E
EngveraDictionary & Reader

boating

danh từ (n)

A1
/ˈboʊtɪŋ//ˈboʊtɪŋ/

Boating có nghĩa là một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước (dạng biến thể ngữ pháp của "boat").

Định nghĩa Anh – Anh: A small vessel for travel on water.

Họ từ:boat(danh từ (n))·yachting(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước”:boatingA1·boatA1·gravy boatA1·gravy holderA1·sauceboatA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boatingdanh từ (n)

    A small vessel for travel on water.

    Một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước.

    Đồng nghĩa (SYN):boat
  2. 2.boatingdanh từ (n)

    A dish (often boat-shaped) for serving gravy or sauce.

    Một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

    Đồng nghĩa (SYN):boat/gravy boat/gravy holder/sauceboat
  3. 3.boatingđộng từ (v)

    Ride in a boat on water.

    Thuyền.

    Đồng nghĩa (SYN):boat
  4. 4.boatingdanh từ (n)

    Water travel for pleasure.

    Môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền.

    Đồng nghĩa (SYN):yachting
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): boating

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boat ↔ boating

Mục từ "boating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "boat, yachting" (một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: boating

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "boating" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: boat: danh từ (n), yachting: danh từ (n).

boatdanh từ (n)/ˈboʊt/

một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước

•

The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.

Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there

yachtingdanh từ (n)/ˈjɑtɪŋ/

môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền

•

The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.

Nguồn: Wikipedia contributors: Exuma

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: boating

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fishing boat
  • ferry boat
  • small boat

    “There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.

    Quin, Michael J. (Michael Joseph): Nourmahal, an Oriental romance. Vol. 3 of 3

  • gun boat
  • boat hook
  • motor boat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: boating

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boating" phân theo từng nét nghĩa (một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "boating" ở nét nghĩa "một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước" (ngoài ra "boat" còn biểu thị: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt).

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "boating" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boating" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boating" khi diễn đạt nét nghĩa: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boating" khi diễn đạt nét nghĩa: môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền.

“The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: boating

12 câu trong kho sách →
The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.
Franklin, Roy: Bound to get there, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.
Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the larger boats were three men, and two on the smaller ones.
Howe, E. W. (Edgar Watson): Travel letters from New Zealand, Australia and Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People got into boats believing that the water was the safest place.
Cielo, Astra: Signs, omens and superstitions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When a fire is first discovered, shorten all low sails directly, courses up, stay-sails and wind-sails down, boat-covers taken off.
Brady, William N., -1887: The kedge-anchor
The trees on this island were both tall and large; but they saw no place fit to give shelter even to a boat.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 3 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At five the boat returned; we hoisted her on board, with plenty of mackarel and herrings.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: boating

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “boating” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Nguồn: Franklin, Roy: Bound to get there

“An accident to his boat, only just now, after hours of diligent labour, repaired, has kept Frank Hardiman on shore all day.”

Nguồn: Rossetti, Christina Georgina: Commonplace, and other short stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “boating”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “boating”

Dữ liệu từ nguyên: boat ↔ boating

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boating”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boating” với tần suất cao:

1.955 lần trong kho sách
1.487 lần trong kho sách
3.052 lần trong kho sách
1.383 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boating”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boating”:

“The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “boating”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊtɪŋ/; US /ˈboʊtɪŋ/.

boating (danh từ): một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước

Định nghĩa tiếng Anh: A small vessel for travel on water.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

boat ↔ boating

Họ từ trong dữ liệu: boat: danh từ (n) · yachting: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.955 lần trong kho sách

fishing boat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boating" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.487 lần trong kho sách

ferry boat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boating" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.052 lần trong kho sách

small boat

““There is a terrible tumult going on in the city,” answered Zeinedeen, who was alone in a small boat on the Jumna.”

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So thither I went, and found myself immediately in the thick of a _____ set.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: boating

So thither I went, and found myself immediately in the thick of a boating set.

Nguồn: Carpenter, Edward: My days and dreams

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “boating”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: boating

Hỏi đáp trọng tâm

boating nghĩa là gì (meaning & definition)?

boating (danh từ, phát âm Mỹ /ˈboʊtɪŋ/) có nghĩa là một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước (dạng biến thể ngữ pháp của "boat"). a small vessel for travel on water

Từ boating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈboʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊtɪŋ/; US /ˈboʊtɪŋ/.

Từ boating là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "boating" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ boating theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một chiếc tàu nhỏ để di chuyển trên mặt nước - Nét nghĩa 2 [A1]: một món ăn (thường có hình thuyền) để phục vụ nước thịt hoặc nước sốt - Nét nghĩa 3 [A1]: thuyền - Nét nghĩa 4 [B2]: môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boating:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊtɪŋ/; US /ˈboʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boating:

fishing boat; ferry boat; small boat; gun boat; boat hook

boating được dùng trong câu như thế nào?

The patched-up, built-over boat did not look very trim or staunch. (Roy Franklin, Bound to get there. Nguồn: Project Gutenberg #77365.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/boating, mã đối chiếu EV-CEC30D6F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "boating" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "boat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

boat, yachting