Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reversal

danh từ (n)

A1
/ɹɪˈvɝsəl//ɹɪˈvɝsəl/

Reversal có nghĩa là một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

Định nghĩa Anh - Anh: An unfortunate happening that hinders or impedes.

Họ từ:blow(động từ (v))/setback(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reversaldanh từ (n)

    An unfortunate happening that hinders or impedes.

    Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

    • •

      The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.

    Đồng nghĩa (SYN):blow/reverse/setback/black eye
  2. 2.reversaldanh từ (n)

    An unfortunate happening that hinders or impedes.

    Một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

    Đồng nghĩa (SYN):setback/reverse/blow/black eye
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reversal

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blow ↔ reversal

Mục từ "reversal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blow, setback" (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reversal

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reversal" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blow: động từ (v), setback: danh từ (n).

blowđộng từ (v)/ˈbloʊ/

một cú đánh mạnh mẽ bằng nắm đấm hoặc vũ khí

•

The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

setbackdanh từ (n)/ˈsɛtˌbæk/

một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở

•

Still, I wouldn’t say this is a setback for us.

Tuy nhiên, tôi sẽ không nói rằng đây là một bước thụt lùi đối với chúng tôi.”

Nguồn: 2007/08 Bundesliga: Bayer Leverkusen vs. Bayern Munich

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reversal

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reversal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wind blow
  • heavy blow
  • breeze blow
  • terrible blow
  • winds blow
  • strike a blow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reversal

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reversal" phân theo từng nét nghĩa (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "reversal" ở nét nghĩa "một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở" (ngoài ra "blow" còn biểu thị: một tác động (như từ một vụ va chạm)).

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”

Đồng nghĩa với "reversal" ở nét nghĩa "một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở" (ngoài ra "reverse" còn biểu thị: mối quan hệ đối lập trực tiếp).

“But with love, not calm, but the very reverse, had come.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

“Still, I wouldn’t say this is a setback for us."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reversal

The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?
Le Queux, William: The three glass eyes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here was a blow to the faith he built on Elizabeth’s fear of the world’s judgment.
Sabatini, Rafael: The hounds of God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That had been the cruelest blow; the one she should have foreseen clear as a beacon in a black sea.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we will banish the remembrance of the nipping blasts that blow over the ice in winter and spring.
Mazuchelli, Nina Elizabeth: "Magyarland," volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of course it’s only a rumor about his threat to blow up the bridge, but I believe he said it all right.”
Keene, Carolyn: The hidden staircase, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Seizing a heavy walking stick, the half-frenzied mind-reader aimed a blow at my head.
Tyson, J. Aubrey (John Aubrey): The barge of haunted lives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seemed, however, all of a set purpose, for the wind now blew again lightly but steadily from the northeast.
Belloc, Hilaire: The cruise of the Nona, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reversal

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reversal” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

“Can’t we cease to give blow after blow and arrange an honourable peace?”

Nguồn: Le Queux, William: The three glass eyes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reversal”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reversal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reversal”

Dữ liệu từ nguyên: blow ↔ reversal

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reversal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reversal” với tần suất cao:

7.568 lần trong kho sách
1.975 lần trong kho sách
1.193 lần trong kho sách
1.074 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reversal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reversal”:

“The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reversal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝsəl/; US /ɹɪˈvɝsəl/.

reversal (danh từ): một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở

Định nghĩa tiếng Anh: An unfortunate happening that hinders or impedes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blow ↔ reversal

Họ từ trong dữ liệu: blow: động từ (v), setback: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.568 lần trong kho sách

wind blow

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reversal" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.975 lần trong kho sách

heavy blow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reversal" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.193 lần trong kho sách

breeze blow

Nét nghĩa mở rộng: an unfortunate happening that hinders or impedes (một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reversal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reversal

Hỏi đáp trọng tâm

reversal nghĩa là gì (meaning & definition)?

reversal (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈvɝsəl/) có nghĩa là một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blow"). an unfortunate happening that hinders or impedes

Từ reversal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɝs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝsəl/; US /ɹɪˈvɝsəl/.

Từ reversal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reversal" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ reversal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở (Ví dụ: “The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một sự việc không may xảy ra cản trở hoặc cản trở

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reversal:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝsəl/; US /ɹɪˈvɝsəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reversal:

wind blow; heavy blow; breeze blow; terrible blow; winds blow

reversal được dùng trong câu như thế nào?

The guests interposed to beg him off, but their drunken host was obdurate and the unhappy guest received fifty blows. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reversal, mã đối chiếu EV-C0262243. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reversal" được liên kết từ mục từ "blow, setback".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blow, setback