boat
danh từ (n)
Boat có nghĩa là thuyền, một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước.
Định nghĩa Anh - Anh: A small vessel for travel on water.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.boatdanh từ (n)
A small vessel for travel on water.
Một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fishing boat1.955 lần trong kho sách
- •ferry boat1.487 lần trong kho sách
- •small boat3.052 lần trong kho sách
- •boat hook1.135 lần trong kho sách
- •motor boat1.087 lần trong kho sách
- •torpedo boat945 lần trong kho sách
- •whale boat968 lần trong kho sách
- •steam boat769 lần trong kho sách
- •canal boatTừ vựng học thuật
- •row boatTừ vựng học thuật
- •sail boatTừ vựng học thuật
- •open boatTừ vựng học thuật
- 2.boatdanh từ (n)
A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.
Một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
- 3.boatđộng từ (v)
Ride in a boat on water.
Từ nguyên học (Etymology): boat
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: boat
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "boat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fishing boat
- ferry boat
We slung our packs and pushed our way through the station to a ferry boat.
Various: History of Ambulance Company Number 139
- small boat
“There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.
Quin, Michael J. (Michael Joseph): Nourmahal, an Oriental romance. Vol. 3 of 3
- boat hook
- motor boat
- torpedo boat
- whale boat
They were of the whale boat speciality, and, as I remember, of two sizes.
Reid, Elizabeth Hyde: Mayne Reid: A Memoir of his Life
- steam boat
The steam engine had been available in other technologies such as the steam boat.
Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/The Life-Cycle of the Automobile
- canal boat
- row boat
- sail boat
- open boat
Đồng nghĩa & Sắc thái: boat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boat" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boat" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boat" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boat" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Câu dẫn chứng văn học: boat
A smaller boat was halfway across the river when the gunboats arrived.Một chiếc thuyền nhỏ hơn đang đi được nửa sông thì pháo hạm đến.
A boat was lowered; and the captain, the third mate, the purser, and myself were rowed ashore.Một chiếc thuyền được hạ xuống; còn thuyền trưởng, người phó thứ ba, người săn đuổi và tôi đã được chèo vào bờ.
Presently the stream narrowed again, until it seemed that they were approaching its termination, and the boat stopped rowing.Lúc này dòng suối lại thu hẹp lại, cho đến khi dường như họ sắp đến điểm cuối và con thuyền ngừng chèo.
After another interval a boat appeared, turning a projection in the bank, and rowed by a woman pulling steadily against the stream.Sau một khoảng thời gian nữa, một chiếc thuyền xuất hiện, rẽ hình chiếu vào bờ và được chèo bởi một người phụ nữ đang chèo đều đặn theo dòng nước.
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.On the larger boats were three men, and two on the smaller ones.People got into boats believing that the water was the safest place.Đọc mở rộng theo CEFR: boat
Từ vựng bậcA1→“A smaller boat was halfway across the river when the gunboats arrived.”
Một chiếc thuyền nhỏ hơn đang đi được nửa sông thì pháo hạm đến.
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): With Kitchener in the Soudan: A Story of Atbara and Omdurman
“A boat was lowered; and the captain, the third mate, the purser, and myself were rowed ashore.”
Một chiếc thuyền được hạ xuống; còn thuyền trưởng, người phó thứ ba, người săn đuổi và tôi đã được chèo vào bờ.
Nguồn: Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4
Cấu trúc & Vận dụng: “boat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “boat”
Mục từ cốt lõi: boat: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boat” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boat”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boat”:
“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”
Gợi ý luyện tập với “boat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
boat (danh từ): một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước
Định nghĩa tiếng Anh: A small vessel for travel on water.
boat (danh từ (n))
fishing boat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boat" trong câu.
ferry boat
“We slung our packs and pushed our way through the station to a ferry boat.”
small boat
““There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.”
“The patched-up, built-over _____ did not look very trim or staunch.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boat
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.
Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there
“An accident to his _____, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boat
An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.
Nguồn: Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories
Ứng dụng & Mở rộng: “boat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “boat”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “boat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “boat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “boat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: boat
Hỏi đáp trọng tâmboat nghĩa là gì (meaning & definition)?
boat nghĩa là thuyền. boat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a small vessel for travel on water.
Từ boat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈboʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈboʊt/.
Từ boat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "boat" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: boated; Dạng V-ing: boating; Số nhiều danh từ: boats.
Các nét nghĩa của từ boat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước - Nét nghĩa 2 [A1]: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt - Nét nghĩa 3 [A1]: ride in a boat on water
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boat:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈboʊt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: boated; Dạng V-ing: boating; Số nhiều danh từ: boats.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boat:
fishing boat; ferry boat; small boat; boat hook; motor boat
boat được dùng trong câu như thế nào?
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch. (Roy Franklin, Bound to get there; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)