boats
danh từ (n)
Boats có nghĩa là một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước (dạng biến thể ngữ pháp của "boat").
Định nghĩa Anh - Anh: A small vessel for travel on water.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.boatsdanh từ (n)
A small vessel for travel on water.
Một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước.
Đồng nghĩa (SYN):boatCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fishing boat1.955 lần trong kho sách
- •ferry boat1.487 lần trong kho sách
- •small boat3.052 lần trong kho sách
- •boat hook1.135 lần trong kho sách
- •motor boat1.087 lần trong kho sách
- •torpedo boat945 lần trong kho sách
- 2.boatsdanh từ (n)
A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.
Một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
- 3.boatsđộng từ (v)
Ride in a boat on water.
Thuyền.
Đồng nghĩa (SYN):boat
Từ nguyên học (Etymology): boats
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
boat ↔ boats
Mục từ "boats" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boat" (một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước).
Họ từ & Biến thể từ loại: boats
Họ từ của "boats" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: boat: danh từ (n).
một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.
Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there
Cụm từ & Collocations: boats
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boats". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fishing boat
- ferry boat
- small boat
“There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.
Quin, Michael J. (Michael Joseph): Nourmahal, an Oriental romance. Vol. 3 of 3
- boat hook
- motor boat
- torpedo boat
Đồng nghĩa & Sắc thái: boats
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boats" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "boats" ở nét nghĩa "một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước" (ngoài ra "boat" còn biểu thị: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt).
“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "boats" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boats" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "boats" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.
Câu dẫn chứng văn học: boats
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.On the larger boats were three men, and two on the smaller ones.People got into boats believing that the water was the safest place.When a fire is first discovered, shorten all low sails directly, courses up, stay-sails and wind-sails down, boat-covers taken off.The trees on this island were both tall and large; but they saw no place fit to give shelter even to a boat.White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.At five the boat returned; we hoisted her on board, with plenty of mackarel and herrings.Đọc mở rộng theo CEFR: boats
Từ vựng bậcA1→“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”
Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there
“An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.”
Nguồn: Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories
Cấu trúc & Vận dụng: “boats”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boats” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “boats”
Dữ liệu từ nguyên: boat ↔ boats
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boats”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boats” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boats”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boats”:
“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”
Gợi ý luyện tập với “boats”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
boats (danh từ): một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước
Định nghĩa tiếng Anh: A small vessel for travel on water.
boat ↔ boats
Họ từ trong dữ liệu: boat: danh từ (n)
fishing boat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boats" trong câu.
ferry boat
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boats" trong câu.
small boat
““There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.”
“On the larger _____ were three men, and two on the smaller ones.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boats
On the larger boats were three men, and two on the smaller ones.
Nguồn: Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa
“People got into _____ believing that the water was the safest place.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: boats
People got into boats believing that the water was the safest place.
Nguồn: Cielo, Astra: Signs, omens and superstitions
Ứng dụng & Mở rộng: “boats”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “boats”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “boats”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “boats” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “boats” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: boats
Hỏi đáp trọng tâmboats nghĩa là gì (meaning & definition)?
boats (danh từ, phát âm Mỹ /ˈboʊts/) có nghĩa là một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước (dạng biến thể ngữ pháp của "boat"). a small vessel for travel on water
Từ boats trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈboʊts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊts/; US /ˈboʊts/.
Từ boats là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "boats" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ boats theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước - Nét nghĩa 2 [A1]: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt - Nét nghĩa 3 [A1]: thuyền
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boats:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊts/; US /ˈboʊts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boats:
fishing boat; ferry boat; small boat; boat hook; motor boat
boats được dùng trong câu như thế nào?
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch. (Roy Franklin, Bound to get there; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)