blows
động từ (v)
Blows có nghĩa là một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí (dạng biến thể ngữ pháp của "blow").
Định nghĩa Anh - Anh: Exhale hard.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blowsđộng từ (v)
Exhale hard.
Một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí.
Đồng nghĩa (SYN):blowCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wind blow7.568 lần trong kho sách
- •heavy blow1.975 lần trong kho sách
- •breeze blow1.193 lần trong kho sách
- •terrible blow1.074 lần trong kho sách
- •winds blow699 lần trong kho sách
- •strike a blow723 lần trong kho sách
- 2.blowsdanh từ (n)
A powerful stroke with the fist or a weapon.
Một tác động (như từ một vụ va chạm).
Đồng nghĩa (SYN):blow - 3.blowsđộng từ (v)
Be blowing or storming.
Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Đồng nghĩa (SYN):blow - 4.blowsđộng từ (v)
Free of obstruction by blowing air through.
Thở ra thật mạnh.
Đồng nghĩa (SYN):blow - 5.blowsdanh từ (n)
An impact (as from a collision).
Một tác động (như từ một vụ va chạm).
- 6.blowsdanh từ (n)
An unfortunate happening that hinders or impedes.
Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Từ nguyên học (Etymology): blows
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blow ↔ blows
Mục từ "blows" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blow" (một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí).
Họ từ & Biến thể từ loại: blows
Họ từ của "blows" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: blow: động từ (v).
một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cụm từ & Collocations: blows
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blows". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wind blow
- heavy blow
- breeze blow
- terrible blow
- winds blow
- strike a blow
Đồng nghĩa & Sắc thái: blows
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blows" phân theo từng nét nghĩa (một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "blows" ở nét nghĩa "một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí" (ngoài ra "blow" còn biểu thị: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở).
“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”
Đồng nghĩa với "blows" ở nét nghĩa "một tác động (như từ một vụ va chạm)" (ngoài ra "bump" còn biểu thị: một cái gì đó phình ra hoặc nhô ra hoặc các dự án từ môi trường xung quanh nó).
“"Why,, why, I, I bumped 'at against the door," he got out finally.”
Đồng nghĩa với "blows" ở nét nghĩa "một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: mối quan hệ đối lập trực tiếp).
“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blows" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blows" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
“Still, I wouldn’t say this is a setback for us."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blows" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Câu dẫn chứng văn học: blows
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?Here was a blow to the faith he built on Elizabeth’s fear of the world’s judgment.That had been the cruelest blow; the one she should have foreseen clear as a beacon in a black sea.But we will banish the remembrance of the nipping blasts that blow over the ice in winter and spring.Of course it’s only a rumor about his threat to blow up the bridge, but I believe he said it all right.”Seizing a heavy walking stick, the half-frenzied mind-reader aimed a blow at my head.It seemed, however, all of a set purpose, for the wind now blew again lightly but steadily from the northeast.Đọc mở rộng theo CEFR: blows
Từ vựng bậcA1→“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?”
Nguồn: Le Queux, William: The three glass eyes
Cấu trúc & Vận dụng: “blows”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blows” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blows”
Dữ liệu từ nguyên: blow ↔ blows
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blows”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blows” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “blows”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blows (động từ): một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh: Exhale hard.
blow ↔ blows
Họ từ trong dữ liệu: blow: động từ (v)
wind blow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blows" trong câu.
heavy blow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blows" trong câu.
breeze blow
Nét nghĩa mở rộng: a powerful stroke with the fist or a weapon (một tác động (như từ một vụ va chạm))
“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: blows
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “blows”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blows”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blows”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blows” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blows” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blows
Hỏi đáp trọng tâmblows nghĩa là gì (meaning & definition)?
blows (động từ, phát âm Mỹ /ˈbloʊz/) có nghĩa là một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí (dạng biến thể ngữ pháp của "blow"). exhale hard
Từ blows trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbloʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊz/; US /ˈbloʊz/.
Từ blows là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blows" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ blows theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 2 [A1]: một tác động (như từ một vụ va chạm) - Nét nghĩa 3 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở - Nét nghĩa 4 [A1]: thở ra thật mạnh - Nét nghĩa 5 [A1]: một tác động (như từ một vụ va chạm) - Nét nghĩa 6 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blows:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbloʊz/; US /ˈbloʊz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blows:
wind blow; heavy blow; breeze blow; terrible blow; winds blow
blows được dùng trong câu như thế nào?
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)