danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yachting
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yachting" phân theo từng nét nghĩa (môn thể thao đua thuyền buồm hoặc du ngoạn bằng du thuyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yachting" (water travel for pleasure).