Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blow

động từ (v)

A1
/ˈbloʊ//ˈbloʊ/
Biến thể:
blew/ˈblu/
(Biến thể ngữ pháp)
blowing/ˈbloʊɪŋ/
(Dạng V-ing)
blown/ˈbloʊn/
(Biến thể ngữ pháp)
blows/ˈbloʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Blow có nghĩa là đòn, một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí.

Định nghĩa Anh - Anh: Exhale hard.

Diễn đạt “một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí”:blowA1/bumpB1/reverseB2/reversalA1/setbackB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blowđộng từ (v)

    Exhale hard.

    Một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí.

  2. 2.blowdanh từ (n)

    A powerful stroke with the fist or a weapon.

    Một tác động (như từ một vụ va chạm).

  3. 3.blowđộng từ (v)

    Be blowing or storming.

    Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

  4. 4.blowđộng từ (v)

    Free of obstruction by blowing air through.

    Thở ra thật mạnh.

  5. 5.blowdanh từ (n)

    An impact (as from a collision).

    Đang thổi hoặc đang có bão.

    Đồng nghĩa (SYN):bump
  6. 6.blowdanh từ (n)

    An unfortunate happening that hinders or impedes.

    Không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.

    Đồng nghĩa (SYN):reverse/reversal/setback/black eye
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blow

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blow

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "blow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wind blow
  • heavy blow
  • breeze blow
  • terrible blow
  • winds blow

    The tranced ship indolently rolls; the drowsy trade winds blow; everything resolves you into languor.

    Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale

  • strike a blow
  • severe blow
  • tremendous blow
  • fatal blow
  • violent blow
  • blow up

    Of course it’s only a rumor about his threat to blow up the bridge, but I believe he said it all right.”

    Keene, Carolyn: The hidden staircase

  • single blow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blow

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blow" phân theo từng nét nghĩa (một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "đang thổi hoặc đang có bão" (ngoài ra "bump" còn biểu thị: một cái gì đó phình ra hoặc nhô ra hoặc các dự án từ môi trường xung quanh nó).

“"Why,, why, I, I bumped 'at against the door," he got out finally.”

Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: mối quan hệ đối lập trực tiếp).

“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blow" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.

Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua" (ngoài ra "setback" còn biểu thị: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở).

“Still, I wouldn’t say this is a setback for us."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blow" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blow

A padlock knocked against it when the wind blew, as if spuriously announcing a visitor.

Một chiếc ổ khóa đập vào cửa khi gió thổi qua, như thể đang thông báo có khách đến thăm.

Craddock, Charles Egbert: The Mystery of Witch-Face Mountain, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.

Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.

Craddock, Charles Egbert: The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing.

Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.

Mountfort, William, 1664?-1692: The Life and Death of Doctor Faustus Made into a Farce, Nguyên văn tác phẩm
I staggered to the binnacle and saw the wind was blowing out of north again: a cruel shift!

Tôi loạng choạng bước tới nhà thờ và thấy gió lại thổi từ phương Bắc: một sự thay đổi tàn khốc!

Russell, William Clark: Heart of Oak: A Three-Stranded Yarn, vol. 2., Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I'm not predicting the pandemic will blow up, but if I miss it and we don't prepare, I fail.

“Tôi không dự đoán đại dịch sẽ bùng nổ, nhưng nếu bỏ lỡ và chúng ta không chuẩn bị thì tôi sẽ thất bại.

Tác phẩm mở: Swine flu cases worldwide top 1,000, Nguyên văn tác phẩm
The night was damply warm, and he drew a long breath, feeling refreshed by the wind which was blowing.

Đêm ấm áp, anh hít một hơi dài, cảm thấy sảng khoái nhờ gió thổi qua.

Zola, Émile: Work [Travail], Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was evident we had not disturbed them, as the little wind there was blew from them to us.

Rõ ràng là chúng tôi đã không làm phiền họ, vì cơn gió nhỏ ở đó đã thổi từ họ sang chúng tôi.

Knox, Thomas Wallace: Hunters three: Sport and adventure in South Africa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I always said there was a plot hatching to blow up the town and kill every Protestant in it," cried Doubletongue.

Doubletongue kêu lên: “Tôi luôn nói rằng có một âm mưu đang âm mưu cho nổ tung thị trấn và giết chết mọi người theo đạo Tin lành trong đó”.

Curling, Henry: William Shakespeare as He Lived: An Historical Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blow

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blow” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A padlock knocked against it when the wind blew, as if spuriously announcing a visitor.”

Một chiếc ổ khóa đập vào cửa khi gió thổi qua, như thể đang thông báo có khách đến thăm.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The Mystery of Witch-Face Mountain, and Other Stories

“She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.”

Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blow”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blow”

Mục từ cốt lõi: blow: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blow” với tần suất cao:

7.568 lần trong kho sách
1.975 lần trong kho sách
1.193 lần trong kho sách
1.074 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blow”:

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbloʊ/.

blow (động từ): một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí

Định nghĩa tiếng Anh: Exhale hard.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

blow (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.568 lần trong kho sách

wind blow

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blow" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.975 lần trong kho sách

heavy blow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blow" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.193 lần trong kho sách

breeze blow

Nét nghĩa mở rộng: a powerful stroke with the fist or a weapon (một tác động (như từ một vụ va chạm))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: blows

The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Can’t we cease to give _____ after blow and arrange an honourable peace?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: blow

Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?

Nguồn: Le Queux, William: The three glass eyes

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blow

Hỏi đáp trọng tâm

blow nghĩa là gì (meaning & definition)?

blow nghĩa là đòn. blow là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exhale hard.

Từ blow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbloʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbloʊ/.

Từ blow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: blew; Dạng V-ing: blowing; Biến thể ngữ pháp: blown; Ngôi thứ 3 số ít: blows.

Các nét nghĩa của từ blow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 2 [A1]: một tác động (như từ một vụ va chạm) - Nét nghĩa 3 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở - Nét nghĩa 4 [A1]: thở ra thật mạnh - Nét nghĩa 5 [A1]: đang thổi hoặc đang có bão - Nét nghĩa 6 [A1]: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blow:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbloʊ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: blew; Dạng V-ing: blowing; Biến thể ngữ pháp: blown; Ngôi thứ 3 số ít: blows.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blow:

wind blow; heavy blow; breeze blow; terrible blow; winds blow

blow được dùng trong câu như thế nào?

The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blow, mã đối chiếu EV-50695009. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

blew, blowing, blown, blows