yachting
danh từ (n)
Yachting có nghĩa là môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền.
Định nghĩa Anh – Anh: Water travel for pleasure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yachtingdanh từ (n)
Water travel for pleasure.
Môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền.
- •
The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.
Đồng nghĩa (SYN):boating - •
Từ nguyên học (Etymology): yachting
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yachting
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yachting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yachting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yachting" phân theo từng nét nghĩa (môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: yachting
Kho câu "yachting" →The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.For my own part, I must confess to knowing very little about yachts and yachting.The misfortune occurred during one of the annual yachting trips of the kaiser, young Hahnke being a lieutenant on board the yacht."Yes, it's rather different work to yachting, but I've learnt every branch of farming, and ploughing is interesting," he said to her.Yachting is an institution even more important than golf in the programme of Cannes.This new handbook covers the sport of yachting in all its branches.It was an odd company, this “yachting” crew, and Lang thought ironically of Eva’s hope that this might be the beginning of a wealthy practice.The real development of Cowes, the home of the Royal Yacht Squadron, has been the evolution of week-end yachting in the summer months.Đọc mở rộng theo CEFR: yachting
Từ vựng bậcB2→“The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Exuma
“For my own part, I must confess to knowing very little about yachts and yachting.”
Nguồn: Russell, William Clark: A Book for the Hammock
Cấu trúc & Vận dụng: “yachting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yachting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yachting”
Mục từ cốt lõi: yachting: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yachting”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yachting”:
“The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.”
Gợi ý luyện tập với “yachting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yachting (danh từ): môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền
Định nghĩa tiếng Anh: Water travel for pleasure.
yachting (danh từ (n))
yachting: môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yachting" trong câu.
Đồng nghĩa: boating
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yachting" trong câu.
yachting ↔ boating
Mở rộng biên độ diễn đạt với "yachting".
“The islands are a popular spot for _____, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yachting
The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.
Nguồn: Wikipedia contributors: Exuma
“For my own part, I must confess to knowing very little about yachts and _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yachting
For my own part, I must confess to knowing very little about yachts and yachting.
Nguồn: Russell, William Clark: A Book for the Hammock
Ứng dụng & Mở rộng: “yachting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yachting” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yachting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yachting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yachting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yachting
Hỏi đáp trọng tâmyachting nghĩa là gì (meaning & definition)?
yachting nghĩa là môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền. yachting là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: water travel for pleasure.
Từ yachting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑtɪŋ/.
Từ yachting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yachting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yachting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền (Ví dụ: “The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yachting:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yachting được dùng trong câu như thế nào?
The islands are a popular spot for yachting, sailing, diving, and coral reef and cave exploring. («Exuma», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=344718 (bản sửa đổi 8244050).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)