reversal
danh từ (n)
Reversal có nghĩa là một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Định nghĩa Anh - Anh: An unfortunate happening that hinders or impedes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reversaldanh từ (n)
An unfortunate happening that hinders or impedes.
Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
- •
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wind blow7.568 lần trong kho sách
- •heavy blow1.975 lần trong kho sách
- •breeze blow1.193 lần trong kho sách
- •terrible blow1.074 lần trong kho sách
- •winds blow699 lần trong kho sách
- •strike a blow723 lần trong kho sách
- •
- 2.reversaldanh từ (n)
An unfortunate happening that hinders or impedes.
Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Từ nguyên học (Etymology): reversal
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blow ↔ reversal
Mục từ "reversal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blow, setback" (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở).
Họ từ & Biến thể từ loại: reversal
Họ từ của "reversal" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blow: động từ (v), setback: danh từ (n).
một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở
Still, I wouldn’t say this is a setback for us.
Tuy nhiên, tôi sẽ không nói rằng đây là một bước thụt lùi đối với chúng tôi.”
Nguồn: 2007/08 Bundesliga: Bayer Leverkusen vs. Bayern Munich
Cụm từ & Collocations: reversal
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reversal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wind blow
- heavy blow
- breeze blow
- terrible blow
- winds blow
- strike a blow
Đồng nghĩa & Sắc thái: reversal
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reversal" phân theo từng nét nghĩa (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reversal" ở nét nghĩa "một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở" (ngoài ra "blow" còn biểu thị: một tác động (như từ một vụ va chạm)).
“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”
Đồng nghĩa với "reversal" ở nét nghĩa "một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: mối quan hệ đối lập trực tiếp).
“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reversal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
“Still, I wouldn’t say this is a setback for us."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reversal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.
Câu dẫn chứng văn học: reversal
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?Here was a blow to the faith he built on Elizabeth’s fear of the world’s judgment.That had been the cruelest blow; the one she should have foreseen clear as a beacon in a black sea.But we will banish the remembrance of the nipping blasts that blow over the ice in winter and spring.Of course it’s only a rumor about his threat to blow up the bridge, but I believe he said it all right.”Seizing a heavy walking stick, the half-frenzied mind-reader aimed a blow at my head.It seemed, however, all of a set purpose, for the wind now blew again lightly but steadily from the northeast.Đọc mở rộng theo CEFR: reversal
Từ vựng bậcA1→“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?”
Nguồn: Le Queux, William: The three glass eyes
Cấu trúc & Vận dụng: “reversal”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reversal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reversal”
Dữ liệu từ nguyên: blow ↔ reversal
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reversal”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reversal” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “reversal”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reversal (danh từ): một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở
Định nghĩa tiếng Anh: An unfortunate happening that hinders or impedes.
blow ↔ reversal
Họ từ trong dữ liệu: blow: động từ (v), setback: danh từ (n)
wind blow
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reversal" trong câu.
heavy blow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reversal" trong câu.
breeze blow
Nét nghĩa mở rộng: an unfortunate happening that hinders or impedes (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở)
Ứng dụng & Mở rộng: “reversal”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reversal”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reversal”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reversal” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “reversal” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reversal
Hỏi đáp trọng tâmreversal nghĩa là gì (meaning & definition)?
reversal (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈvɝsəl/) có nghĩa là một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blow"). an unfortunate happening that hinders or impedes
Từ reversal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɝs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝsəl/; US /ɹɪˈvɝsəl/.
Từ reversal là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reversal" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ reversal theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở (Ví dụ: “The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reversal:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝsəl/; US /ɹɪˈvɝsəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reversal:
wind blow; heavy blow; breeze blow; terrible blow; winds blow
reversal được dùng trong câu như thế nào?
The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)