesses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪznəsəz/; US /ˈbɪznəsəz/.

Từ businesses là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "businesses" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ businesses theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó (Ví dụ: ““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp - Nét nghĩa 3 [A1]: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ businesses:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪznəsəz/; US /ˈbɪznəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ businesses:

important business; whole business; business matters; serious business; bad business

businesses được dùng trong câu như thế nào?

“I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand. (Nicholas Carter, The Plot That Failed; or, When Men Conspire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/businesses, mã đối chiếu EV-BA7CD98E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "businesses" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "business".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

business