blow
động từ (v)
Blow có nghĩa là đòn, một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí.
Định nghĩa Anh - Anh: Exhale hard.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blowđộng từ (v)
Exhale hard.
Một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wind blow7.568 lần trong kho sách
- •heavy blow1.975 lần trong kho sách
- •breeze blow1.193 lần trong kho sách
- •terrible blow1.074 lần trong kho sách
- •winds blow699 lần trong kho sách
- •strike a blow723 lần trong kho sách
- •severe blow664 lần trong kho sách
- •tremendous blow562 lần trong kho sách
- •fatal blowTừ vựng học thuật
- •violent blowTừ vựng học thuật
- •blow upTừ vựng học thuật
- •single blowTừ vựng học thuật
- 2.blowdanh từ (n)
A powerful stroke with the fist or a weapon.
Một tác động (như từ một vụ va chạm).
- 3.blowđộng từ (v)
Be blowing or storming.
Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
- 4.blowđộng từ (v)
Free of obstruction by blowing air through.
Thở ra thật mạnh.
- 5.blowdanh từ (n)
An impact (as from a collision).
Đang thổi hoặc đang có bão.
Đồng nghĩa (SYN):bump - 6.blowdanh từ (n)
An unfortunate happening that hinders or impedes.
Không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.
Từ nguyên học (Etymology): blow
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: blow
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "blow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wind blow
- heavy blow
- breeze blow
- terrible blow
- winds blow
The tranced ship indolently rolls; the drowsy trade winds blow; everything resolves you into languor.
Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale
- strike a blow
- severe blow
- tremendous blow
- fatal blow
- violent blow
- blow up
Of course it’s only a rumor about his threat to blow up the bridge, but I believe he said it all right.”
Keene, Carolyn: The hidden staircase
- single blow
Đồng nghĩa & Sắc thái: blow
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blow" phân theo từng nét nghĩa (một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "đang thổi hoặc đang có bão" (ngoài ra "bump" còn biểu thị: một cái gì đó phình ra hoặc nhô ra hoặc các dự án từ môi trường xung quanh nó).
“"Why,, why, I, I bumped 'at against the door," he got out finally.”
Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: mối quan hệ đối lập trực tiếp).
“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blow" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.
Đồng nghĩa với "blow" ở nét nghĩa "không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua" (ngoài ra "setback" còn biểu thị: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở).
“Still, I wouldn’t say this is a setback for us."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blow" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua.
Câu dẫn chứng văn học: blow
A padlock knocked against it when the wind blew, as if spuriously announcing a visitor.Một chiếc ổ khóa đập vào cửa khi gió thổi qua, như thể đang thông báo có khách đến thăm.
She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.
The action of farce is typically a string of blow-ups, stage business highly dependent on fast pacing.Hành động của trò hề thường là một chuỗi các pha bùng nổ, hoạt động kinh doanh trên sân khấu phụ thuộc nhiều vào nhịp độ nhanh.
I staggered to the binnacle and saw the wind was blowing out of north again: a cruel shift!Tôi loạng choạng bước tới nhà thờ và thấy gió lại thổi từ phương Bắc: một sự thay đổi tàn khốc!
"I'm not predicting the pandemic will blow up, but if I miss it and we don't prepare, I fail.“Tôi không dự đoán đại dịch sẽ bùng nổ, nhưng nếu bỏ lỡ và chúng ta không chuẩn bị thì tôi sẽ thất bại.
The night was damply warm, and he drew a long breath, feeling refreshed by the wind which was blowing.Đêm ấm áp, anh hít một hơi dài, cảm thấy sảng khoái nhờ gió thổi qua.
It was evident we had not disturbed them, as the little wind there was blew from them to us.Rõ ràng là chúng tôi đã không làm phiền họ, vì cơn gió nhỏ ở đó đã thổi từ họ sang chúng tôi.
"I always said there was a plot hatching to blow up the town and kill every Protestant in it," cried Doubletongue.Doubletongue kêu lên: “Tôi luôn nói rằng có một âm mưu đang âm mưu cho nổ tung thị trấn và giết chết mọi người theo đạo Tin lành trong đó”.
Đọc mở rộng theo CEFR: blow
Từ vựng bậcA1→“A padlock knocked against it when the wind blew, as if spuriously announcing a visitor.”
Một chiếc ổ khóa đập vào cửa khi gió thổi qua, như thể đang thông báo có khách đến thăm.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The Mystery of Witch-Face Mountain, and Other Stories
“She could scarcely speak with the wind of their transit blowing the words down her throat.”
Cô hầu như không thể nói được khi cơn gió quá cảnh của họ thổi những lời đó xuống cổ họng cô.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The Story of Duciehurst: A Tale of the Mississippi
Cấu trúc & Vận dụng: “blow”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blow”
Mục từ cốt lõi: blow: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blow”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blow” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “blow”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blow (động từ): một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh: Exhale hard.
blow (động từ (v))
wind blow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blow" trong câu.
heavy blow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blow" trong câu.
breeze blow
Nét nghĩa mở rộng: a powerful stroke with the fist or a weapon (một tác động (như từ một vụ va chạm))
“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: blows
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Can’t we cease to give _____ after blow and arrange an honourable peace?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: blow
Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?
Nguồn: Le Queux, William: The three glass eyes
Ứng dụng & Mở rộng: “blow”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blow”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blow”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blow” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blow” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blow
Hỏi đáp trọng tâmblow nghĩa là gì (meaning & definition)?
blow nghĩa là đòn. blow là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: exhale hard.
Từ blow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbloʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbloʊ/.
Từ blow là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: blew; Dạng V-ing: blowing; Biến thể ngữ pháp: blown; Ngôi thứ 3 số ít: blows.
Các nét nghĩa của từ blow theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 2 [A1]: một tác động (như từ một vụ va chạm) - Nét nghĩa 3 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở - Nét nghĩa 4 [A1]: thở ra thật mạnh - Nét nghĩa 5 [A1]: đang thổi hoặc đang có bão - Nét nghĩa 6 [A1]: không bị tắc nghẽn bằng cách thổi không khí qua
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blow:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbloʊ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: blew; Dạng V-ing: blowing; Biến thể ngữ pháp: blown; Ngôi thứ 3 số ít: blows.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blow:
wind blow; heavy blow; breeze blow; terrible blow; winds blow
blow được dùng trong câu như thế nào?
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)