E
EngveraDictionary & Reader

sauceboat

danh từ (n)

A1

Sauceboat có nghĩa là sauceboat (danh từ) có nghĩa là một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt, một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Định nghĩa Anh – Anh: A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.

Họ từ:boat(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sauceboatdanh từ (n)

    A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.

    Một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

    • •

      The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sauceboat

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boat ↔ sauceboat

Mục từ "sauceboat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boat" (một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sauceboat

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sauceboat" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: boat: danh từ (n).

boatdanh từ (n)/ˈboʊt/

một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước

•

The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.

Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sauceboat

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sauceboat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fishing boat
  • ferry boat
  • small boat

    “There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.

    Quin, Michael J. (Michael Joseph): Nourmahal, an Oriental romance. Vol. 3 of 3

  • gun boat
  • boat hook
  • motor boat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sauceboat

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sauceboat" phân theo từng nét nghĩa (một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sauceboat" ở nét nghĩa "một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt" (ngoài ra "boat" còn biểu thị: một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước).

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sauceboat" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sauceboat" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sauceboat

12 câu trong kho sách →
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.
Franklin, Roy: Bound to get there, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.
Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the larger boats were three men, and two on the smaller ones.
Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People got into boats believing that the water was the safest place.
Cielo, Astra: Signs, omens and superstitions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When a fire is first discovered, shorten all low sails directly, courses up, stay-sails and wind-sails down, boat-covers taken off.
Brady, William N., -1887: The kedge-anchor
The trees on this island were both tall and large; but they saw no place fit to give shelter even to a boat.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At five the boat returned; we hoisted her on board, with plenty of mackarel and herrings.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sauceboat

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sauceboat” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there

“An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.”

Nguồn: Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sauceboat”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sauceboat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sauceboat”

Dữ liệu từ nguyên: boat ↔ sauceboat

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sauceboat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sauceboat” với tần suất cao:

1.955 lần trong kho sách
1.487 lần trong kho sách
3.052 lần trong kho sách
1.383 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sauceboat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sauceboat”:

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sauceboat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sauceboat (danh từ): một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt

Định nghĩa tiếng Anh: A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boat ↔ sauceboat

Họ từ trong dữ liệu: boat: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.955 lần trong kho sách

fishing boat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sauceboat" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.487 lần trong kho sách

ferry boat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sauceboat" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.052 lần trong kho sách

small boat

““There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sauceboat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sauceboat

Hỏi đáp trọng tâm

sauceboat nghĩa là gì (meaning & definition)?

sauceboat (danh từ) có nghĩa là một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "boat"). a dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce

Từ sauceboat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sauceboat" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sauceboat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt (Ví dụ: “The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sauceboat:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sauceboat:

fishing boat; ferry boat; small boat; gun boat; boat hook

sauceboat được dùng trong câu như thế nào?

The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch. (Roy Franklin, Bound to get there. Nguồn: Project Gutenberg #77365.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sauceboat, mã đối chiếu EV-3BF6AF8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sauceboat" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "boat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

boat